82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
IFM SU7001 là cảm biến lưu lượng kiểu siêu âm cao cấp với khả năng đo lường chính xác lưu lượng, mức tiêu thụ và nhiệt độ môi trường của các chất lỏng công nghiệp . Thiết bị được thiết kế cho nước, dầu và các dung dịch glycol , với khả năng lắp đặt trực tiếp trên đường ống thông qua các adapter chuyên dụng . Với đa dạng đầu ra bao gồm tín hiệu chuyển mạch, analog 4-20mA và xung , cùng màn hình LED 4 số dễ đọc , SU7001 cung cấp giải pháp giám sát toàn diện cho các ứng dụng công nghiệp. Thiết bị hoạt động với điện áp 19-30V DC (theo tiêu chuẩn SELV/PELV) , đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP67 chống bụi và nước , và được chế tạo từ vật liệu thép không gỉ 1.4404/316L và FKM cho độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt .
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của IFM SU7001:
| Thông Số | Giá Trị/Mô Tả |
|---|---|
| Phương Pháp Đo | Siêu âm |
| Điện Áp Hoạt Động | 19…30 V DC (theo SELV/PELV) |
| Dòng Tiêu Thụ | 100 mA |
| Bảo Vệ Ngược Cực | Có |
| Phạm Vi Đo Lưu Lượng | 0…792.5 gph (0…13.21 gpm) |
| Phạm Vi Hiển Thị | 0…951 gph (0…15.86 gpm) |
| Độ Phân Giải | 1 gph / 0.02 gpm |
| Nhiệt Độ Môi Trường | 14…140 °F |
| Nhiệt Độ Lưu Trữ | -13…176 °F |
| Kết Nối Process | Ren G 3/4 với đệm phẳng |
| Vật Liệu Tiếp Xúc Môi Trường | Thép không gỉ (1.4404 / 316L), FKM, PES, Centellen 200 |
| Vật Liệu Vỏ | AlMgSi0,5 anodized, FKM, PA 6.6 |
| Số Lượng Đầu Ra | 2 digital outputs, 1 analog output |
| Đầu Ra Digital | PNP/NPN, NO/NC (cấu hình được), dòng max 250 mA/output |
| Đầu Ra Analog | 4-20 mA (scalable, max load 500Ω) hoặc 0-10 V (min load 2000Ω) |
| Đầu Ra Xung | Tín hiệu xung cho lưu lượng |
| Màn Hiển Thị | LED 4 số, hiển thị gpm, gph, gal, °F |
| Thời Gian Đáp Ứng | 0.25 giây (dAP = 0) |
| Thời Gian Trễ Lập Trình | 0…50 giây |
| Chuẩn Bảo Vệ (IP) | IP67 |
| Kết Nối Điện | Connector M12, chân mạ vàng |
| Trọng Lượng | 1505.5 g |
| Kích Thước | 104.5 x 32.5 x 113.6 mm |
Ứng dụng
IFM SU7001 được thiết kế cho nhiều ứng dụng công nghiệp , bao gồm:
Giám sát dòng chảy chất lỏng công nghiệp: Theo dõi lưu lượng của nước, dung dịch glycol, dung dịch làm mát (coolants) và dầu trong các hệ thống máy móc công nghiệp, đảm bảo dòng chảy luôn ở mức yêu cầu .
Đo lường mức tiêu thụ và nhiệt độ: Thiết bị tích hợp chức năng đo nhiệt độ môi trường (14…140 °F) và tổng lượng chất lỏng đã qua (totaliser function), phù hợp cho các ứng dụng quản lý năng lượng và tối ưu hóa quy trình .
Hệ thống làm mát và tuần hoàn chất lỏng: Giám sát lưu lượng và nhiệt độ trong các hệ thống làm mát công nghiệp, HVAC, hoặc các hệ thống tuần hoàn chất lỏng, đảm bảo hiệu suất vận hành và an toàn .
Ứng dụng với dầu và glycol: Phù hợp với cả dầu và các dung dịch glycol, mang lại sự linh hoạt trong các ngành công nghiệp khác nhau .
Lợi ích kinh doanh
Đa Dạng Đầu Ra và Linh Hoạt trong Tích Hợp: Cung cấp đồng thời tín hiệu relay, analog 4-20mA và xung , cho phép tích hợp linh hoạt vào các hệ thống điều khiển tự động hóa (PLC, SCADA) hiện có mà không cần thêm thiết bị chuyển đổi, tiết kiệm chi phí lắp đặt và không gian tủ điện.
Màn Hiển Thị Trực Quan và Dễ Vận Hành: Màn hình LED 4 số với đèn báo trạng thái cho phép hiển thị rõ ràng các thông số như lưu lượng (gpm, gph), tổng lượng (gal), và nhiệt độ (°F) , giúp kỹ thuật viên dễ dàng giám sát tại chỗ và nhanh chóng phát hiện các bất thường.
Thiết Kế Bền Bỉ cho Môi Trường Khắc Nghiệt: Vỏ bằng hợp kim nhôm anodized hóa học, tiêu chuẩn bảo vệ IP67 , và vật liệu tiếp xúc môi trường bằng thép không gỉ 316L và FKM chống ăn mòn , đảm bảo tuổi thọ dài và hoạt động ổn định ngay cả trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt, giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế.
Kết Nối Điện Tin Cậy: Connector M12 với các chân mạ vàng đảm bảo kết nối điện ổn định và chống ăn mòn, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ tin cậy cao.
Dễ Dàng Lắp Đặt và Bảo Trì: Thiết kế với kết nối ren G 3/4 và khả năng lắp đặt thông qua các adapter cho đường ống , giúp việc lắp đặt và bảo trì trở nên thuận tiện và nhanh chóng, giảm thiểu thời gian ngừng máy.

















