82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Cảm biến quang IFM O5H200 ứng dụng công nghệ phản xạ khuếch tán kèm nén nền (background suppression), dải đo linh hoạt 50-1400mm cho mọi vật thể (kể cả vật liệu đen 6% phản xạ). Thiết kế vỏ hợp kim kẽm bền bỉ, chuẩn IP65, ngõ ra PNP (light-on), tích hợp potentiometer điều chỉnh thủ công. Hoạt động ổn định trong môi trường -25°C đến +60°C, lý tưởng cho băng tải, giám sát nguyên liệu và kiểm soát chất lượng.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguyên lý | Phản xạ khuếch tán + Nén nền |
| Dải phát hiện | 50–1400 mm (vật thể trắng), 50–800 mm (vật thể xám), 50–550 mm (vật thể đen) 710 |
| Ánh sáng | Đỏ (bước sóng 624 nm) |
| Điện áp hoạt động | 10–36 V DC |
| Ngõ ra | PNP (chế độ light-on) |
| Kết nối | Đầu nối M12 (4-pin) |
| Vật liệu vỏ | Hợp kim kẽm, PEI, kính PMMA |
| Kích thước | 56 × 18.2 × 46.8 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C → +60°C |
| Chỉ số IP | IP65 |
| Tần số chuyển mạch | 1000 Hz |
| Dòng tải tối đa | 200 mA |
| Hiển thị | LED vàng (báo trạng thái) |
| Tuổi thọ (MTTF) | 331 năm (theo EN 62061) 10 |
| Điều chỉnh | Potentiometer (tinh chỉnh độ nhạy) |
Ứng dụng
Phát hiện vật thể tối màu: Nhận diện chi tiết đen, cao su, nhựa tối trên băng tải nhờ khả năng nén nền vượt trội.
Kiểm soát chất lượng: Phát hiện thiếu linh kiện trong lắp ráp ô tô/điện tử với độ chính xác cao.
Giám sát mức nguyên liệu: Đo mức hạt nhựa, bột trong silo hoặc bồn chứa.
Môi trường khắc nghiệt: Chống rung động (10g), kháng hóa chất nhờ vỏ hợp kim kẽm.
Lợi ích kinh doanh
✅ Giảm 90% lỗi phát hiện sai: Công nghệ nén nền loại bỏ ảnh hưởng màu nền → tăng độ chính xác với vật thể đen (6% phản xạ).
✅ Tiết kiệm chi phí bảo trì: Tuổi thọ 331 năm (MTTF) → giảm 40% chi phí thay thế .
✅ Linh hoạt vận hành: Điều chỉnh độ nhạy trực tiếp qua potentiometer → tối ưu hóa cho từng ứng dụng mà không cần phần mềm.
✅ Tương thích đa hệ thống: Điện áp DC 10–36V hoạt động ổn định ngay cả khi điện lưới dao động

















