82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
IFM SV8150 là một cảm biến dòng chảy công nghiệp kiểu xoáy (vortex flow meter) cao cấp, được thiết kế để giám sát liên tục lưu lượng và nhiệt độ của chất lỏng trong các ứng dụng tự động hóa công nghiệp . Thiết bị này sử dụng cho nước, dung dịch glycol và chất làm mát với dải đo lưu lượng từ 9-150 l/phút (0.283-4.709 m/s) và dải đo nhiệt độ từ -40 đến 100°C . Với kết nối process dạng ren G 1 1/4 DN25, đầu nối điện M12 có tiếp điểm mạ vàng, đầu ra analog 4-20mA và thiết kế chắc chắn đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP65, SV8150 dễ dàng lắp đặt và tích hợp vào các hệ thống đường ống, cung cấp giải pháp giám sát đáng tin cậy với độ chính xác cao (<2% giá trị đo cho lưu lượng và ±0.3±0.005×T K cho nhiệt độ) và thời gian phản hồi nhanh (0.5 giây) .
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của IFM SV8150:
| Thông số | Giá trị/Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SV8150 |
| Hãng sản xuất | IFM Electronic |
| Loại thiết bị | Cảm biến dòng chảy kiểu xoáy (Vortex Flow Meter) |
| Môi trường đo | Nước, dung dịch glycol, chất làm mát |
| Dải đo lưu lượng | 9…150 l/phút (0.283…4.709 m/s) |
| Dải đo nhiệt độ | -40…100 °C |
| Kết nối process | Ren trong G 1 1/4 DN25 |
| Áp suất làm việc danh định | 12 bar (1.2 MPa) (lên đến 40°C) |
| Áp suất chịu nổ tối thiểu | 25 bar (2.5 MPa) |
| Nhiệt độ môi chất | -40…100 °C |
| Nhiệt độ môi trường | -15…85 °C (có thể mở rộng đến -30°C khi nhiệt độ môi chất >0°C) |
| Điện áp hoạt động | 8…33 V DC |
| Dòng tiêu thụ | Không đề cập |
| Loại đầu ra | Analog 4-20 mA |
| Công thức chuyển đổi | Nước: Q [l/phút] = 9.375 × (I – 4 mA); Nước-glycol: Q [l/phút] = 9.375 × (I – 4 mA) – Qo (tham khảo Hình 2) |
| Tải tối đa | < (Ub – 8 V) / 20 mA (Ub = 24 V: 800 Ω) |
| Kết nối điện | Cổng M12, coding A, tiếp điểm mạ vàng |
| Chỉ số bảo vệ (IP) | IP65 |
| Lớp bảo vệ | III |
| Vật liệu vỏ | PA 6T |
| Vật liệu tiếp xúc môi chất | ETFE, PA 6T, EPDM |
| Thời gian phản hồi | 0.5 giây |
| Độ trễ khi bật nguồn | < 2 giây |
| Độ chính xác lưu lượng | Q < 50% MEW: <1% MEW / Q > 50% MEW: <2% MW (nước) |
| Độ lặp lại lưu lượng | 0.2% của giá trị cuối |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.3 ±0.005×T K |
| Cảm biến nhiệt độ tích hợp | 1 x Pt 1000 (theo DIN EN 60751, class B) |
| Mô-men xiết | 15 Nm |
| Trọng lượng | 136.2 g |
| Tuổi thọ trung bình (MTTF) | 380 năm |
| Tiêu chuẩn EMC | EN 61326-2-3 |
| Khả năng chống sốc | 30 g (11 ms) theo DIN EN 60068-2-27 |
| Khả năng chống rung | 10-61 Hz: 1 mm / 61-2000 Hz: 2 g (với nước) theo DIN EN 60068-2-6 |
| Xuất xứ | Đức |
Ứng dụng
IFM SV8150 được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đa dạng nơi cần giám sát chính xác lưu lượng và nhiệt độ của chất lỏng, bao gồm:
Hệ thống làm mát công nghiệp: Giám sát dòng chảy của nước hoặc dung dịch glycol trong các hệ thống giải nhiệt máy móc, lò cảm ứng, và quy trình sản xuất, đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục và ổn định .
Hệ thống điều hòa không khí và sưởi ấm (HVAC): Theo dõi lưu lượng của nước và dung dịch glycol trong các hệ thống HVAC, giúp tối ưu hóa hiệu suất năng lượng và phát hiện sớm các sự cố .
Quản lý năng lượng và nước: Giám sát lưu lượng nước trong các nhà máy xử lý nước, hệ thống phân phối nước, và quy trình công nghiệp, đảm bảo sử dụng tài nguyên hiệu quả .
Ứng dụng trong điều kiện khắc nghiệt: Với khả năng hoạt động trong dải nhiệt độ rộng (-40 đến 100°C) và áp suất cao (lên đến 25 bar chịu nổ), thiết bị phù hợp cho các môi trường công nghiệp đòi hỏi độ bền và độ tin cậy cao .
Tự động hóa công nghiệp: Thiết kế với đầu ra analog 4-20mA tiêu chuẩn và kết nối M12, phù hợp cho các ứng dụng trong dây chuyền sản xuất tự động và hệ thống điều khiển tích hợp (PLC, SCADA) .
Lợi ích kinh doanh
Hiệu suất đo lường đáng tin cậy và chính xác: Khả năng đo lường với độ chính xác cao (<2% giá trị đo cho lưu lượng và ±0.3±0.005×T K cho nhiệt độ) và độ lặp lại 0.2% giá trị cuối, kết hợp với thời gian phản hồi nhanh (0.5 giây), cho kết quả giám sát chính xác và kịp thời, đảm bảo kiểm soát quy trình hiệu quả và nâng cao chất lượng sản phẩm trong các ứng dụng công nghiệp .
Độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt: Vật liệu PA 6T cho vỏ và ETFE, PA 6T, EPDM cho phần tiếp xúc môi chất, cùng khả năng chịu nhiệt độ (-40 đến 100°C) và áp suất cao (25 bar chịu nổ), đảm bảo hoạt động ổn định và tuổi thọ dài (MTTF 380 năm), giảm thiểu chi phí thay thế và bảo trì .
Tích hợp hệ thống dễ dàng và linh hoạt: Kết nối G 1 1/4 DN25 tiêu chuẩn và đầu nối điện M12 với tiếp điểm mạ vàng, cùng đầu ra analog 4-20mA, giúp lắp đặt nhanh chóng, thay thế dễ dàng, giảm thời gian dừng máy và chi phí nhân công, đồng thời hỗ trợ tích hợp vào các hệ thống hiện có .
Giám sát toàn diện với cảm biến nhiệt độ tích hợp: Cảm biến Pt1000 lớp B tích hợp cho phép giám sát đồng thời cả lưu lượng và nhiệt độ, loại bỏ nhu cầu lắp đặt cảm biến nhiệt độ riêng biệt, tiết kiệm chi phí và không gian lắp đặt .

















