82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
IFM SF5800 là một cảm biến dòng chảy công nghiệp dạng mô-đun cao cấp, được thiết kế để kết nối với một bộ đánh giá bên ngoài (evaluation unit) trong các ứng dụng tự động hóa công nghiệp đòi hỏi độ bền và độ tin cậy cao . Thiết bị này sử dụng cho cả chất lỏng, khí và môi trường ăn mòn với dải đo rộng (3-300 cm/s cho chất lỏng và 200-3000 cm/s cho khí) và độ nhạy cao (3-60 cm/s cho chất lỏng và 200-800 cm/s cho khí) . Đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng trong điều kiện khắc nghiệt nhờ vật liệu titanium (3.7035) tại các phần tiếp xúc môi chất và khả năng chịu áp suất cực cao lên đến 100 bar . Với kết nối process dạng ren trong M18 x 1.5, đầu nối điện M12 coding A, và thiết kế chắc chắn đạt tiêu chuẩn IP67, SF5800 dễ dàng lắp đặt và tích hợp vào các hệ thống đường ống, cung cấp giải pháp giám sát dòng chảy đáng tin cậy và hiệu quả ngay cả trong các môi trường làm việc khắc nghiệt nhất.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của IFM SF5800:
| Thông số | Giá trị/Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SF5800 |
| Hãng sản xuất | IFM Electronic |
| Loại thiết bị | Cảm biến dòng chảy dạng mô-đun (Modular Flow Monitoring) |
| Môi trường đo | Chất lỏng, Khí, Môi trường ăn mòn |
| Dải đo (Chất lỏng) | 3…300 cm/s |
| Độ nhạy cao (Chất lỏng) | 3…60 cm/s |
| Dải đo (Khí) | 200…3000 cm/s |
| Độ nhạy cao (Khí) | 200…800 cm/s |
| Kết nối process | Ren trong M18 x 1.5 |
| Chiều dài đầu dò (L) | 45 mm |
| Áp suất làm việc tối đa | 100 bar |
| Nhiệt độ môi chất (Chất lỏng) | 0…120 °C |
| Nhiệt độ môi chất (Khí) | 0…100 °C |
| Gradient nhiệt độ tối đa | 300 K/min |
| Thời gian đáp ứng | 1…10 giây |
| Kết nối điện | Cáp 6 m, silicone; Chiều dài cáp tối đa: 100 m; 5 x 0.34 mm² |
| Chỉ số bảo vệ (IP) | IP67 |
| Vật liệu (tiếp xúc môi chất) | Titanium (3.7035); O-ring: FKM 80 Shore A |
| Vật liệu (thân) | Titanium (3.7035); EPDM; ULTEM |
| Khả năng chống sốc | 40 g (11 ms) theo DIN IEC 68-2-27 |
| Khả năng chống rung | 10 g (55…2000 Hz) theo DIN IEC 68-2-6 |
| Trọng lượng | 449.5 g |
| Tuổi thọ trung bình (MTTF) | 8096 năm |
| Đơn vị đóng gói | 1 chiếc |
5. Ứng dụng
IFM SF5800 được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đa dạng nơi cần sử dụng cảm biến kết nối với bộ đánh giá riêng biệt, đặc biệt trong các môi trường khắc nghiệt và ăn mòn, bao gồm:
Công nghiệp hóa chất và dầu khí: Giám sát dòng chảy của các axit, bazơ, dung môi mạnh, hoặc chất lỏng ăn mòn khác trong các nhà máy hóa chất, hệ thống đường ống dẫn dầu, và khu vực xử lý nguyên liệu nguy hiểm, nhờ vật liệu titanium có khả năng chống ăn mòn vượt trội .
Công nghiệp khai thác và xử lý khoáng sản: Ứng dụng trong các hệ thống bơm bùn, hóa chất khai thác, hoặc chất lỏng mài mòn cao, nơi cảm biến thông thường dễ bị hư hại do ăn mòn hoặc mài mòn .
Công nghiệp hàng hải và ngoài khơi: Giám sát dòng chảy của nước biển, chất lỏng thủy lực, hoặc khí trong các hệ thống tàu thuyền và giàn khoan, nơi thiết bị phải chịu được điều kiện môi trường khắc nghiệt và ăn mòn .
Hệ thống chất lỏng công nghiệp áp suất cao: Theo dõi dòng chảy của dầu thủy lực, nước làm mát, hoặc hóa chất trong các máy móc công nghiệp có áp suất làm việc lên đến 100 bar, như máy ép, hệ thống thủy lực, và thiết bị xây dựng .
Ứng dụng nhiệt độ biến đổi nhanh: Với khả năng chịu gradient nhiệt độ lên đến 300 K/min, cảm biến phù hợp cho các quy trình có nhiệt độ thay đổi đột ngột, như hệ thống làm lạnh nhanh, gia nhiệt, hoặc xử lý nhiệt .
6. Lợi ích kinh doanh
Độ bền vượt trội trong môi trường khắc nghiệt: Vật liệu titanium (3.7035) tại các phần tiếp xúc môi chất cung cấp khả năng chống ăn mòn và mài mòn vượt trội so với thép không gỉ, dẫn đến tuổi thọ hoạt động rất dài (MTTF 8096 năm) và giảm thiểu chi phí thay thế và bảo trì, đặc biệt trong các ứng dụng với hóa chất ăn mòn hoặc điều kiện ngoài khơi .
Hiệu suất đo lường đáng tin cậy và chính xác: Dải đo linh hoạt (3-300 cm/s cho chất lỏng và 200-3000 cm/s cho khí) và độ nhạy cao (3-60 cm/s cho chất lỏng và 200-800 cm/s cho khí) cho kết quả giám sát chính xác, đảm bảo kiểm soát quy trình hiệu quả và nâng cao chất lượng sản phẩm trong các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi khắt khe .
Tích hợp hệ thống linh hoạt và dễ dàng: Thiết kế mô-đun cho phép kết nối với các bộ đánh giá linh hoạt (như VS3000), đầu nối điện M12 tiêu chuẩn và khả năng kéo dài cáp đến 100 m, giúp lắp đặt linh hoạt trong các không gian phức tạp và giảm chi phí lắp đặt .
Giảm thời gian ngừng máy và chi phí bảo trì: Cấu trúc đơn giản, vật liệu bền bỉ và khả năng chống sốc/rung động tốt (40 g theo DIN IEC 68-2-27 và 10 g theo DIN IEC 68-2-6) đảm bảo hoạt động ổn định và giảm thiểu sự cố, từ đó tối ưu hóa hiệu suất sản xuất và giảm chi phí vận hành .
Giá trị đầu tư dài hạn: Mặc dù có giá cao (tham khảo khoảng $1,122.90 cho sản phẩm mới và $788.99 cho sản phẩm đã qua sử dụng ), thiết bị cung cấp giải pháp đáng tin cậy và bền bỉ cho các ứng dụng khắc nghiệt, giúp tránh các chi phí tiềm ẩn do hư hỏng thiết bị hoặc ngừng máy ngoài dự kiến, mang lại lợi tức đầu tư đáng kể theo thời gian.

















