82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
IFM SU2050 là cảm biến lưu lượng kiểu siêu âm cao cấp với khả năng đo lường chính xác lưu lượng chất lỏng trong các ứng dụng công nghiệp . Thiết bị này hoạt động dựa trên công nghệ siêu âm bằng cách gửi các xung âm thanh qua chất lỏng và tính toán vận tốc dòng chảy dựa trên thời gian tiếng vang quay trở lại . Với đa dạng đầu ra bao gồm tín hiệu chuyển mạch (PNP/NPN), tín hiệu xung, tín hiệu analog, tín hiệu tổng, tín hiệu chẩn đoán và IO-Link , SU2050 cung cấp giải pháp giám sát toàn diện. Thiết bị có dải đo rộng (0.3-60 m³/h hoặc 5-1000 l/min), chịu được nhiệt độ môi trường từ -40°C đến 120°C và áp suất lên đến 100 bar . Với kết nối ren G 2 DN50 và thiết kế chắc chắn, cảm biến phù hợp cho các môi trường công nghiệp khắc nghiệt và yêu cầu độ chính xác cao .
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của IFM SU2050:
| Thông Số | Giá Trị/Mô Tả |
|---|---|
| Phương Pháp Đo | Siêu âm |
| Điện Áp Hoạt Động | Không rõ (thiết kế cho công nghiệp) |
| Dải Đo Lưu Lượng | 0.3…60 m³/h hoặc 5…1000 l/min |
| Nhiệt Độ Môi Trường | -40…120 °C |
| Áp Suất Làm Việc | 100 bar |
| Kết Nối Process | Ren G 2 ngoài DN50 |
| Kết Nối Điện | Connector |
| Loại Đầu Ra | PNP/NPN, tín hiệu chuyển mạch, tín hiệu xung, tín hiệu chẩn đoán, tín hiệu tổng, tín hiệu tần số, IO-Link, tín hiệu analog |
| Độ Chính Xác | Cao (theo mô tả) |
| Khả Năng Lặp Lại | Cao |
| Vật Liệu | Không rõ chi tiết, nhưng thiết kế chắc chắn cho môi trường công nghiệp |
| Bảo Vệ | Thiết kế cho môi trường khắc nghiệt |
| Kích Thước | Nhỏ gọn |
| Trọng Lượng | Không rõ |
| Tiêu Chuẩn | Công nghiệp |
Ứng dụng
IFM SU2050 được thiết kế cho nhiều ứng dụng công nghiệp , bao gồm:
Giám sát dòng chảy chất lỏng công nghiệp: Theo dõi lưu lượng của nước, hóa chất, dầu, và các chất lỏng công nghiệp khác trong các hệ thống máy móc, đảm bảo dòng chảy luôn ở mức yêu cầu và phát hiện kịp thời tình trạng mất dòng hoặc tắc nghẽn .
Ứng dụng trong các ngành công nghiệp nặng: Với khả năng chịu áp suất cao (100 bar) và nhiệt độ rộng (-40°C đến 120°C), thiết bị phù hợp cho các ứng dụng trong nhà máy hóa chất, dầu khí, và sản xuất .
Hệ thống làm mát và tuần hoàn chất lỏng: Giám sát lưu lượng trong các hệ thống làm mát công nghiệp, HVAC, hoặc các hệ thống tuần hoàn chất lỏng, đảm bảo hiệu suất vận hành và an toàn .
Quản lý năng lượng và tối ưu hóa quy trình: Tích hợp chức năng đo tổng lượng chất lỏng đã qua (totaliser function) và các tín hiệu xung/tần số, phù hợp cho các ứng dụng quản lý năng lượng và tối ưu hóa quy trình .
Lợi ích kinh doanh
Độ Chính Xác Cao và Đáng Tin Cậy: Với công nghệ siêu âm tiên tiến và độ chính xác cao, thiết bị cung cấp dữ liệu đo lường đáng tin cậy cho việc ra quyết định và tối ưu hóa quy trình, giúp giảm thiểu lãng phí và nâng cao hiệu quả sản xuất .
Đa Dạng Đầu Ra và Linh Hoạt trong Tích Hợp: Cung cấp đồng thời nhiều loại tín hiệu đầu ra (PNP/NPN, chuyển mạch, xung, analog, IO-Link, v.v.), cho phép tích hợp linh hoạt vào các hệ thống điều khiển tự động hóa (PLC, SCADA) hiện có mà không cần thêm thiết bị chuyển đổi, tiết kiệm chi phí lắp đặt và không gian tủ điện .
Thiết Kế Bền Bỉ cho Môi Trường Khắc Nghiệt: Với khả năng chịu áp suất lên đến 100 bar và nhiệt độ từ -40°C đến 120°C, cùng thiết kế chắc chắn, thiết bị đảm bảo hoạt động ổn định trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt, giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế .
Dễ Dàng Lắp Đặt và Bảo Trì: Thiết kế nhỏ gọn và kết nối ren tiêu chuẩn G 2 DN50 giúp việc lắp đặt trở nên thuận tiện và nhanh chóng, trong khi bảo trì tối thiểu làm giảm thời gian ngừng máy và chi phí vận hành .
Giải Pháp Toàn Diện cho Giám Sát và Chẩn Đoán: Tích hợp các tín hiệu chẩn đoán và IO-Link cho phép giám sát liên tục tình trạng hoạt động và phát hiện sớm các sự cố, nâng cao độ tin cậy của hệ thống và giảm thiểu rủi ro .

















