82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
IFM SF5200 là một cảm biến dòng chảy công nghiệp dạng mô-đun, được thiết kế để kết nối với một bộ đánh giá bên ngoài (evaluation unit) trong các ứng dụng tự động hóa công nghiệp. Thiết bị này sử dụng cho cả chất lỏng và khí với dải đo rộng và độ nhạy cao, phù hợp cho các môi trường làm việc khắc nghiệt nhờ vật liệu thép không gỉ 316L và khả năng chịu áp suất lên đến 300 bar. Với kết nối process M18 x 1.5 và thiết kế chắc chắn, SF5200 dễ dàng lắp đặt và tích hợp vào các hệ thống đường ống, cung cấp giải pháp giám sát dòng chảy đáng tin cậy và hiệu quả.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của IFM SF5200:
| Thông số | Giá trị/Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SF5200 |
| Hãng sản xuất | IFM Electronic |
| Loại thiết bị | Cảm biến dòng chảy dạng mô-đun (Modular Flow Monitoring) |
| Môi trường đo | Chất lỏng và Khí |
| Dải đo (Chất lỏng) | 3…300 cm/s |
| Độ nhạy cao (Chất lỏng) | 3…60 cm/s |
| Dải đo (Khí) | 200…3000 cm/s |
| Độ nhạy cao (Khí) | 200…800 cm/s |
| Kết nối process | Ren trong M18 x 1.5 |
| Áp suất làm việc tối đa | 300 bar |
| Nhiệt độ môi chất | -25…80 °C |
| Vật liệu (tiếp xúc môi chất) | Thép không gỉ 1.4404/316L, O-ring FKM 80 Shore A |
| Chiều dài đầu dò (L) | 45 mm |
| Kết nối điện | Cổng M12, coding A |
| Chỉ số bảo vệ (IP) | IP67 |
| Khả năng chống sốc | 40 g (11 ms) theo DIN IEC 68-2-27 |
| Khả năng chống rung | 10 g (55…2000 Hz) theo DIN IEC 68-2-6 |
| Trọng lượng | 88.5 g |
| Tuổi thọ trung bình (MTTF) | 8213 năm |
| Xuất xứ | Đức |
Ứng dụng
IFM SF5200 được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đa dạng nơi cần sử dụng cảm biến kết nối với bộ đánh giá riêng biệt, bao gồm:
Khu vực nguy hiểm (Hazardous areas): Sử dụng trong các môi trường có nguy cơ cháy nổ cao, nơi cảm biến tích hợp bộ đánh giá có thể không phù hợp.
Không gian hạn chế: Lắp đặt trong các khu vực chật hẹp nơi cảm biến nhỏ gọn là cần thiết, với bộ đánh giá được đặt ở vị trí khác thuận tiện hơn .
Giám sát phân tán: Khi giá trị dòng chảy cần được hiển thị và giám sát tại nhiều vị trí khác nhau trong hệ thống .
Môi trường khắc nghiệt: Ứng dụng trong các điều kiện áp suất cao (đến 300 bar) và nhiệt độ dao động (-25 đến 80°C), như hệ thống thủy lực, khí nén, hoặc các quy trình công nghiệp nặng .
Môi chất ăn mòn: Với vật liệu thép không gỉ 316L, cảm biến phù hợp cho các ứng dụng với môi chất có tính ăn mòn .
Lợi ích kinh doanh
Linh hoạt trong tích hợp hệ thống: Việc tách rời cảm biến và bộ đánh giá cho phép linh hoạt trong thiết kế hệ thống, dễ dàng mở rộng hoặc thay đổi mà không cần thay thế toàn bộ thiết bị, tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu và vận hành .
Độ tin cậy cao trong môi trường khắc nghiệt: Thiết kế vật liệu thép không gỉ 316L và khả năng chịu áp suất lên đến 300 bar đảm bảo hoạt động ổn định và tuổi thọ dài (MTTF 8213 năm), giảm thiểu thời gian ngừng máy và chi phí bảo trì.
Giám sát chính xác đa dạng môi chất: Khả năng đo cho cả chất lỏng và khí với dải đo rộng và độ nhạy cao, cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho việc tối ưu hóa quy trình và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Dễ dàng lắp đặt và bảo trì: Kết nối process M18 x 1.5 tiêu chuẩn và kết nối điện M12 giúp lắp đặt nhanh chóng, thay thế dễ dàng, giảm thời gian dừng máy và chi phí nhân công 3.
Phù hợp với các giải pháp công nghiệp 4.0: Khả năng kết nối với các bộ đánh giá thông minh (evaluation units) hỗ trợ giám sát từ xa, chẩn đoán tình trạng hệ thống và tích hợp vào các hệ thống điều khiển tự động hóa tiên tiến.

















