82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Bộ chuyển đổi nhiệt độ TA3633 từ ifm là thiết bị đo nhiệt độ chính xác cao với cảm biến Pt 1000 (theo tiêu chuẩn DIN EN 60751, class A) và đầu ra tín hiệu analog 4…20mA. Thiết bị được thiết kế chắc chắn với vật liệu thép không gỉ 1.4404/316L, chịu áp suất lên đến 300 bar và nhiệt độ môi trường -40…100 °C. Phù hợp cho giám sát nhiệt độ chất lỏng, khí trong các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ chính xác và độ tin cậy cao .
Thông số kỹ thuật chi tiết
Bảng thông số kỹ thuật của bộ chuyển đổi nhiệt độ TA3633:
| Thông số | Giá trị/Mô tả |
|---|---|
| Cảm biến | 1 x Pt 1000 (DIN EN 60751, class A) |
| Dải đo nhiệt độ | -18…149 °C (0…300 °F) |
| Độ chính xác | ±0.3 K + (±0.1% MS) |
| Tín hiệu đầu ra | Analog 4…20mA |
| Kết nối điện | Đầu nối M12, 4 chân, coding A |
| Nguồn cung cấp | 10…30 VDC |
| Tiêu thụ dòng | < 30 mA |
| Áp suất làm việc max | 300 bar |
| Nhiệt độ hoạt động | -40…100 °C |
| Nhiệt độ môi trường | -40…100 °C |
| Chuẩn bảo vệ | IP68, IP69K |
| Vật liệu tiếp xúc | Thép không gỉ 1.4404/316L |
| Kết nối process | Ren 1/2″ NPT |
| Chiều dài lắp đặt (EL) | 100 mm |
| Đường kính đầu dò | 6 mm |
| Trọng lượng | 115.7 g |
| Thời gian phản hồi | T05: 1s / T09: 3s (theo DIN EN 60751) |
Bảng trên tóm tắt các thông số kỹ thuật quan trọng của sản phẩm, giúp người dùng dễ dàng đánh giá khả năng ứng dụng .
Ứng dụng
Bộ chuyển đổi nhiệt độ TA3633 được thiết kế cho các ứng dụng đòi hỏi độ tin cậy cao trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt:
Công nghiệp chế biến: Giám sát nhiệt độ trong các quy trình sản xuất công nghiệp nhờ khả năng chịu áp cao lên đến 300 bar.
Hệ thống thủy lực: Theo dõi nhiệt độ dầu thủy lực trong các hệ thống máy móc công nghiệp.
Công nghiệp năng lượng: Giám sát nhiệt độ trong các hệ thống làm mát và truyền nhiệt.
Ứng dụng di động: Sử dụng trong các máy móc di động nhờ thiết kế chắc chắn và khả năng chống rung sốc tốt .
Lợi ích kinh doanh
Việc tích hợp bộ chuyển đổi nhiệt độ TA3633 vào hệ thống sản xuất mang lại nhiều lợi ích thiết thực:
Độ chính xác và đáng tin cậy cao: Đảm bảo đo lường nhiệt độ chính xác với sai số thấp (±0.3 K + ±0.1% MS), giúp kiểm soát chặt chẽ chất lượng sản phẩm và quy trình sản xuất .
Thiết kế bền bỉ và chống ăn mòn: Vật liệu thép không gỉ 316L và khả năng chống ăn mòn, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt, giảm thiểu nguy cơ hư hỏng và thời gian dừng máy .
Khả năng chịu áp suất cao: Áp suất làm việc tối đa lên đến 300 bar, phù hợp cho các ứng dụng áp suất cao trong công nghiệp .
Giảm chi phí bảo trì: Thiết kế chắc chắn với khả năng chống sốc (50g/11ms) và chống rung (20g/10-2000Hz), giúp giảm thiểu thời gian ngừng máy và chi phí thay thế .
Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế: Đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn (UL Class 2, IP68, IP69K) và chứng chỉ EMC, đảm bảo an toàn cho người vận hành và thiết bị .

















