82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
IFM SBN346 là một cảm biến dòng chảy công nghiệp dạng piston điều chỉnh được, được thiết kế để giám sát và điều khiển dòng chảy của chất lỏng trong các ứng dụng tự động hóa công nghiệp . Thiết bị này sử dụng cho nước, dầu và dung dịch glycol với khả năng điều chỉnh điểm đặt linh hoạt, phù hợp cho các hệ thống làm mát dụng cụ máy . Với kết nối 1 inch NPT, vỏ nhôm bền bỉ, và thiết kế chắc chắn đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP67, SBN346 dễ dàng lắp đặt và tích hợp vào các hệ thống đường ống, cung cấp giải pháp giám sát dòng chảy đáng tin cậy với thời gian phản hồi nhanh (~10 ms) và khả năng chịu áp suất lên đến 25 bar .
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của IFM SBN346:
| Thông số | Giá trị/Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SBN346 |
| Hãng sản xuất | IFM Electronic |
| Loại thiết bị | Cảm biến dòng chảy dạng piston (Piston Flow Switch) |
| Môi trường đo | Nước, dầu, dung dịch glycol |
| Dải đo lưu lượng | 1.32…26.4 gpm (gallons per minute) |
| Điểm đặt tối thiểu | 1.32 gpm |
| Kết nối process | Ren trong 1 inch NPT |
| Áp suất làm việc tối đa | 25 bar |
| Nhiệt độ môi chất | 32…185 °F (0…85 °C) |
| Nhiệt độ môi trường | 32…140 °F (0…60 °C) |
| Điện áp hoạt động | 10…30 V DC |
| Dòng tiêu thụ | Không đề cập |
| Loại đầu ra | PNP |
| Chức năng chuyển mạch | Thường mở (Normally Open) |
| Định mức tiếp điểm (DC) | 100 mA |
| Thời gian phản hồi | ~10 ms |
| Vật liệu vỏ | Nhôm |
| Vật liệu tiếp xúc môi chất | Thép không gỉ 301/304, đồng thau, PBT, polyolefin, polyphenylen, polypropylene, Viton |
| Chỉ số bảo vệ (IP) | IP67 |
| Kích thước (LxWxH) | 127 mm x 91.5 mm x 113 mm |
| Trọng lượng | Không đề cập |
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60068-2-27; DIN EN 60068-2-6; DIN EN 61000-6-2; DIN EN 61000-6-3 |
| Xuất xứ | Đức |
Ứng dụng
IFM SBN346 được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đa dạng nơi cần giám sát và điều khiển dòng chảy của chất lỏng, bao gồm:
Hệ thống làm mát dụng cụ máy: Giám sát dòng chảy của nước hoặc dung dịch làm mát trong các máy công cụ, đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục và phát hiện kịp thời tình trạng mất dòng chảy hoặc tắc nghẽn .
Hệ thống tuần hoàn chất lỏng công nghiệp: Theo dõi lưu lượng của nước, dầu, hoặc dung dịch glycol trong các máy móc công nghiệp, hệ thống làm mát, và quy trình sản xuất .
Ứng dụng trong điều kiện áp suất cao: Với khả năng chịu áp suất lên đến 25 bar, cảm biến phù hợp cho các hệ thống thủy lực hoặc đường ống có áp suất làm việc cao .
Hệ thống lọc và xử lý chất lỏng: Với khả năng lọc tối đa 200 micron, cảm biến có thể được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu độ sạch của chất lỏng .
Tự động hóa công nghiệp: Thiết kế với đầu ra PNP và khả năng điều chỉnh điểm đặt linh hoạt, phù hợp cho các ứng dụng trong dây chuyền sản xuất tự động .
Lợi ích kinh doanh
Hiệu suất đo lường đáng tin cậy và chính xác: Khả năng điều chỉnh điểm đặt linh hoạt và thời gian phản hồi nhanh (~10 ms) cho kết quả giám sát chính xác, đảm bảo kiểm soát quy trình hiệu quả và nâng cao chất lượng sản phẩm trong các ứng dụng công nghiệp .
Độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt: Vật liệu nhôm cho vỏ và thép không gỉ 301/304 cho phần tiếp xúc môi chất đảm bảo khả năng chống ăn mòn và mài mòn, dẫn đến tuổi thọ hoạt động dài và giảm thiểu chi phí thay thế và bảo trì .
Tích hợp hệ thống dễ dàng: Kết nối 1 inch NPT tiêu chuẩn và đầu ra PNP giúp lắp đặt nhanh chóng, thay thế dễ dàng, giảm thời gian dừng máy và chi phí nhân công, đồng thời hỗ trợ tích hợp vào các hệ thống hiện có .
An toàn và tuân thủ tiêu chuẩn: Với chỉ số bảo vệ IP67 và các tiêu chuẩn DIN, thiết bị đáp ứng các yêu cầu an toàn nghiêm ngặt cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt, giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định và giảm thiểu rủi ro tai nạn .
Giá trị đầu tư dài hạn: Sản phẩm được sản xuất tại Đức với tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo độ tin cậy và hiệu suất lâu dài, mang lại giá trị đầu tư tốt cho doanh nghiệp.

















