82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
IFM SD8601 là thiết bị đo khí công nghiệp đa chức năng được thiết kế để đo lường chính xác lưu lượng, mức tiêu thụ, áp suất và nhiệt độ môi trường cho các ứng dụng công nghiệp . Thiết bị này cung cấp độ chính xác cao, khả năng lặp lại và động lực học đo lường vượt trội cho các khí như argon (Ar), carbon dioxide (CO₂), nitrogen (N₂) và khí nén . Với màn hình màu đỏ/xanh lá cho phép nhận dạng rõ ràng phạm vi chấp nhận được và khả năng xoay để căn chỉnh tối ưu, SD8601 mang lại giải pháp giám sát toàn diện cho hệ thống khí công nghiệp . Thiết bị hỗ trợ vận hành thuận tiện thông qua các nút bấm hoặc cài đặt thông số qua IO-Link .
Thông số kỹ thuật chi tiết
Bảng sau đây tóm tắt các thông số kỹ thuật chính của IFM SD8601 dựa trên thông tin từ nhà sản xuất:
| Thông số | Giá trị/Mô tả |
|---|---|
| Kết nối process | Ren 1″ NPT DN25 |
| Phạm vi đo lưu lượng | 25…7945 scfh, 0.4…132.4 scfm, 1.2…340.2 ft/s |
| Phạm vi đo áp suất | -15…232 psi |
| Phạm vi đo nhiệt độ | 14…140 °F |
| Áp suất làm việc | 232 psi |
| Áp suất nổ tối thiểu | 928 psi |
| Điện áp hoạt động | 18…30 V DC (SELV/PELV) |
| Tiêu thụ dòng điện | < 80 mA |
| Bảo vệ ngược cực | Có |
| Số đầu ra số | 2 (PNP/NPN, có thể cấu hình) |
| Số đầu ra analog | 1 (4…20 mA, có thể chia tỷ lệ) |
| Tín hiệu đầu ra | Tín hiệu chuyển mạch, analog, xung, IO-Link (có thể cấu hình) |
| Chức năng đầu ra số | Thường mở / thường đóng (có thể cấu hình) |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có (non-latching) |
| Bảo vệ quá tải | Có |
| Thời gian trễ khởi động | 1 giây |
| Độ phân giải | 5 scfh, 0.1 scfm, 0.2 ft/s |
| Kết nối điện | Connector |
| Chỉ số bảo vệ | Không được đề cập trong kết quả tìm kiếm |
| Vật liệu | Không được đề cập trong kết quả tìm kiếm |
| Trọng lượng | Không được đề cập trong kết quả tìm kiếm |
Ứng dụng
IFM SD8601 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu giám sát và đo lường chính xác trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau:
Giám sát hệ thống khí nén công nghiệp: Theo dõi lưu lượng và áp suất khí nén trong các nhà máy sản xuất, giúp tối ưu hóa hiệu suất hệ thống và tiết kiệm năng lượng .
Ứng dụng với các khí công nghiệp đặc biệt: Đo lường chính xác các khí như argon (Ar), carbon dioxide (CO₂) và nitrogen (N₂) trong các quy trình sản xuất công nghiệp .
Hệ thống tự động hóa công nghiệp: Tích hợp vào các dây chuyền sản xuất tự động thông qua các tín hiệu đầu ra đa dạng (IO-Link, analog, digital) để giám sát và điều khiển các quy trình sử dụng khí công nghiệp .
Công nghiệp hóa chất và khí đặc biệt: Giám sát các khí công nghiệp trong các nhà máy hóa chất, nơi yêu cầu độ chính xác và độ tin cậy cao trong việc kiểm soát dòng chảy khí .
Hệ thống nghiên cứu và phát triển: Ứng dụng trong các phòng thí nghiệm và cơ sở nghiên cứu để đo lường chính xác các thông số khí trong các thí nghiệm và quy trình phát triển sản phẩm .
Lợi ích kinh doanh
Việc tích hợp IFM SD8601 vào hệ thống sản xuất và vận hành mang lại nhiều lợi ích kinh doanh thiết thực:
Độ chính xác và tin cậy cao: Với khả năng đo lường chính xác lưu lượng, áp suất và nhiệt độ, SD8601 cung cấp dữ liệu đáng tin cậy để tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thiểu sai sót .
Tiết kiệm năng lượng và chi phí vận hành: Giám sát chính xác lưu lượng khí giúp phát hiện các điểm tổn thất năng lượng và rò rỉ, từ đó giảm chi phí vận hành và bảo trì hệ thống .
Tích hợp dễ dàng và linh hoạt: Với nhiều tín hiệu đầu ra có thể cấu hình (digital, analog, pulse, IO-Link) và khả năng kết nối linh hoạt, SD8601 dễ dàng tích hợp vào cả hệ thống mới và hiện có .
Giám sát trực quan và cảnh báo sớm: Màn hình màu với khả năng xoay và hiển thị trạng thái đèn cho phép giám sát trực quan các thông số đo lường, giúp người vận hành nhanh chóng phát hiện các vấn đề và đưa ra quyết định kịp thời .
Độ bền cao và chi phí bảo trì thấp: Thiết kế chắc chắn với khả năng chịu áp suất cao (áp suất nổ tối thiểu 928 psi) và các tính năng bảo vệ tích hợp giúp giảm thiểu nhu cầu bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị .

















