82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Sê ri Xy Lanh Kẹp Chốt C ( L ) K Q G ba hai trừ X ba không ba sáu là dòng sản phẩm nhỏ gọn với nhiều cải tiến đáng kể. Sản phẩm có trọng lượng giảm bốn mươi mốt phần trăm (từ chín trăm gam xuống năm trăm ba mươi gam) và chiều dài tổng thể ngắn hơn bốn mươi mốt phẩy năm mi li mét so với mẫu hiện tại (C K Q G ba hai trừ X hai không tám mốt, loại thấp, không khóa). Xy lanh tích hợp cơ chế khóa tùy chọn, giúp ngăn chi tiết gia công rơi ra trong các tình huống dừng khẩn cấp. Xy lanh có thể lắp công tắc tự động trên bốn bề mặt (ba bề mặt cho D P bốn D W), mang lại tính linh hoạt cao trong thiết kế. Đặc biệt, cánh tay kẹp có thể được thay thế dễ dàng chỉ bằng cách tháo chốt kết nối, không cần tháo rời thân xi lanh.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Đặc điểm | Thông số | Nguồn |
| Mô hình áp dụng | C ( L ) K Q G ba hai trừ X ba không ba sáu | |
| Hành động | Tác động kép | |
Kích thước nòng (Bore size) | ba hai mi li mét | |
| Chất lỏng | Khí nén (Air) | |
Hành trình Xy lanh / Kẹp | mười hai phẩy năm mi li mét (Không chi tiết) / chín mi li mét | |
Áp suất vận hành tối thiểu (C K Q) | không phẩy một M P a | |
Áp suất vận hành tối thiểu (C L K Q có khóa) | không phẩy một lăm M P a (hoặc không phẩy hai M P a nếu dùng chung đường ống) | |
| Áp suất vận hành tối đa (Đường kính chốt Ø 13.5 đến Ø 20.0) | một phẩy không M P a | |
Nhiệt độ môi trường và chất lỏng | trừ mười đến sáu mươi độ C (Không đóng băng) | |
| Bôi trơn | Không bôi trơn (Non-lube) | |
Tốc độ pít tông (Tốc độ kẹp) | năm mươi đến một trăm năm mươi mi li mét trên giây | |
| Kích thước cổng (Cổng xy lanh) | R c một phần tám | |
Lực giữ của Khóa (Tải trọng tĩnh tối đa, chỉ C L K Q) | bốn trăm linh hai N | |
Lực Kẹp (Áp suất không phẩy năm M P a) | ba trăm linh hai N | |
| Đường kính chốt dẫn hướng áp dụng | Ø 7.5 đên Ø 20.0 mi li mét |
Ứng dụng
Định vị và kẹp chặt chi tiết gia công trong không gian lắp đặt hẹp.
Ngăn ngừa chi tiết gia công rơi (Drop prevention) trong các trường hợp dừng khẩn cấp (khi được trang bị cơ chế khóa C L K Q)
Lợi ích kinh doanh
Tăng tính linh hoạt trong thiết kế máy nhờ kích thước nhỏ gọn và khả năng gắn công tắc tự động trên bốn bề mặt khác nhau.
Giảm chi phí và công sức bảo trì nhờ thiết kế cho phép thay thế cánh tay kẹp dễ dàng mà không cần tháo rời toàn bộ thân xy lanh.
Cải thiện an toàn vận hành bằng cơ chế khóa tùy chọn, giúp giữ chi tiết gia công ngay cả khi mất áp suất khí nén.
Phạm vi ứng dụng rộng với nhiều loại chốt dẫn hướng (tròn và kim cương) cho các đường kính lỗ từ tám mi li mét đến hai mươi mi li mét.
Điều chỉnh chính xác vị trí kẹp nhờ tùy chọn miếng đệm (shim) để tinh chỉnh chiều cao kẹp.
















