82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
IFM SBU324 là một cảm biến dòng chảy công nghiệp được thiết kế để giám sát và điều khiển dòng chảy của chất lỏng trong các ứng dụng tự động hóa công nghiệp, đặc biệt trong các hệ thống làm mát máy công cụ và làm mát nội bộ mũi khoan . Thiết bị này tích hợp van một chiều (backflow prevention) và sử dụng cho nước, dung dịch glycol và chất làm mát với dải đo lưu lượng từ 0.3-50 l/phút và khả năng chịu áp suất lên đến 200 bar . Với kết nối process dạng ren trong G 1/2, đầu nối điện M12, đầu ra PNP và thiết kế chắc chắn đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP65/IP67, SBU324 dễ dàng lắp đặt và tích hợp vào các hệ thống đường ống, cung cấp giải pháp giám sát dòng chảy đáng tin cậy với thời gian phản hồi nhanh và khả năng chống chảy ngược hiệu quả .
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của IFM SBU324:
| Thông số | Giá trị/Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SBU324 |
| Hãng sản xuất | IFM Electronic |
| Loại thiết bị | Cảm biến dòng chảy (Flow Sensor) |
| Môi trường đo | Nước, dung dịch glycol, chất làm mát |
| Dải đo lưu lượng | 0.3…50 l/phút |
| Kết nối process | Ren trong G 1/2 |
| Áp suất làm việc tối đa | 200 bar (20 MPa) |
| Nhiệt độ môi chất | 0…60 °C |
| Điện áp hoạt động | 10…30 V DC (SELV/PELV) |
| Dòng tiêu thụ | < 15 mA |
| Loại đầu ra | PNP |
| Chức năng chuyển mạch | Thường mở (Normally Open) |
| Dòng điện đầu ra tối đa | 100 mA |
| Kết nối điện | Cổng M12 |
| Chỉ số bảo vệ (IP) | IP65, IP67 |
| Vật liệu (tiếp xúc môi chất) | Thép không gỉ, Nhựa |
| Thời gian phản hồi | Rất nhanh |
| Xuất xứ | Đức |
Ứng dụng
IFM SBU324 được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đa dạng nơi cần giám sát và điều khiển dòng chảy của chất lỏng, đặc biệt trong các môi trường áp suất cao và yêu cầu độ chính xác, bao gồm:
Máy công cụ và làm mát nội bộ mũi khoan: Giám sát dòng chảy của chất làm mát trong các máy công cụ và hệ thống làm mát nội bộ cho mũi khoan, đảm bảo hiệu quả làm mát và phát hiện kịp thời tình trạng mất dòng chảy hoặc tắc nghẽn .
Hệ thống làm mát công nghiệp: Theo dõi lưu lượng của nước hoặc dung dịch glycol trong các hệ thống giải nhiệt máy móc, lò cảm ứng, và quy trình sản xuất, đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục và ổn định .
Ứng dụng áp suất cao: Với khả năng chịu áp suất lên đến 200 bar, thiết bị phù hợp cho các hệ thống thủy lực hoặc đường ống có áp suất làm việc cao, như hệ thống ép thủy lực và thiết bị xây dựng .
Hệ thống xử lý nước và dung dịch công nghiệp: Giám sát lưu lượng của nước, dung dịch glycol, hoặc chất lỏng công nghiệp khác trong các nhà máy xử lý nước, hệ thống lọc, và quy trình sản xuất .
Tự động hóa công nghiệp: Thiết kế với đầu ra PNP và kết nối M12, phù hợp cho các ứng dụng trong dây chuyền sản xuất tự động và hệ thống điều khiển tích hợp, đặc biệt khi yêu cầu độ chính xác cao và phản hồi nhanh .
Lợi ích kinh doanh
Hiệu suất đo lường đáng tin cậy và chính xác: Khả năng đo lường với dải đo linh hoạt (0.3-50 l/phút) và thời gian phản hồi nhanh, cho kết quả giám sát chính xác và kịp thời, đảm bảo kiểm soát quy trình hiệu quả và nâng cao chất lượng sản phẩm trong các ứng dụng công nghiệp, ngay cả trong điều kiện dòng chảy dao động nhanh .
Độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt: Vật liệu thép không gỉ và nhựa cho phần tiếp xúc môi chất, cùng khả năng chịu áp suất lên đến 200 bar và nhiệt độ lên đến 60°C, đảm bảo hoạt động ổn định và tuổi thọ dài, giảm thiểu chi phí thay thế và bảo trì, đặc biệt trong các ứng dụng với chất làm mát hoặc điều kiện áp suất cao .
Tích hợp hệ thống dễ dàng và linh hoạt: Kết nối G 1/2 tiêu chuẩn và đầu nối điện M12 với đầu ra PNP giúp lắp đặt nhanh chóng, thay thế dễ dàng, giảm thời gian dừng máy và chi phí nhân công, đồng thời hỗ trợ tích hợp vào các hệ thống hiện có mà không cần thay đổi phức tạp .
An toàn và tuân thủ tiêu chuẩn: Với chỉ số bảo vệ IP65/IP67, các tính năng bảo vệ chống ngắn mạch, quá tải và cực tính ngược, thiết bị đáp ứng các yêu cầu an toàn nghiêm ngặt cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt, giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định và giảm thiểu rủi ro tai nạn .

















