82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
IFM SUH400 là cảm biến đo lưu lượng siêu âm cao cấp, được thiết kế để đo lường chính xác lưu lượng chất lỏng trong các ứng dụng công nghiệp và vệ sinh đòi hỏi độ tin cậy cao. Sản phẩm này phù hợp cho nhiều loại môi trường, từ nước siêu tinh khiết (ultra-pure water), nước thông thường, đến các chất lỏng có base nước và cả dầu thực vật . Với kết nối clamp 2 inch tiêu chuẩn DIN và tích hợp nhiều tín hiệu đầu ra (gồm cả IO-Link, analog, và xung), SUH400 mang lại giải pháp đo lường linh hoạt, dễ dàng lắp đặt và bảo trì, giúp tối ưu hóa hiệu suất hệ thống trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt .
Thông số kỹ thuật chi tiết
Bảng sau đây tóm tắt các thông số kỹ thuật chính của IFM SUH400 dựa trên thông tin từ nhà sản xuất:
| Thông số | Giá trị/Mô tả |
|---|---|
| Phạm vi đo lường | 5…1000 l/min, 300…60000 l/h, 0.3…60 m³/h, 0.058…11.666 m/s |
| Kết nối process | Clamp 2″ DIN 32676 series C |
| Nhiệt độ môi trường | -20…100 °C |
| Áp suất làm việc | 16 bar (1.6 MPa) |
| Áp suất nổ tối thiểu | 50 bar (5 MPa) |
| Điện áp hoạt động | 18…32 V DC (SELV/PELV) |
| Tín hiệu đầu ra | OUT1: switching, pulse, diagnostic, totalizer, frequency, IO-Link; OUT2: switching, pulse, diagnostic, totalizer, analog |
| Nguyên lý đo | Siêu âm |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có (non-latching) |
| Chất liệu | Thép không gỉ (stainless steel), thiết kế vệ sinh |
| Độ chính xác (nước) | ~ ±2% |
| Độ chính xác (dầu thực vật) | ~ ±6% |
| Khả năng vệ sinh | Thiết kế vệ sinh (sanitary), hỗ trợ làm sạch tại chỗ (CIP) và khử trùng (SIP), đáp ứng tiêu chuẩn FDA và 3A |
Ứng dụng
IFM SUH400 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đo lường chính xác trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, đặc biệt là những ứng dụng đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh cao. Dưới đây là một số ứng dụng điển hình:
Công nghiệp Thực phẩm và Đồ uống: Đo lường chính xác các chất lỏng như nước, dầu thực vật (dầu hướng dương, dầu hạt cải), glycol và các media có base nước. Thiết kế không có bộ phận chuyển động và cấu trúc ống đo không khe hở giúp ngăn ngừa tắc nghẽn và đảm bảo vệ sinh, dễ dàng cho việc làm sạch CIP/SIP (Làm sạch tại chỗ/Khử trùng tại chỗ) .
Công nghiệp Dược phẩm và Mỹ phẩm: Lý tưởng để đo lường nước siêu tinh khiết (ultra-pure water) và các chất lỏng nhạy cảm khác. Thiết kế áp dụng tiêu chuẩn hygienic đảm bảo không có không gian chết, giúp duy trì độ tinh khiết của sản phẩm và tuân thủ các quy định nghiêm ngặt của FDA và 3A .
Hệ thống HVAC và Làm mát: Giám sát lưu lượng nước và glycol trong các hệ thống điều hòa không khí và làm mát công nghiệp, nơi yêu cầu độ bền và độ chính xác cao .
Quản lý Nước và Xử lý Nước thải: Theo dõi và kiểm soát lưu lượng nước trong các nhà máy xử lý nước và hệ thống phân phối nước .
Lợi ích kinh doanh
Việc tích hợp IFM SUH400 vào hệ thống sản xuất và vận hành mang lại nhiều lợi ích kinh doanh thiết thực:
Độ tin cậy và Độ chính xác cao: Công nghệ siêu âm cho phép đo lường chính xác với khả năng lặp lại cao (~±2% đối với nước), giúp kiểm soát chặt chẽ các quy trình sản xuất, giảm thiểu sai sót và lãng phí nguyên vật liệu .
Giảm chi phí bảo trì và thời gian ngừng máy: Thiết kế mạnh mẽ không có bộ phận chuyển động, không có seal (phớt) và không có các phần tử đo trong ống giúp loại bỏ nguy cơ hỏng hóc, tắc nghẽn hoặc rò rỉ. Điều này giúp giảm đáng kể nhu cầu bảo trì và nguy cơ ngừng máy ngoài dự kiến, từ đó tăng tính sẵn sàng của hệ thống và năng suất tổng thể .
Tăng tính linh hoạt và Dễ dàng tích hợp: Với nhiều tùy chọn tín hiệu đầu ra (PNP/NPN, IO-Link, analog 4-20mA, xung) và kết nối clamp 2 inch tiêu chuẩn cho phép lắp đặt, tháo lắp nhanh chóng mà không cần dụng cụ, SUH400 dễ dàng tích hợp vào cả hệ thống mới và hiện có, phù hợp với nhiều loại thiết bị điều khiển .
Đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh và an toàn: Thiết kế đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi vệ sinh nghiêm ngặt, hỗ trợ các quy trình làm sạch CIP/SIP, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và dược phẩm, đồng thời nâng cao hiệu quả vệ sinh tổng thể. Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn FDA và 3A .
Tối ưu hóa Hiệu suất Hệ thống: Khả năng giám sát liên tục và cung cấp dữ liệu chính xác theo thời gian thực (bao gồm cả nhiệt độ) cho phép người vận hành tối ưu hóa hiệu suất hệ thống, cải thiện hiệu quả năng lượng và ra quyết định dựa trên dữ liệu đáng tin cậy .

















