IFM SV4051 – Cảm biến dòng chảy kiểu xoáy (Vortex Flow Meter) với đầu ra analog


IFM SV4051 là một cảm biến dòng chảy công nghiệp kiểu xoáy (vortex flow meter) cao cấp, được thiết kế để giám sát liên tục lưu lượng của nước và nước siêu sạch trong các ứng dụng tự động hóa công nghiệp . Thiết bị này sử dụng nguyên lý tạo xoáy để đo lường với dải đo từ 0.9-15 l/phút (0.133-2.21 m/s) và tích hợp cảm biến nhiệt độ Pt1000 (theo tiêu chuẩn DIN EN 60751, class B) để giám sát nhiệt độ môi chất từ 0-125°C . Với kết nối process dạng ren ngoài G 1/2 DN8, đầu nối điện M12 có tiếp điểm mạ vàng, đầu ra analog 4-20mA và thiết kế chắc chắn đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP65, SV4051 dễ dàng lắp đặt và tích hợp vào các hệ thống đường ống, cung cấp giải pháp giám sát đáng tin cậy với độ chính xác cao (<2% giá trị đo) và thời gian phản hồi nhanh (0.34 giây) .

Thông số kỹ thuật chi tiết

Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của IFM SV4051:

Thông sốGiá trị/Mô tả
Mã sản phẩmSV4051
Hãng sản xuấtIFM Electronic
Loại thiết bịCảm biến dòng chảy kiểu xoáy (Vortex Flow Meter)
Môi trường đoNước, nước siêu sạch (ultra-pure water)
Dải đo lưu lượng0.9…15 l/phút (0.133…2.21 m/s)
Dải đo nhiệt độ0…125 °C
Kết nối processRen ngoài G 1/2 DN8
Áp suất làm việc danh định16 bar (1.6 MPa) (≤ 90°C)
Áp suất chịu nổ tối thiểu25 bar (2.5 MPa) (ở 125°C)
Nhiệt độ môi chất0…125 °C
Nhiệt độ môi trường-15…85 °C (có thể mở rộng đến -40°C khi nhiệt độ môi chất >0°C)
Điện áp hoạt động8…33 V DC
Dòng tiêu thụ< 5 mA
Loại đầu raAnalog 4-20 mA
Công thức chuyển đổiQ [l/phút] = 0.938 × (I – 4 mA)
Tải tối đa< (Ub – 8 V) / 20 mA (Ub = 24 V: 800 Ω)
Kết nối điệnCổng M12, coding A, tiếp điểm mạ vàng
Chỉ số bảo vệ (IP)IP65
Lớp bảo vệIII
Vật liệu vỏPPS 40% glass fiber
Vật liệu tiếp xúc môi chấtSensor: PPSU; Pipe section: PPS 40% glass fiber; Sealing: FKM
Thời gian phản hồi0.34 giây (T09)
Độ trễ khi bật nguồn< 2 giây
Độ chính xác lưu lượngQ < 50% MEW: <1% MEW / Q > 50% MEW: <2% MW (nước)
Độ lặp lại lưu lượng0.2% của giá trị cuối
Độ chính xác nhiệt độ±0.3 ±0.005×T K
Cảm biến nhiệt độ tích hợp1 x Pt 1000 (theo DIN EN 60751, class B)
Mô-men xiết12 Nm
Trọng lượng69.25 g
Tuổi thọ trung bình (MTTF)395.9 năm
Tiêu chuẩn EMCEN IEC 61326-1:2021
Khả năng chống sốc30 g (11 ms) theo DIN EN 60068-2-27
Khả năng chống rung10-61 Hz: 1 mm / 61-2000 Hz: 2 g (với nước) theo DIN EN 60068-2-6
Xuất xứĐức

Ứng dụng

IFM SV4051 được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đa dạng nơi cần giám sát chính xác lưu lượng và nhiệt độ của nước, bao gồm:

  • Hệ thống xử lý nước siêu sạch: Giám sát dòng chảy của nước siêu sạch trong các ngành công nghiệp bán dẫn, dược phẩm và công nghệ sinh học, nơi yêu cầu độ tinh khiết cao và độ chính xác nghiêm ngặt .

  • Hệ thống làm mát công nghiệp: Theo dõi lưu lượng nước trong các hệ thống giải nhiệt máy móc, lò cảm ứng, và quy trình sản xuất, đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục và ổn định .

  • Ứng dụng trong điều kiện khắc nghiệt: Với khả năng hoạt động trong dải nhiệt độ rộng (0 đến 125°C) và áp suất cao (lên đến 25 bar chịu nổ), thiết bị phù hợp cho các môi trường công nghiệp đòi hỏi độ bền và độ tin cậy cao .

  • Tự động hóa công nghiệp: Thiết kế với đầu ra analog 4-20mA tiêu chuẩn và kết nối M12, phù hợp cho các ứng dụng trong dây chuyền sản xuất tự động và hệ thống điều khiển tích hợp (PLC, SCADA) .

  • Giám sát năng lượng và tối ưu hóa quy trình: Theo dõi lưu lượng nước trong các hệ thống quản lý năng lượng, giúp tối ưu hóa hiệu suất và giảm tiêu thụ tài nguyên .

Lợi ích kinh doanh

  • Hiệu suất đo lường đáng tin cậy và chính xác: Khả năng đo lường với độ chính xác cao (<2% giá trị đo cho lưu lượng) và độ lặp lại 0.2% giá trị cuối, kết hợp với thời gian phản hồi nhanh (0.34 giây), cho kết quả giám sát chính xác và kịp thời, đảm bảo kiểm soát quy trình hiệu quả và nâng cao chất lượng sản phẩm trong các ứng dụng công nghiệp .

  • Độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt: Vật liệu PPS 40% glass fiber cho vỏ và PPSU, PPS, FKM cho phần tiếp xúc môi chất, cùng khả năng chịu nhiệt độ (0 đến 125°C) và áp suất cao (25 bar chịu nổ), đảm bảo hoạt động ổn định và tuổi thọ dài (MTTF 395.9 năm), giảm thiểu chi phí thay thế và bảo trì .

  • Tích hợp hệ thống dễ dàng và linh hoạt: Kết nối G 1/2 DN8 tiêu chuẩn và đầu nối điện M12 với tiếp điểm mạ vàng, cùng đầu ra analog 4-20mA, giúp lắp đặt nhanh chóng, thay thế dễ dàng, giảm thời gian dừng máy và chi phí nhân công, đồng thời hỗ trợ tích hợp vào các hệ thống hiện có .

  • Giám sát toàn diện với cảm biến nhiệt độ tích hợpCảm biến Pt1000 lớp B tích hợp cho phép giám sát đồng thời cả nhiệt độ môi chất, loại bỏ nhu cầu lắp đặt cảm biến nhiệt độ riêng biệt, tiết kiệm chi phí và không gian lắp đặt .

IFM SV4051 – Cảm biến dòng chảy kiểu xoáy (Vortex Flow Meter) với đầu ra analog
Liên hệ