82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
PT501E là cảm biến áp suất dạng transmitter của IFM Efector, được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng di động và công nghiệp yêu cầu độ tin cậy cao trong môi trường khắc nghiệt. Thiết bị có dải đo áp suất từ 0 đến 250 bar (0-3625 psi, 0-25 MPa) với kết nối process ren ngoài G ¼. Cảm biến sử dụng công nghệ tiên tiến cho độ chính xác cao, tích hợp đầu ra analog 4-20 mA, phù hợp cho các môi trường chất lỏng và khí. Thiết kế vỏ thép không gỉ bền bỉ và khả năng chống chịu sốc lên đến 500g (1ms), rung động 20g (10-2000Hz) giúp thiết bị hoạt động ổn định trong các điều kiện khắc nghiệt, với tuổi thọ lên đến hơn 60 triệu chu kỳ áp suất.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của PT501E:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | PT501E (PT-250-SEG14-A-ZVG/US) |
| Dải đo áp suất | 0…250 bar (0…3625 psi, 0…25 MPa) |
| Kết nối process | Ren ngoài G ¼ external thread (DIN EN ISO 1179-2) |
| Tín hiệu đầu ra | Analog 4…20 mA |
| Điện áp hoạt động | 8…32 V DC |
| Nhiệt độ media | -40…125 °C |
| Nhiệt độ môi trường | -40…100 °C |
| Áp suất nổ tối thiểu | 1200 bar (17400 psi, 120 MPa) |
| Áp suất định mức | 625 bar (9060 psi, 62.5 MPa) |
| Chỉ số bảo vệ (IP) | IP67, IP69K |
| Vật liệu | Thép không gỉ (630/1.4542/17-4 PH và 316L/1.4404), PEI |
| Độ chính xác | Độ lặp lại < ±0.05% (với dao động nhiệt độ <10 K) |
| Độ lệch đặc tính | < ±0.8% (bao gồm drift khi siết quá tải, sai số điểm không và span, phi tuyến tính, trễ) |
| Thời gian phản hồi | 2 ms |
| Trọng lượng | 59.2 g |
| Tuổi thọ cơ học | 60 triệu chu kỳ áp suất (ở 1.2 lần áp suất định mức) |
| Kết nối điện | Connector M12, coding A |
| Khả năng chân không | -1000 mbar |
Ứng dụng
PT501E được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đa dạng, bao gồm:
Ứng dụng di động: Giám sát áp suất trong các máy móc di động như xe tải, máy xúc, và thiết bị xây dựng, nhờ khả năng chịu sốc và rung động cao.
Hệ thống thủy lực và khí nén: Giám sát áp suất trong các hệ thống máy móc công nghiệp, đảm bảo vận hành ổn định và an toàn, nhờ khả năng chịu được áp suất cao và độ chính xác vượt trội.
Ứng dụng với chất lỏng và khí: Thiết bị phù hợp cho cả môi trường chất lỏng và khí, nhờ vật liệu thép không gỉ chống ăn mòn và khả năng hoạt động trong dải nhiệt độ rộng.
Lợi ích kinh doanh
Độ tin cậy cao: Thiết kế bền bỉ với vỏ thép không gỉ và tuổi thọ hơn 60 triệu chu kỳ áp suất đảm bảo hoạt động ổn định, giảm thiểu thời gian ngừng máy và chi phí bảo trì .
Độ chính xác vượt trội: Độ lặp lại < ±0.05% và độ lệch đặc tính < ±0.8% giúp giám sát và điều khiển áp suất chính xác, tối ưu hóa hiệu suất hệ thống.
Linh hoạt trong tích hợp: Đầu ra analog 4-20 mA và kết nối connector M12 cho phép kết nối dễ dàng với các hệ thống điều khiển tự động.

















