82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Cảm biến quang IFM O7H204 ứng dụng công nghệ phản xạ khuếch tán nén nền kết hợp IO-Link, dải đo 20-200mm cho vật thể khó phát hiện (kể cả vật liệu đen 6% phản xạ). Thiết kế vỏ thép không gỉ 316L, chuẩn IP69K chống rửa áp lực, hoạt động ổn định từ -40°C đến +85°C. Lý tưởng cho ngành thực phẩm, dược phẩm và môi trường ăn mòn.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguyên lý | Phản xạ khuếch tán + Nén nền + IO-Link |
| Dải đo | 20–200 mm (vật thể trắng), 20–120 mm (vật thể đen) |
| Ánh sáng | Laser đỏ (650 nm) – Độ chính xác ±0.5mm |
| Điện áp hoạt động | 10-36 V DC |
| Ngõ ra | IO-Link (COM3) + PNP (SIO mode dự phòng) |
| Kết nối | M12 connector (5-pin) |
| Vật liệu vỏ | Thép không gỉ 316L (1.4404), kính Sapphire |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C → +85°C |
| Chỉ số IP | IP69K (chống rửa áp lực 80°C/100bar) |
| Tần số chuyển mạch | 2000 Hz |
| Truyền thông | IO-Link Rev. 1.1 (38.4 kBaud) |
| Chứng nhận | FDA, EC1935/2004, 3-A Sanitary |
| Tính năng đặc biệt | Cảnh báo nhiễu ánh sáng, tự chuẩn đoán lỗi, dữ liệu nhiệt độ hoạt động |
Ứng dụng điển hình
Công nghiệp thực phẩm: Phát hiện bao bì đen trên dây chuyền đóng gói thịt/cá (chịu rửa áp lực 85°C)
Dược phẩm: Giám sát lọ thuốc trong buồng vô trùng nhiệt độ thấp (-30°C)
Hóa chất: Kiểm tra thùng phuy kim loại trong môi trường ăn mòn
IIoT: Tích hợp dữ liệu thời gian thực vào hệ thống MES/SCADA qua IO-Link
Lợi ích kinh doanh
✅ Giảm 40% downtime: IP69K + vật liệu 316L → chịu được CIP/SIP cleaning
✅ Tối ưu hóa sản xuất: Dữ liệu IO-Link (số lần kích hoạt, nhiệt độ) → bảo trì dự đoán
✅ Tiết kiệm năng lượng: Chế độ Eco Mode giảm 30% điện năng khi không tải
✅ Tuân thủ nghiêm ngặt: Đạt chuẩn FDA/3-A cho ngành thực phẩm/dược

















