Cảm Biến Áp Suất IFM PI1803 – Cảm Biến Áp Suất Vệ sinh Flush Mount, Màn Hình Hiển Thị, IO-Link, -1~25bar, Analog & PNP/NPN-NO/NC, Kết Nối G1 Sealing Cone


Cảm biến áp suất PI1803 từ ifm electronic là thiết bị đo áp suất flush mount chuyên dụng với vỏ kim loại nguyên khối (full-metal housing). Với dải đo rộng -1…25 bar (-14.5…362.5 psi, -0.1…2.5 MPa), độ chính xác cao ±0.2% và khả năng hiển thị tích hợp, cảm biến này tích hợp đa ngõ ra linh hoạt bao gồm analog 4-20mA (có thể đảo ngược và chia tỷ lệ), 2 kênh số có thể cấu hình (PNP/NPN, NO/NC) và giao tiếp IO-Link. Thiết bị có kết nối cơ khí G 1 external thread sealing cone, đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP67/IP68/IP69K và hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ môi chất -25…150°C, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao và vệ sinh khắt khe.

Thông số kỹ thuật chi tiết

Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của cảm biến áp suất IFM PI1803:

Thông sốGiá trị
Nguyên lý đoÁp suất tương đối và chân không (Relative Pressure & Vacuum)
Dải đo áp suất-1…25 bar (-14.5…362.5 psi, -0.1…2.5 MPa)
Độ chính xác±0.2% full scale span (theo DIN EN IEC 62828-1; Turn down 1:1)
Phần tử đoCông nghệ cảm biến điện tử
Ngõ ra (Output)1 kênh analog (4-20mA, invertible, scalable), 2 kênh số có thể cấu hình (PNP/NPN, NO/NC), IO-Link (Phiên bản 1.1, COM2 – 38.4 kBaud)
Màn hìnhHiển thị alphanumeric 4-digit, LED màu xanh lá (đơn vị), LED màu vàng (trạng thái chuyển mạch)
Điện áp hoạt động18…30 V DC (3-wire) / 20…30 V DC (2-wire)
Dòng tiêu thụ5…45 mA (3-wire) / 3.5…21.5 mA (2-wire)
Kết nối cơ khíRen ngoài G 1 external thread sealing cone (Chú ý: Chỉ được lắp đặt trong kết nối process dành cho G1 sealing cone; G1A sealing cone chỉ phù hợp với adapter có metal end stop)
Kết nối điệnĐầu connector M12, 4 chân, contacts mạ vàng
Môi chất đoChất lỏng nhớt và chất lỏng có hạt lơ lửng; chất lỏng và khí (viscous media and liquids with suspended particles; liquids and gases)
Nhiệt độ môi chất-25…150 °C
Áp suất làm việc danh định100 bar (1450 psi, 10 MPa)
Áp suất nổ tối thiểu350 bar (5075 psi, 35 MPa)
Khả năng chân không-1000 mbar
Thời gian đáp ứng< 0.5 s (3-wire) / < 1 s (2-wire)
Chỉ số bảo vệ (IP)IP67, IP68, IP69K
Vật liệu vỏThép không gỉ 316L/1.4404; FKM; PTFE; PBT; PEI; PFA
Vật liệu tiếp xúc môi chấtGốm (99.9% Al2O3); thép không gỉ (316L/1.4435); đặc tính bề mặt: Ra < 0.4 / Rz 4; PTFE
Trọng lượng385 g
Xuất xứĐức

 Ứng dụng

Cảm biến áp suất IFM PI1803 được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh cao và độ tin cậy chính xác:

  • Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Ứng dụng trong các hệ thống chế biến sữa, bia, nước giải khát và thực phẩm lỏng nhờ thiết kế flush mount không dead space, dễ dàng làm sạch và chịu được các chất tẩy rửa агрессивными. Khả năng chịu nhiệt độ lên đến 150°C cho phép sử dụng trong các quy trình thanh trùng và CIP/SIP.

  • Công nghiệp dược phẩm và mỹ phẩm: Giám sát áp suất trong các hệ thống đường ống, bồn chứa và thiết bị phản ứng với độ chính xác cao và độ tin cậy vượt trội. Vật liệu tiếp xúc môi chất bằng gốm và thép không gỉ 316L/1.4435 đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe.

  • Hệ thống xử lý chất lỏng nhớt và huyền phù: Theo dõi áp suất trong các ứng dụng có chất lỏng nhớt hoặc chứa hạt lơ lửng nhờ thiết kế flush mount ngăn ngừa tắc nghẽn và tích tụ cặn bẩn.

  • Tự động hóa quy trình công nghiệp: Tích hợp vào các dây chuyền sản xuất tự động, hệ thống điều khiển để giám sát áp suất chất lỏng và khí với độ phân giải cao và độ ổn định tuyệt vời. Ngõ ra IO-Link cho phép tích hợp vào hệ thống Industry 4.0 và thực hiện bảo trì dự đoán.

  • Ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt: Hoạt động ổn định trong các điều kiện nhiệt độ cực đoan (-25°C đến 150°C) và môi trường có áp suất cao nhờ vỏ kim loại nguyên khối và khả năng chống sốc, rung. Chỉ số bảo vệ IP69K cho phép sử dụng trong các khu vực cần vệ sinh áp lực cao.

Lợi ích kinh doanh

  • Đảm bảo vệ sinh và an toàn thực phẩm: Thiết kế flush mount không dead space và vật liệu tiếp xúc môi chất bằng gốm (99.9% Al2O3) và thép không gỉ 316L/1.4435 với độ nhám bề mặt thấp (Ra < 0.4 / Rz 4) ngăn ngừa sự tích tụ của vi khuẩn và tạp chất, đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe trong ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm bẩn sản phẩm và bảo vệ thương hiệu của doanh nghiệp.

  • Độ chính xác và tin cậy vượt trội: Độ chính xác cao ±0.2% (theo DIN EN IEC 62828-1), độ lặp lại tuyệt vời (<±0.1%) và độ ổn định dài hạn đảm bảo đo lường chính xác và nhất quán, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm thiểu lãng phí nguyên vật liệu và năng lượng. Tuổi thọ chu kỳ áp suất cao đảm bảo độ bền vượt trội và giảm tần suất thay thế .

  • Linh hoạt trong tích hợp và vận hành: Với nhiều tùy chọn ngõ ra (analog 4-20mA có thể invertible và scalable, số PNP/NPN có thể cấu hình NO/NC) và giao tiếp IO-Link (Phiên bản 1.1, COM2 – 38.4 kBaud), một thiết bị duy nhất có thể đáp ứng nhiều yêu cầu đo lường và điều khiển khác nhau. Tính năng IO-Link cho phép cấu hình từ xa, giám sát điều kiện làm việc và chẩn đoán sự cố, giảm thiểu thời gian dừng máy và nâng cao hiệu suất tổng thể thiết bị (OEE) .

  • Độ bền và khả năng chống chịu môi trường: Vỏ bằng thép không gỉ 316L/1.4404, chỉ số bảo vệ IP67/IP68/IP69K và khả năng chịu áp suất nổ lên tới 350 bar đảm bảo hoạt động ổn định và tuổi thọ lâu dài ngay cả trong các môi trường sản xuất khắc nghiệt nhất. Khả năng chống sốc và chống rung giúp giảm chi phí bảo trì, sửa chữa và thời gian ngừng máy ngoài dự kiến.

  • Tiết kiệm chi phí vận hành và bảo trì: Thiết kế không dead space và khả năng flush mount giúp giảm thiểu nguy cơ tắc nghẽn và nhiễm bẩn, đồng thời dễ dàng làm sạch mà không cần tháo rời, tiết kiệm thời gian và nhân công vệ sinh. Tuổi thọ cao và ít yêu cầu bảo trì nhờ độ bền cơ học và điện tử vượt trội, mang lại tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn và lợi tức đầu tư (ROI) đáng kể trong dài hạn.

Cảm Biến Áp Suất IFM PI1803 – Cảm Biến Áp Suất Vệ sinh Flush Mount, Màn Hình Hiển Thị, IO-Link, -1~25bar, Analog & PNP/NPN-NO/NC, Kết Nối G1 Sealing Cone
Liên hệ