82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
IFM SI5003 là một thiết bị giám sát dòng chảy công nghiệp đa năng và độ tin cậy cao, được thiết kế để đo lường lưu lượng cho cả chất lỏng và khí trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Thiết bị này sở hữu hai đầu ra số (digital outputs) và màn hình hiển thị LED ba màu cho phép giám sát trực quan tình trạng hoạt động. Với kết nối điện M12, đầu ra NPN linh hoạt và thiết kế chắc chắn đáp ứng tiêu chuẩn bảo vệ IP67, SI5003 dễ dàng tích hợp vào các hệ thống tự động hóa hiện có, giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành và bảo trì.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của IFM SI5003:
| Thông số | Giá trị/Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SI5003 |
| Hãng sản xuất | IFM Electronic |
| Điện áp hoạt động | 19…36 V DC |
| Dòng tiêu thụ | < 60 mA |
| Loại đầu ra | 2 đầu ra số (Digital Outputs), kiểu NPN |
| Tín hiệu đầu ra | Tín hiệu chuyển mạch (switching signal), có thể cấu hình Thường mở (NO) hoặc Thường đóng (NC) |
| Dòng điện đầu ra tối đa | 250 mA |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có (kiểu không tự giữ – non-latching) |
| Kết nối quá trình | Ren trong M18 x 1.5 |
| Áp suất danh định | 300 bar |
| Môi trường đo | Chất lỏng và Khí |
| Dải đo (Chất lỏng) | 3…300 cm/s |
| Độ nhạy cao (Chất lỏng) | 3…100 cm/s |
| Dải đo (Khí) | 200…3000 cm/s |
| Độ nhạy cao (Khí) | 200…800 cm/s |
| Nhiệt độ môi trường | -25…80 °C |
| Nhiệt độ môi chất | -25…80 °C |
| Độ lặp lại | 1…5 cm/s (đối với nước ở 5…100 cm/s; 25 °C) |
| Độ chính xác điểm chuyển mạch | ±2…±10 cm/s (đối với nước ở 5…100 cm/s; 25 °C; Cài đặt nhà máy) |
| Thời gian phản hồi | 1…10 giây |
| Thời gian trễ khởi động | 10 giây |
| Hiển thị | 10 đèn LED ba màu |
| Chỉ số bảo vệ (IP) | IP67 |
| Kết nối điện | Cổng M12, coding A |
| Vật liệu (tiếp xúc môi chất) | Thép không gỉ 1.4404/316L, O-ring FKM 80 Shore A |
| Vật liệu (thân) | Thép không gỉ (1.4404/316L, 1.4310/301), PC, PBT-GF20, EPDM/X |
| Trọng lượng | 249.5 g |
| Tuổi thọ trung bình (MTTF) | 244 năm |
| Tiêu chuẩn EMC | EN 61000-4-2 (4 kV CD/8 kV AD), EN 61000-4-3 (10 V/m), EN 61000-4-4 (2 kV), EN 61000-4-6 (10 V) |
| Khả năng chống sốc | 50 g (11 ms) theo DIN IEC 68-2-27 |
| Khả năng chống rung | 20 g (55…2000 Hz) theo DIN EN 60068-2-6 |
Ứng dụng
IFM SI5003 được thiết kế cho nhiều ứng dụng công nghiệp đa dạng nhờ khả năng đo lường linh hoạt cho cả chất lỏng và khí, bao gồm:
Hệ thống thủy lực và bôi trơn: Giám sát dòng chảy của dầu thủy lực, chất bôi trơn trong các máy móc công nghiệp, đảm bảo hệ thống hoạt động trơn tru và phát hiện kịp thời tình trạng mất dòng chảy hoặc tắc nghẽn.
Công nghiệp xử lý nước và nước thải: Theo dõi lưu lượng nước, hóa chất keo tụ, hoặc bùn thải trong các nhà máy xử lý, đảm bảo quy trình vận hành hiệu quả và liên tục.
Hệ thống khí nén: Giám sát lưu lượng khí nén trong các nhà máy, phát hiện tắc nghẽn hoặc rò rỉ tiềm ẩn trong hệ thống đường ống, giúp tiết kiệm năng lượng và bảo vệ thiết bị.
Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Ứng dụng trong các hệ thống xử lý nước, chiết rót, và kiểm soát dòng chảy của nguyên liệu lỏng (với vật liệu thép không gỉ 316L phù hợp cho môi trường yêu cầu vệ sinh) .
Công nghiệp hóa chất và dược phẩm: Theo dõi dòng chảy của các dung môi, hóa chất lỏng trong các quy trình sản xuất và pha trộn (với vật liệu chống ăn mòn).
Công nghiệp năng lượng và điện: Giám sát dòng chảy của chất lỏng làm mát hoặc khí nén trong các hệ thống máy phát điện, tuabin.
Lợi ích kinh doanh
Nâng cao hiệu quả vận hành: Cung cấp dữ liệu đo lường chính xác và đáng tin cậy theo thời gian thực cho cả chất lỏng và khí, giúp tối ưu hóa các quy trình sản xuất, giảm thiểu thời gian ngừng máy và nâng cao năng suất tổng thể .
Giảm chi phí bảo trì: Thiết kế bền bỉ với vật liệu thép không gỉ chống ăn mòn (1.4404/316L) và khả năng chống sốc, rung động cao, cùng với chỉ số bảo vệ IP67, đảm bảo tuổi thọ dài (MTTF 244 năm) và ít yêu cầu bảo trì, từ đó giảm chi phí vận hành và thay thế.
Giám sát và cảnh báo linh hoạt: Với hai đầu ra số độc lập có thể cấu hình (NO/NC) và màn hình hiển thị LED trực quan, thiết bị cho phép thiết lập nhiều mức cảnh báo khác nhau, giúp vận hành hệ thống an toàn và hiệu quả, đồng thời dễ dàng chẩn đoán sự cố.
Tích hợp dễ dàng và nhanh chóng: Với kết nối điện M12 tiêu chuẩn và đầu ra NPN, thiết bị dễ dàng lắp đặt và tích hợp vào các hệ thống tự động hóa hiện có, từ PLC đến các bộ điều khiển khác, mà không cần thay đổi phức tạp.
Đảm bảo an toàn và chất lượng quy trình: Giám sát liên tục giúp đảm bảo các thông số quy trình được duy trì, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng và tuân thủ các tiêu chuẩn sản xuất, đồng thời bảo vệ các thiết bị đắt tiền khỏi hư hỏng do mất dòng chảy.

















