82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
IFM TA2345 là bộ chuyển đổi nhiệt độ công nghiệp cao cấp được thiết kế chuyên nghiệp cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ chính xác và độ tin cậy cao. Thiết bị này sử dụng cảm biến nhiệt độ Pt1000 theo tiêu chuẩn DIN EN 60751 class A, cung cấp khả năng đo lường chính xác trong dải nhiệt độ rộng từ -50…150°C . Với kết nối ren 1/2″ NPT và khả năng kết nối IO-Link revision 1.1, TA2345 cho phép tích hợp dễ dàng vào các hệ thống tự động hóa công nghiệp hiện có . Thiết bị được chế tạo từ vật liệu thép không gỉ 316L (1.4404) và đạt các tiêu chuẩn bảo vệ IP67, IP68, IP69K, phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt và yêu cầu độ bền cao .
Thông số kỹ thuật chi tiết
Bảng sau đây tóm tắt các thông số kỹ thuật chính của IFM TA2345 dựa trên thông tin từ nhà sản xuất:
| Thông số | Giá trị/Mô tả |
|---|---|
| Phạm vi đo nhiệt độ | -50…150 °C |
| Phần tử đo | Pt1000 (theo DIN EN 60751, class A) |
| Kết nối process | Ren 1/2″ NPT |
| Chiều dài lắp đặt | 150 mm |
| Áp suất làm việc | 160 bar |
| Điện áp hoạt động | 18…32 V DC (nguồn Class 2 theo cULus) |
| Tiêu thụ dòng | < 50 mA |
| Số đầu ra analog | 1 |
| Tín hiệu đầu ra | Analog 4-20 mA, IO-Link (có thể cấu hình) |
| Tải lớn nhất | 250-300 Ω (tùy điện áp) |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có |
| Bảo vệ quá tải | Có |
| Giao tiếp | IO-Link revision 1.1, COM2 (38.4 kBaud) |
| Độ phân giải | 0.04 K |
| Độ chính xác | ± 0.3 K + (± 0.1% MS) |
| Thời gian phản hồi | T05: 1 giây, T09: 3 giây |
| Nhiệt độ môi trường | -25…80 °C |
| Chỉ số bảo vệ | IP67, IP68, IP69K |
| Khả năng chịu sốc | 50 g (11 ms) theo DIN IEC 68-2-27 |
| Khả năng chịu rung | 20 g (10-2000 Hz) theo DIN IEC 68-2-6 |
| MTTF | 320 năm |
| Vật liệu | Thép không gỉ (1.4404/316L), PEI, FKM |
| Trọng lượng | 149 g |
| Kết nối điện | Connector M12, coding A, contacts mạ vàng |
Ứng dụng
IFM TA2345 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu giám sát và đo lường nhiệt độ chính xác trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau:
Giám sát nhiệt độ chất lỏng và khí công nghiệp: Ứng dụng trong các hệ thống công nghiệp để giám sát nhiệt độ của các chất lỏng và khí, đảm bảo duy trì nhiệt độ tối ưu cho quy trình sản xuất .
Hệ thống tự động hóa công nghiệp: Tích hợp vào các dây chuyền sản xuất tự động thông qua đầu ra analog và IO-Link, cho phép giám sát và điều khiển nhiệt độ chính xác trong các quy trình công nghiệp .
Ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt: Thiết kế chắc chắn với khả năng chịu áp suất cao (160 bar) và các tiêu chuẩn bảo vệ IP67, IP68, IP69K, phù hợp cho các ứng dụng trong điều kiện môi trường khắc nghiệt .
Hệ thống xử lý nước và chất lỏng công nghiệp: Ứng dụng trong các hệ thống xử lý nước và chất lỏng công nghiệp nhờ khả năng chịu áp suất cao và khả năng chống chịu tốt với các môi trường chất lỏng khác nhau .
Lợi ích kinh doanh
Việc tích hợp IFM TA2345 vào hệ thống sản xuất và vận hành mang lại nhiều lợi ích kinh doanh thiết thực:
Độ chính xác và tin cậy cao: Với độ chính xác ± 0.3 K + (± 0.1% MS) và phần tử đo Pt1000 class A, TA2345 cung cấp dữ liệu nhiệt độ đáng tin cậy để tối ưu hóa quy trình sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm .
Tiết kiệm chi phí vận hành: Khả năng tích hợp IO-Link và đầu ra analog linh hoạt giúp giảm chi phí lắp đặt và bảo trì, đồng thời tối ưu hóa hiệu suất hệ thống .
Tích hợp dễ dàng và linh hoạt: Với kết nối IO-Link và đầu ra analog có thể cấu hình, TA2345 dễ dàng tích hợp vào cả hệ thống mới và hiện có, phù hợp với nhiều loại thiết bị điều khiển .
Độ bền cao và chi phí bảo trì thấp: Thiết kế chắc chắn với khả năng chịu áp suất cao (160 bar), MTTF lên đến 320 năm, và các tính năng bảo vệ tích hợp giúp giảm thiểu nhu cầu bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị .
Đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp và an toàn: Đạt các chứng chỉ EMC theo DIN EN 61000-6-2, chống sốc, chống rung theo tiêu chuẩn DIN, và UL approval (số chứng chỉ K002), đảm bảo an toàn và độ tin cậy trong vận hành công nghiệp .

















