82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Cảm biến áp suất PN3070 từ ifm electronic là thiết bị đo áp suất tương đối cao cấp với màn hình hiển thị 4 số alphanumeric và giao thức IO-Link. Với dải đo rộng 0…400 bar, độ chính xác cao ±0.5% và đa ngõ ra linh hoạt (analog 0-10V và 2 kênh số có thể cấu hình PNP/NPN, NO/NC), cảm biến này được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt. Thiết bị có kết nối điện M12, kết nối cơ khí G1/4 có thể xoay để căn chỉnh tối ưu, và khả năng chống bụi, chống nước đạt tiêu chuẩn IP65/IP67, hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ -25…80°C.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của cảm biến áp suất IFM PN3070:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguyên lý đo | Áp suất tương đối (Relative Pressure) |
| Dải đo áp suất | 0…400 bar (0…5800 psi, 0…40 MPa) |
| Độ chính xác | ±0.5% full scale span |
| Phần tử đo | Metal thin film cell hoặc ceramic-capacitive |
| Ngõ ra (Output) | 1 kênh analog (0-10V) và 2 kênh số có thể cấu hình (PNP/NPN, NO/NC); Giao tiếp IO-Link (Phiên bản 1.1) |
| Màn hình | Hiển thị 4 số alphanumeric với chỉ báo màu đỏ/xanh lá |
| Điện áp hoạt động | 18…30 V DC (Nguồn SELV/PELV) |
| Dòng tiêu thụ | < 35 mA |
| Kết nối cơ khí | Ren trong G1/4 internal thread (có thể xoay) |
| Kết nối điện | Đầu connector M12 |
| Môi chất đo | Chất lỏng (Fluid) |
| Nhiệt độ môi chất | -25…80 °C |
| Áp suất làm việc danh định | 600 bar |
| Áp suất nổ tối thiểu | 1200 bar |
| Thời gian đáp ứng | < 3 ms (analog), < 3 ms (switching) |
| Chỉ số bảo vệ (IP) | IP65, IP679 |
| Vật liệu vỏ | PBT GF20, PBT+PC GF30, PC, Stainless Steel |
| Khả năng chống sốc | 50 g (11 ms) |
| Khả năng chống rung | 20 g (10…2000 Hz) |
| Dòng điện tối đa | 150 mA @ +60°C, 200 mA @ +60°C, 250 mA @ +40° |
Ứng dụng
Cảm biến áp suất IFM PN3070 được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ chính xác và độ tin cậy cao, bao gồm:
Hệ thống thủy lực công nghiệp: Giám sát và điều khiển áp suất trong các hệ thống thủy lực áp suất cao, máy ép, máy nén và xi lanh với độ chính xác cao và phản hồi nhanh, nhờ khả năng chịu áp lên đến 400 bar và thời gian đáp ứng dưới 3 ms.
Máy công cụ và thiết bị CNC: Tích hợp vào các máy tiện, phay, máy cắt CNC để giám sát áp suất dầu thủy lực, hệ thống làm mát và bôi trơn, đảm bảo vận hành chính xác và an toàn. Màn hình hiển thị cho phép giám sát trực quan tại chỗ.
Tự động hóa dây chuyền sản xuất: Sử dụng trong các dây chuyền lắp ráp tự động, robot công nghiệp và hệ thống vận chuyển để kiểm soát áp suất trong các cơ cấu chấp hành khí nén và thủy lực. Ngõ ra linh hoạt (analog và số) cho phép tích hợp vào nhiều hệ thống điều khiển khác nhau.
Hệ thống quản lý năng lượng: Theo dõi áp suất trong các hệ thống HVAC, hệ thống làm lạnh máy móc, và hệ thống bơm, góp phần tiết kiệm năng lượng và bảo vệ thiết bị. Khả năng hiển thị màu sắc (đỏ/xanh lá) giúp cảnh báo trực quan các ngưỡng áp suất.
Ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt: Nhờ vỏ bằng thép không gỉ và chỉ số bảo vệ IP67, cảm biến phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường công nghiệp có bụi, hơi ẩm và cần vệ sinh bằng áp lực cao.
Lợi ích kinh doanh
Độ chính xác và tin cậy cao: Độ chính xác ±0.5% và độ lặp lại tuyệt vời đảm bảo đo lường chính xác, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm thiểu lãng phí nguyên vật liệu. Khả năng chống quá tải cao (lên đến 400 bar) và tuổi thọ hoạt động dài nhờ phần tử đo ceramic-capacitive bền bỉ.
Linh hoạt trong tích hợp và vận hành: Hai ngõ ra số có thể cấu hình độc lập (PNP/NPN, NO/NC) và một ngõ ra analog (0-10V) cho phép một cảm biến duy nhất đáp ứng nhiều nhu cầu giám sát và điều khiển khác nhau, giảm thiểu số lượng cảm biến cần dùng và đơn giản hóa việc quản lý tồn kho. Kết nối cơ khí có thể xoay giúp lắp đặt và căn chỉnh hướng hiển thị tối ưu.
Giám sát thông minh và bảo trì dự đoán: Màn hình hiển thị 4 số với chỉ báo màu đỏ/xanh lá cho phép quan sát trạng thái áp suất và các ngưỡng báo động một cách trực quan từ xa. Giao tiếp IO-Link cho phép thu thập dữ liệu process value, cấu hình tham số từ xa, và chẩn đoán tình trạng hoạt động, hỗ trợ mạnh mẽ cho bảo trì dự đoán và giảm thiểu thời gian ngừng máy ngoài dự kiến.
Độ bền vượt trội trong môi trường khắc nghiệt: Vỏ bằng thép không gỉ và vật liệu nhựa kỹ thuật cao (PBT-GF20, PBT+PC-GF30), cùng chỉ số bảo vệ IP67, đảm bảo hoạt động ổn định và đáng tin cậy ngay cả trong các nhà máy có điều kiện khắc nghiệt, nhiều bụi, hơi ẩm hoặc được vệ sinh bằng áp lực cao, từ đó giảm chi phí thay thế và bảo trì.
Hiệu quả chi phí tổng thể: Mặc dù là cảm biến cao cấp, khả năng đa năng, độ chính xác và độ bền vượt trội của PN3070 góp phần giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) thông qua việc giảm số lượng cảm biến cần dùng, giảm thời gian dừng máy, tiết kiệm năng lượng và kéo dài chu kỳ bảo trì, mang lại lợi tức đầu tư đáng kể trong dài hạn.

















