82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Cảm biến nhiệt độ hồng ngoại TW2003 từ ifm là thiết bị đo nhiệt độ không tiếp xúc chính xác cao với dải đo nhiệt độ rộng -30…300°C (-22…572°F) . Thiết bị được thiết kế chắc chắn với vật liệu thép không gỉ (1.4305/303) và polyester, chịu được môi trường khắc nghiệt và nhiệt độ môi trường 0…65°C. Phù hợp cho giám sát nhiệt độ trong các ngành công nghiệp đa dạng nhờ độ chính xác < ±1% và thời gian phản hồi nhanh 100 ms .
Thông số kỹ thuật chi tiết
Bảng thông số kỹ thuật của cảm biến nhiệt độ hồng ngoại TW2003:
| Thông số | Giá trị/Mô tả |
|---|---|
| Nguyên lý đo | Hồng ngoại không tiếp xúc |
| Dải đo nhiệt độ | -30…300 °C (-22…572 °F) |
| Độ chính xác | < ±1% (giá trị đo, min. 2K tại độ phát xạ = 1, T = 23°C) |
| Kết nối điện | Đầu nối M12, coding A |
| Nguồn cung cấp | 18…32 V DC (SELV/PELV) |
| Tiêu thụ dòng | < 50 mA |
| Đầu ra số | 1 x PNP (150 mA) |
| Đầu ra analog | 1 x 4…20 mA (tải max 500 Ω) |
| Giao tiếp | IO-Link (COM2, 38.4 kBaud, revision 1.1) |
| Dải sóng | 8…14 µm |
| Thời gian phản hồi | 100 ms |
| Nhiệt độ hoạt động | 0…65 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20…80 °C |
| Chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Vật liệu vỏ | Thép không gỉ 1.4305/303; polyester |
| Vật liệu lens | Infrared transparent crystal lens with anti-reflex coating |
| Khả năng chống sốc | 30g (11 ms) theo DIN EN 60068-2-27 |
| Khả năng chống rung | 5g (10…2000 Hz) theo DIN EN 60068-2-6 |
| Độ phân giải | 0.5K (đầu ra số), 0.2K (đầu ra analog) |
| Khả năng lặp lại | 1K |
| Tuổi thọ (MTTF) | 88.4 năm |
| Trọng lượng | 410.2 g |
| Kích thước | M30 x 1.5 / Chiều dài 189.5 mm |
Bảng trên tóm tắt các thông số kỹ thuật quan trọng của sản phẩm, giúp người dùng dễ dàng đánh giá khả năng ứng dụng .
Ứng dụng
Cảm biến nhiệt độ hồng ngoại TW2003 được thiết kế cho các ứng dụng đòi hỏi độ tin cậy cao trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau:
Công nghiệp nhựa và cao su: Giám sát nhiệt độ trong các quy trình ép phun và đúc khuôn nhờ khả năng đo không tiếp xúc .
Công nghiệp thực phẩm: Theo dõi nhiệt độ trong các quy trình chế biến thực phẩm, đóng gói với độ chính xác cao <±1% .
Công nghiệp giấy và in ấn: Ứng dụng trong các máy in và thiết bị xử lý giấy nhờ khả năng đo nhiệt độ từ xa .
Công nghiệp gỗ và gốm sứ: Giám sát nhiệt độ trong các quy trình sản xuất gỗ và gốm sứ với khả năng chịu được môi trường khắc nghiệt .
Vật liệu xây dựng: Ứng dụng trong sản xuất asphalt và các vật liệu xây dựng khác nhờ độ chính xác và thời gian phản hồi nhanh .
Lợi ích kinh doanh
Việc tích hợp cảm biến nhiệt độ hồng ngoại TW2003 vào hệ thống sản xuất mang lại nhiều lợi ích thiết thực:
Độ chính xác cao: Đảm bảo đo lường nhiệt độ chính xác với sai số <±1%, giúp kiểm soát chặt chẽ chất lượng sản phẩm và quy trình sản xuất .
Thiết kế bền bỉ: Vật liệu thép không gỉ và lens chống trầy xước đảm bảo khả năng chống chịu trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, cùng với khả năng chống sốc 30g và chống rung 5g .
Thời gian phản hồi nhanh: 100 ms cho phép giám sát nhiệt độ theo thời gian thực, kịp thời phát hiện các biến động nhiệt độ trong quy trình sản xuất .
Kết nối linh hoạt: Giao tiếp IO-Link và đầu ra analog/digital cho phép tích hợp dễ dàng vào các hệ thống điều khiển tự động hiện có .
Tiết kiệm chi phí: Giám sát nhiệt độ không tiếp xúc giúp giảm thiểu thời gian dừng máy và chi phí bảo trì so với các phương pháp đo tiếp xúc truyền thống .

















