82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
IFM SV7151 là một cảm biến dòng chảy công nghiệp kiểu xoáy (vortex flow meter) cao cấp, được thiết kế để giám sát liên tục lưu lượng của nước trong các ứng dụng tự động hóa công nghiệp . Thiết bị này sử dụng cho nước với dải đo lưu lượng từ 5-85 l/phút (0.265-4.509 m/s) và hoạt động dựa trên nguyên lý đường phố Karman, nơi các dao động được tạo ra khi chất lỏng chảy qua một vật thể bluff . Với kết nối process dạng ren ngoài G 1 DN20, đầu nối điện M12 có tiếp điểm mạ vàng, đầu ra analog 4-20mA và thiết kế chắc chắn đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP65, SV7151 dễ dàng lắp đặt và tích hợp vào các hệ thống đường ống, cung cấp giải pháp giám sát đáng tin cậy với độ chính xác cao (<2% giá trị đo cho lưu lượng) và thời gian phản hồi nhanh (0.37 giây) .
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của IFM SV7150:
| Thông số | Giá trị/Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SV7151 |
| Hãng sản xuất | IFM Electronic |
| Loại thiết bị | Cảm biến dòng chảy kiểu xoáy (Vortex Flow Meter) |
| Môi trường đo | Nước |
| Dải đo lưu lượng | 5…85 l/phút (0.265…4.509 m/s) |
| Kết nối process | Ren ngoài G 1 DN20 |
| Áp suất làm việc danh định | 16 bar (1.6 MPa) (≤ 90 °C) |
| Áp suất chịu nổ tối thiểu | 10 bar (1 MPa) (125 °C) |
| Nhiệt độ môi chất | 0…125 °C |
| Nhiệt độ môi trường | -15…85 °C (có thể mở rộng đến -40°C khi nhiệt độ môi chất >0°C) |
| Điện áp hoạt động | 8…33 V DC |
| Dòng tiêu thụ | < 5 mA |
| Loại đầu ra | Analog 4-20 mA |
| Công thức chuyển đổi | Q [l/phút] = 5.313 × (I – 4 mA) |
| Tải tối đa | < (Ub – 8 V) / 20 mA (Ub = 24 V: 800 Ω) |
| Kết nối điện | Cổng M12, coding A, tiếp điểm mạ vàng |
| Chỉ số bảo vệ (IP) | IP65 |
| Lớp bảo vệ | III |
| Vật liệu vỏ | PPS 40% glass fiber |
| Vật liệu tiếp xúc môi chất | PPSU (sensor), PPS 40% glass fiber (pipe section), EPDM (sealing) |
| Thời gian phản hồi | 0.37 giây (T09) |
| Độ trễ khi bật nguồn | < 2 giây |
| Độ chính xác lưu lượng | Q < 50% MEW: <1% MEW / Q > 50% MEW: <2% MW (nước) |
| Độ lặp lại lưu lượng | 0.2% của giá trị cuối |
| Cảm biến nhiệt độ tích hợp | 1 x Pt 1000 (theo DIN EN 60751, class B) |
| Mô-men xiết | 12 Nm |
| Trọng lượng | 114.5 g |
| Tuổi thọ trung bình (MTTF) | 395.9 năm |
| Tiêu chuẩn EMC | EN IEC 61326-1:2021 |
| Khả năng chống sốc | 30 g (11 ms) theo DIN EN 60068-2-27 |
| Khả năng chống rung | 10-61 Hz: 1 mm / 61-2000 Hz: 2 g (với nước) theo DIN EN 60068-2-6 |
| Xuất xứ | Đức |
Ứng dụng
IFM SV7151 được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đa dạng nơi cần giám sát chính xác lưu lượng của nước, bao gồm:
Hệ thống làm mát công nghiệp: Giám sát dòng chảy của nước trong các hệ thống giải nhiệt máy móc, lò cảm ứng, và quy trình sản xuất, đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục và ổn định .
Hệ thống điều hòa không khí và sưởi ấm (HVAC): Theo dõi lưu lượng nước trong các hệ thống HVAC, giúp tối ưu hóa hiệu suất năng lượng và phát hiện sớm các sự cố .
Quản lý nước công nghiệp: Giám sát lưu lượng nước trong các nhà máy xử lý nước, hệ thống phân phối nước, và quy trình công nghiệp, đảm bảo sử dụng tài nguyên hiệu quả .
Ứng dụng trong điều kiện khắc nghiệt: Với khả năng hoạt động trong dải nhiệt độ rộng (0 đến 125°C) và áp suất cao (lên đến 16 bar), thiết bị phù hợp cho các môi trường công nghiệp đòi hỏi độ bền và độ tin cậy cao .
Tự động hóa công nghiệp: Thiết kế với đầu ra analog 4-20mA tiêu chuẩn và kết nối M12, phù hợp cho các ứng dụng trong dây chuyền sản xuất tự động và hệ thống điều khiển tích hợp (PLC, SCADA) .
Lợi ích kinh doanh
Hiệu suất đo lường đáng tin cậy và chính xác: Khả năng đo lường với độ chính xác cao (<2% giá trị đo cho lưu lượng) và độ lặp lại 0.2% giá trị cuối, kết hợp với thời gian phản hồi nhanh (0.37 giây), cho kết quả giám sát chính xác và kịp thời, đảm bảo kiểm soát quy trình hiệu quả và nâng cao chất lượng sản phẩm trong các ứng dụng công nghiệp .
Độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt: Vật liệu PPS 40% glass fiber cho vỏ và PPSU, PPS, EPDM cho phần tiếp xúc môi chất, cùng khả năng chịu nhiệt độ (0 đến 125°C) và áp suất cao (16 bar), đảm bảo hoạt động ổn định và tuổi thọ dài (MTTF 395.9 năm), giảm thiểu chi phí thay thế và bảo trì .
Tích hợp hệ thống dễ dàng và linh hoạt: Kết nối G 1 DN20 tiêu chuẩn và đầu nối điện M12 với tiếp điểm mạ vàng, cùng đầu ra analog 4-20mA, giúp lắp đặt nhanh chóng, thay thế dễ dàng, giảm thời gian dừng máy và chi phí nhân công, đồng thời hỗ trợ tích hợp vào các hệ thống hiện có .
Tiết kiệm năng lượng và chi phí vận hành: Dòng tiêu thụ thấp (<5 mA) và thiết kế hiệu quả giúp giảm tiêu thụ năng lượng, trong khi độ chính xác cao giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên nước, mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài .

















