82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Cảm biến điện dung KI0024 của ifm thiết kế dạng ren M30 x 1.5, phát hiện vật liệu rắn/lỏng từ khoảng cách 15 mm (điều chỉnh được) không tiếp xúc. Với khả năng hoạt động ở điện áp 20–250 V AC/DC, ngõ ra NO/NC lập trình được, và vỏ PBT chống hóa chất, sản phẩm tối ưu cho giám sát mức liệu trong silo, bồn chứa hoặc dây chuyền công nghiệp khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Đặc tính điện & chức năng
Nguyên lý: Điện dung
Phạm vi phát hiện: 15 mm (kiểu non-flush, điều chỉnh bằng biến trở).
Ngõ ra: NO/NC lập trình được, dòng tải 200 mA (liên tục), đỉnh 1.5 A (20 ms).
Điện áp hoạt động: 20–250 V AC/DC (tương thích đa nguồn).
Tần số đáp ứng: 25 Hz (AC) / 40 Hz (DC) .
Hiển thị: LED vàng báo trạng thái hoạt động.
Thông số cơ khí & vật liệu
Kích thước: Ø30 mm × Dài 125 mm .
Vật liệu vỏ: PBT (thân), polycarbonate (nắp) .
Kiểu lắp: Non-flush (không lắp ngang bề mặt) .
Kết nối: Terminal block (dây tối đa 2.5 mm²), kèm cable gland M20 × 1.5 .
Trọng lượng: 95 g (chưa đóng gói) .
Chống chịu môi trường
Bảo vệ: IP65 (chống bụi/tia nước) .
Nhiệt độ hoạt động: -25°C ~ 70°C 914.
Khả năng kháng nhiễu: Tăng cường chống nhiễu tần số vô tuyến.
Chứng nhận an toàn
CE, EAC, cULus, CCC, UKCA (tuân thủ quốc tế).
Ứng dụng
Giám sát mức liệu: Chất lỏng, bột, hạt nhựa trong silo/bồn chứa .
Phát hiện vật thể: Bao bì, màng polymer, vật liệu phi kim trên băng tải .
Môi trường khắc nghiệt: Khu vực nhiều bụi, ẩm ướt (IP65) hoặc cần hiệu chỉnh linh hoạt (vd: bám cặn) .
Lợi ích kinh doanh
Tiết kiệm chi phí tích hợp:
Điện áp AC/DC linh hoạt → Giảm nhu cầu nguồn cấp riêng .
NO/NC lập trình được → Dễ dàng tương thích với PLC đa dạng .
Độ tin cậy cao:
Vỏ PBT + IP65 → Chống ăn mòn hóa chất, bền trong môi trường khắc nghiệt .
Hiệu chỉnh độ nhạy bằng biến trở → Tối ưu hóa cho vật liệu đặc thù (vd: cặn lắng).
Dễ bảo trì & lắp đặt:
Kèm 2 đai ốc khóa + tuốc-nơ-vít → Lắp đặt nhanh, không cần phụ kiện bổ sung .
Kết nối terminal block → Thay thế dây dễ dàng .
Tuân thủ toàn cầu:
Chứng nhận CE, cULus, UKCA → Xuất khẩu thuận lợi sang EU/Bắc Mỹ

















