82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
PK7522 là cảm biến áp suất điện tử của IFM Efector, được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ chính xác và độ bền cao. Thiết bị có khả năng thiết lập điểm chuyển mạch trực quan, cho phép người dùng dễ dàng cài đặt và hiệu chỉnh. Với dải đo áp suất từ 0 đến 100 bar (0-1450 psi), cảm biến phù hợp cho nhiều ứng dụng từ hệ thống thủy lực, khí nén đến các ứng dụng với chất lỏng và khí. Vỏ bảo vệ bằng thép không gỉ (316L/1.4404) và khả năng chống sốc điện tử đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt, cùng tuổi thọ lâu dài.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của PK7522:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | PK7522 |
| Dải đo áp suất | 0…100 bar (0…1450 psi) |
| Điện áp hoạt động | 9.6…32 V DC |
| Kết nối process | Ren ngoài G 1/4, ren trong M5 |
| Kết nối điện | Giắc cắm M12 |
| Số đầu ra | 2 đầu ra số (PNP), chức năng thường mở (NO) |
| Dòng tiêu thụ | < 25 mA |
| Tần số chuyển mạch | 100 Hz |
| Độ chính xác | Độ lệch đặc tính < ±1.5% (BFSL) / < ±2.5% (LS) |
| Vật liệu | Thép không gỉ (316L/1.4404), PBT, PC, FPM |
| Vật liệu tiếp xúc | Thép không gỉ (316L/1.4404), FPM |
| Nhiệt độ môi trường | -25…80 °C |
| Nhiệt độ media | -25…80 °C |
| Áp suất nổ tối thiểu | 1000 bar (14500 psi) |
| Áp suất định mức | 200 bar (2900 psi) |
| Chỉ số bảo vệ (IP) | IP67 |
| Hiển thị | LED vàng (trạng thái chuyển mạch) |
5. Ứng dụng
PK7522 được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đa dạng, bao gồm:
Hệ thống thủy lực và khí nén: Giám sát và điều khiển áp suất trong các hệ thống máy móc công nghiệp, đảm bảo vận hành ổn định và an toàn.
Ứng dụng với chất lỏng và khí: Thiết bị phù hợp cho cả môi trường chất lỏng và khí, nhờ vật liệu thép không gỉ và FKM chống ăn mòn .
Tự động hóa công nghiệp: Với đầu ra PNP và khả năng kết nối linh hoạt, cảm biến dễ dàng tích hợp vào các hệ thống điều khiển tự động.
Lợi ích kinh doanh
Độ tin cậy cao: Thiết kế bền bỉ với cảm biến thép không gỉ và khả năng chống sốc điện tử đảm bảo hoạt động ổn định, giảm thiểu thời gian ngừng máy và chi phí bảo trì .
Dễ dàng vận hành: Cơ chế thiết lập điểm chuyển mạch trực quan cho phép người dùng nhanh chóng cài đặt và hiệu chỉnh, giảm thời gian đào tạo và sai sót trong vận hành .
Ứng dụng linh hoạt: Thiết bị phù hợp cho nhiều ngành công nghiệp, từ thủy lực, khí nén đến các ứng dụng với chất lỏng và khí, mang lại giải pháp đa năng .
Tiết kiệm chi phí: Giá thành cạnh tranh và độ bền cao giúp tối ưu hóa đầu tư. Tuy nhiên, cần lưu ý các khoản phí nhập khẩu nếu mua từ các nhà cung cấp quốc tế.

















