82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
IFM TV7405 là cảm biến nhiệt độ công nghiệp cao cấp với khả năng kết nối IO-Link, được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ chính xác và độ tin cậy cao. Thiết bị này sử dụng phần tử đo nhiệt độ Pt1000 theo tiêu chuẩn DIN EN 60751 class A, cung cấp khả năng đo lường chính xác trong dải nhiệt độ rộng từ -50…150°C . Với kết nối ren ngoài G 1/2 và khả năng chịu áp suất lên đến 300 bar, TV7405 phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt . Thiết bị được chế tạo từ thép không gỉ 316L (1.4404) với các tiếp điểm mạ vàng, đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP69K và có tuổi thọ trung bình (MTTF) lên đến 542.6 năm .
Thông số kỹ thuật chi tiết
Bảng sau đây tóm tắt các thông số kỹ thuật chính của IFM TV7405 dựa trên thông tin từ nhà sản xuất:
| Thông số | Giá trị/Mô tả |
|---|---|
| Phạm vi đo nhiệt độ | -50…150 °C |
| Phần tử đo | Pt1000 (theo DIN EN 60751, class A) |
| Kết nối process | Ren ngoài G 1/2 |
| Chiều dài lắp đặt | 30 mm |
| Đường kính đầu dò | 6 mm |
| Áp suất làm việc | 300 bar (30 MPa) |
| Điện áp hoạt động | 18…32 V DC (nguồn Class 2 theo cULus) |
| Tiêu thụ dòng | < 50 mA |
| Số đầu ra số | 2 (PNP/NPN, có thể cấu hình) |
| Tín hiệu đầu ra | Tín hiệu chuyển mạch, IO-Link (có thể cấu hình) |
| Chức năng đầu ra số | Thường mở / thường đóng (có thể cấu hình) |
| Giao tiếp | IO-Link revision 1.1, COM2 (38.4 kBaud) |
| Độ chính xác | ± 0.3 K |
| Thời gian phản hồi | T05: 1 giây, T09: 3 giây (theo DIN EN 60751) |
| Nhiệt độ môi trường | -40…80 °C |
| Chỉ số bảo vệ | IP69K |
| Khả năng chịu sốc | 50 g (11 ms) theo DIN IEC 68-2-27 |
| Khả năng chịu rung | 20 g (10-2000 Hz) theo DIN EN 60068-2-6 |
| MTTF | 542.6 năm |
| Vật liệu | Thép không gỉ (316L/1.4404), FKM |
| Trọng lượng | 110 g |
| Kết nối điện | Connector M12, coding A, contacts mạ vàng |
Ứng dụng
IFM TV7405 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu giám sát và đo lường nhiệt độ chính xác trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau:
Giám sát nhiệt độ chất lỏng và khí công nghiệp: Ứng dụng trong các hệ thống công nghiệp để giám sát nhiệt độ của các chất lỏng và khí, đảm bảo duy trì nhiệt độ tối ưu cho quy trình sản xuất .
Hệ thống tự động hóa công nghiệp: Tích hợp vào các dây chuyền sản xuất tự động thông qua kết nối IO-Link và đầu ra số, cho phép giám sát và điều khiển nhiệt độ chính xác trong các quy trình công nghiệp .
Ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt: Thiết kế chắc chắn với khả năng chịu áp suất cao (300 bar) và các tiêu chuẩn bảo vệ IP69K, phù hợp cho các ứng dụng trong điều kiện môi trường khắc nghiệt .
Hệ thống yêu cầu độ chính xác cao: Với độ chính xác ±0.3K và phần tử đo Pt1000 class A, thiết bị phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao trong đo lường nhiệt độ .
Lợi ích kinh doanh
Việc tích hợp IFM TV7405 vào hệ thống sản xuất và vận hành mang lại nhiều lợi ích kinh doanh thiết thực:
Độ chính xác và tin cậy cao: Với độ chính xác ±0.3K và phần tử đo Pt1000 class A, TV7405 cung cấp dữ liệu nhiệt độ đáng tin cậy để tối ưu hóa quy trình sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm .
Tiết kiệm chi phí vận hành: Khả năng tích hợp IO-Link và đầu ra số linh hoạt giúp giảm chi phí lắp đặt và bảo trì, đồng thời tối ưu hóa hiệu suất hệ thống .
Tích hợp dễ dàng và linh hoạt: Với kết nối IO-Link và đầu ra số có thể cấu hình, TV7405 dễ dàng tích hợp vào cả hệ thống mới và hiện có, phù hợp với nhiều loại thiết bị điều khiển .
Độ bền cao và chi phí bảo trì thấp: Thiết kế chắc chắn với khả năng chịu áp suất cao (300 bar), MTTF lên đến 542.6 năm, và các tính năng bảo vệ tích hợp giúp giảm thiểu nhu cầu bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị .
Đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp và an toàn: Đạt các chứng chỉ EMC theo DIN EN 61000-6-2 và DIN EN 61000-6-3, chống sốc, chống rung theo tiêu chuẩn DIN, và UL approval (số chứng chỉ K019), đảm bảo an toàn và độ tin cậy trong vận hành công nghiệp .

















