Cảm Biến Áp Suất IFM PI1602 – Cảm Biến Áp Suất Điện Tử Vỏ Kim Loại Nguyên Khối, Màn Hình Hiển Thị, IO-Link, -1~100bar, Analog & PNP/NPN-NO/NC, Kết Nối G1


Cảm biến áp suất PI1602 từ ifm electronic là thiết bị đo áp suất điện tử cao cấp với vỏ kim loại nguyên khối (full-metal housing) và màn hình hiển thị tích hợp. Với dải đo rộng -1…100 bar, độ chính xác cao ±0.5% và khả năng hiển thị trực quan, cảm biến này tích hợp nhiều tính năng xuất sắc bao gồm ngõ ra analog 4-20mA, ngõ ra số có thể cấu hình (PNP/NPN, NO/NC) và giao tiếp IO-Link. Thiết bị có kết nối cơ khí G 1 external thread sealing cone và đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP67/IP68/IP69K, hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ -25…150°C, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt và quy trình công nghệ cao.

Thông số kỹ thuật chi tiết

Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của cảm biến áp suất IFM PI1602:

Thông sốGiá trị
Nguyên lý đoÁp suất tương đối và chân không (Relative Pressure & Vacuum)
Dải đo áp suất-1…100 bar (-14…1450 psi, -0.1…10 MPa)
Độ chính xác±0.5% full scale span (theo DIN EN IEC 62828-1; Turn down 1:1)
Phần tử đoCông nghệ cảm biến điện tử
Ngõ ra (Output)1 kênh analog (4-20mA, invertible, scalable), 2 kênh số có thể cấu hình (PNP/NPN, NO/NC), IO-Link
Màn hìnhHiển thị tích hợp
Điện áp hoạt động18…30 V DC (3-wire) / 20…30 V DC (2-wire)
Dòng tiêu thụ5…45 mA (3-wire) / 3.5…21.5 mA (2-wire)
Kết nối cơ khíRen ngoài G 1 external thread sealing cone
Kết nối điệnĐầu connector
Môi chất đoChất lỏng và khí (Liquids and gases)
Nhiệt độ môi chất-25…150 °C
Áp suất làm việc danh định200 bar (2900 psi, 20 MPa)
Áp suất nổ tối thiểu650 bar (9425 psi, 65 MPa)
Khả năng chân không-1000 mbar
Thời gian đáp ứng< 0.5 s (3-wire) / < 1 s (2-wire)
Chỉ số bảo vệ (IP)IP67, IP68, IP69K
Vật liệu vỏKim loại nguyên khối (full-metal housing)
Vật liệu tiếp xúc môi chấtThép không gỉ, contacts mạ vàng
Trọng lượng395.1 g
Xuất xứĐức

Ứng dụng

Cảm biến áp suất IFM PI1602 được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đa dạng nhờ độ chính xác cao, độ bền vượt trội và khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt:

  • Công nghiệp chế biến thực phẩm và đồ uống: Ứng dụng trong các hệ thống yêu cầu vệ sinh cao nhờ khả năng flush mount và vật liệu phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh. Thiết kế không dead space và khả năng chịu nhiệt độ lên đến 150°C cho phép sử dụng trong các quy trình CIP/SIP.

  • Công nghiệp dược phẩm và hóa chất: Giám sát áp suất trong các hệ thống đường ống, bồn chứa và thiết bị phản ứng với độ chính xác cao và độ tin cậy vượt trội. Vỏ kim loại nguyên khối và khả năng chống ăn mòn đảm bảo tuổi thọ dài trong môi trường hóa chất .

  • Hệ thống thủy lực và khí nén: Theo dõi áp suất trong các hệ thống thủy lực công nghiệp, máy ép, máy nén khí và xi lanh với độ chính xác cao và phản hồi nhanh. Khả năng đo cả áp suất dương và chân không mở rộng phạm vi ứng dụng .

  • Tự động hóa quy trình công nghiệp: Tích hợp vào các dây chuyền sản xuất tự động, hệ thống điều khiển để giám sát áp suất chất lỏng và khí với độ phân giải cao và độ ổn định tuyệt vời. Ngõ ra IO-Link cho phép tích hợp vào hệ thống Industry 4.0.

  • Ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt: Hoạt động ổn định trong các điều kiện nhiệt độ cực đoan (-25°C đến 150°C) và môi trường có áp suất cao nhờ vỏ kim loại nguyên khối và khả năng chống sốc, rung. Chỉ số bảo vệ IP69K cho phép sử dụng trong các khu vực cần vệ sinh áp lực cao .

Lợi ích kinh doanh

  • Độ chính xác và tin cậy vượt trội: Độ chính xác cao ±0.5%, độ lặp lại tuyệt vời (<±0.1%) và độ ổn định dài hạn đảm bảo đo lường chính xác và nhất quán, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm thiểu lãng phí nguyên vật liệu và năng lượng. Đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao trong công nghiệp chế biến và dược phẩm.

  • Độ bền và khả năng chống chịu môi trường: Vỏ kim loại nguyên khối (full-metal housing) và khả năng chịu áp suất nổ lên tới 650 bar đảm bảo hoạt động ổn định và tuổi thọ lâu dài ngay cả trong các môi trường sản xuất khắc nghiệt nhất. Chỉ số bảo vệ IP67/IP68/IP69K và khả năng chống sốc/rung giúp giảm chi phí bảo trì, sửa chữa và thời gian ngừng máy ngoài dự kiến.

  • Linh hoạt trong tích hợp và vận hành: Với nhiều tùy chọn ngõ ra (analog 4-20mA có thể invertible và scalable, số PNP/NPN có thể cấu hình NO/NC) và giao tiếp IO-Link, một thiết bị duy nhất có thể đáp ứng nhiều yêu cầu đo lường và điều khiển khác nhau. Tính năng IO-Link cho phép cấu hình từ xa, giám sát điều kiện làm việc và chẩn đoán sự cố, giảm thiểu thời gian dừng máy và nâng cao hiệu suất tổng thể thiết bị (OEE) .

  • Tiết kiệm chi phí vận hành và bảo trì: Thiết kế không dead space và khả năng flush mount giúp giảm thiểu nguy cơ tắc nghẽn và nhiễm bẩn, đặc biệt quan trọng trong các ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm. Tuổi thọ cao và ít yêu cầu bảo trì nhờ độ bền cơ học và điện tử vượt trội, mang lại tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn và lợi tức đầu tư (ROI) đáng kể trong dài hạn.

  • Đảm bảo chất lượng và tuân thủ tiêu chuẩn: Sản phẩm được sản xuất tại Đức với chất lượng và độ tin cậy đã được kiểm chứng. Thiết kế đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp khắt khe và phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu chứng nhận vệ sinh và an toàn, góp phần bảo vệ thương hiệu và sản phẩm của doanh nghiệp.

Cảm Biến Áp Suất IFM PI1602 – Cảm Biến Áp Suất Điện Tử Vỏ Kim Loại Nguyên Khối, Màn Hình Hiển Thị, IO-Link, -1~100bar, Analog & PNP/NPN-NO/NC, Kết Nối G1
Liên hệ