82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Dòng sản phẩm High Durability Series CXS2-XB24 là “đặc tính kỹ thuật đặc biệt” (special specification) của xi lanh thanh đôi CXS2 hiện có.
Sản phẩm được thiết kế với độ bền và khả năng chống chịu môi trường vượt trội so với các sản phẩm tiêu chuẩn.
Công nghệ mới mang lại độ bền tốt hơn ít nhất 4 lần hoặc hơn so với mẫu hiện có (Dual rod cylinder: CXS2 series).
Độ bền được đánh giá dựa trên điều kiện thử nghiệm cụ thể của SMC.
Xi lanh sử dụng cùng thông số kỹ thuật và kích thước với dòng xi lanh thanh đôi CXS2 hiện có.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Chi tiết |
| Model | CXS2-XB24 (Longer Life Cylinder) |
| Kích thước Lỗ (Bore size) | đường kính 6, 10, 16, 20, 25, 32 mm |
| Kiểu Ổ đỡ (Bearing type) | Slide bearing (Ổ đỡ trượt) |
| Môi chất (Fluid) | Khí (Air, Non-lube) |
| Đệm (Cushion) | Rubber bumper (Đệm cao su) |
| Áp suất hoạt động tối đa (Max. operating pressure) | 0.7 MPa |
| Áp suất chứng minh (Proof pressure) | 1.05 MPa |
| Áp suất hoạt động tối thiểu (Min. operating pressure) | 0.05 MPa (đối với đường kính 6, 10, 16, 20) và 0.15 MPa (đối với đường kính 32) hoặc 0.1 MPa (đối với đường kính 25) |
| Phạm vi điều chỉnh hành trình (Stroke adjustable range) | 0 đến -5 mm so với hành trình tiêu chuẩn |
| Nhiệt độ môi trường và chất lỏng (Ambient and fluid temperatures) | -10 đến 60 độ C (Không đóng băng) |
| Tốc độ Piston (Piston speed) | 30 đến 700~mm/s (đường kính 6, 10, 16, 20, 25) hoặc $800~mm/s (đường kính 32) |
| Cổng kết nối (Port size) | M5x0.8 hoặc Rc (NPT, G) 1/8 |
| Hành trình tiêu chuẩn (Standard stroke) | đường kính 6: 10 đến 100 mm; đường kính 10: 10 đến 150 mm; đường kính 16 đến 32: 10 đến 200 mm |
Ứng dụng
Vị trí yêu cầu độ bền cao: Được sử dụng cho các ứng dụng cần độ bền và khả năng chống chịu môi trường cao so với sản phẩm tiêu chuẩn.
Môi trường vận hành: Chủ yếu được cung cấp cho mục đích sử dụng trong các ngành công nghiệp chế tạo (manufacturing industries).
Lợi ích kinh doanh
Tăng cường độ bền và tuổi thọ: Công nghệ mới mang lại độ bền tốt hơn ít nhất 4 lần hoặc hơn , giúp giảm thiểu rủi ro hỏng hóc đột ngột và kéo dài chu kỳ thay thế.
Kéo dài khoảng thời gian bảo trì: Việc tăng độ bền giúp kéo dài khoảng thời gian bảo trì (The maintenance intervals will be extended) , dẫn đến giảm chi phí vận hành và thời gian chết của thiết bị.
Tính tương thích và dễ dàng nâng cấp: Sản phẩm sử dụng cùng kích thước và thông số kỹ thuật với dòng CXS2 hiện có, cho phép thay thế và nâng cấp dễ dàng trong các thiết kế máy hiện tại.

















