82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
SBN246 là cảm biến lưu lượng xoáy của IFM Electronic, được trang bị màn hình hiển thị đa chức năng và hỗ trợ giao thức IO-Link để tích hợp vào hệ thống tự động hóa công nghiệp. Thiết bị có dải đo lưu lượng rộng (30-1620 gph hoặc 0.2-27 gpm) và khả năng đo nhiệt độ môi trường, phù hợp cho các ứng dụng chất lỏng như nước, glycol, và dung dịch làm mát. Với kết nối process ren trong 1″ NPT và vật liệu thép không gỉ (1.4404/316L), cảm biến đảm bảo độ bền và hiệu suất ổn định trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt, áp suất lên đến 25 bar. Thiết bị cung cấp nhiều tín hiệu đầu ra bao gồm tín hiệu chuyển mạch, analog (4-20 mA), tần số và IO-Link, mang lại sự linh hoạt trong tích hợp hệ thống.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của SBN246:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SBN246 (SBN11IF0FRKG) |
| Dải đo lưu lượng | 30…1620 gph (0.2…27 gpm) |
| Dải đo nhiệt độ | 14…212 °F (-10…100 °C) |
| Điện áp hoạt động | 18…30 V DC |
| Dòng tiêu thụ | < 50 mA |
| Kết nối process | Ren trong 1″ NPT |
| Áp suất định mức | 25 bar (2.5 MPa) |
| Tín hiệu đầu ra | 2 số (PNP/NPN), 1 analog (4-20 mA), tần số (0-10000 Hz), IO-Link (COM2, 38.4 kBaud) |
| Độ chính xác lưu lượng | ± (4% MW + 1% MEW) (Q > 2 l/min) |
| Độ lặp lại | ± 1% MEW |
| Vật liệu | Thép không gỉ (1.4404/316L), PBT+PC-GF30, PPS, FKM (O-ring) |
| Nhiệt độ môi trường | 32…140 °F (0…60 °C) |
| Chỉ số bảo vệ (IP) | IP65, IP67 |
| Trọng lượng | 1088.9 g |
| Kích thước | Ø 58 mm × Dài 80.2 mm |
| Tuổi thọ cơ học | 10 triệu chu kỳ chuyển mạch |
Ứng dụng
SBN246 được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đa dạng, bao gồm:
Hệ thống làm mát công nghiệp: Giám sát lưu lượng và nhiệt độ của nước, glycol, và dung dịch làm mát trong các hệ thống giải nhiệt máy móc, đảm bảo vận hành ổn định và hiệu quả.
Giám sát chất lỏng công nghiệp: Phù hợp cho các ứng dụng với dầu (độ nhớt lên đến 46 mm²/s ở 104 °F) và các chất lỏng khác trong điều kiện áp suất cao .
Tự động hóa công nghiệp: Tích hợp dễ dàng vào hệ thống IO-Link thông qua thiết bị master (ví dụ: AL1340), cho phép giám sát từ xa và thu thập dữ liệu thời gian thực thông qua giao thức HTTP .
Ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt: Nhờ thiết kế bền bỉ với vỏ thép không gỉ và khả năng chống sốc, cảm biến phù hợp cho các nhà máy sản xuất và cơ sở công nghiệp nặng.
Lợi ích kinh doanh
Độ tin cậy cao: Thiết kế bền bỉ với vật liệu thép không gỉ và tuổi thọ lên đến 10 triệu chu kỳ chuyển mạch đảm bảo hoạt động ổn định, giảm thiểu thời gian ngừng máy và chi phí bảo trì .
Đa dạng tín hiệu đầu ra: Hỗ trợ nhiều loại tín hiệu (số, analog, tần số, IO-Link) cho phép tích hợp linh hoạt vào các hệ thống điều khiển tự động, nâng cao hiệu quả vận hành và giảm thiểu nhu cầu về thiết bị bổ sung.

















