82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
IFM SI5002 là một thiết bị giám sát dòng chảy công nghiệp đa năng và độ tin cậy cao, được thiết kế để đo lường lưu lượng cho cả chất lỏng và khí trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Thiết bị này tích hợp công nghệ IO-Link để truyền dữ liệu quá trình và chẩn đoán thông minh, cung cấp khả năng giám sát liên tục và chính xác. Với kết nối điện M12, đầu ra PNP linh hoạt và thiết kế chắc chắn đáp ứng tiêu chuẩn bảo vệ IP65/IP67, SI5002 dễ dàng tích hợp vào các hệ thống tự động hóa hiện có, giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành và bảo trì.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của IFM SI5002:
| Thông số | Giá trị/Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SI5002 |
| Hãng sản xuất | IFM Electronic |
| Điện áp hoạt động | 18…36 V DC |
| Thiết kế điện | PNP |
| Kết nối điện | Cổng M12 |
| Số đầu ra số | 2 |
| Tín hiệu đầu ra | Tín hiệu chuyển mạch (switching signal) và IO-Link (có thể cấu hình) |
| Chức năng đầu ra | Thường mở / Thường đóng (NO/NC, có thể cấu hình) |
| Dòng định mức đầu ra | 250 mA |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có (không tự giữ – non-latching) |
| Giao tiếp | IO-Link (Revision 1.1, COM2 – 38.4 kBaud), hỗ trợ chế độ SIO |
| Kết nối quá trình | Ren trong M18 x 1.5 |
| Áp suất danh định | 300 bar |
| Môi trường đo | Chất lỏng và Khí |
| Dải đo (Chất lỏng) | 3…300 cm/s |
| Độ nhạy cao (Chất lỏng) | 3…100 cm/s |
| Dải đo (Khí) | 200…3000 cm/s |
| Độ nhạy cao (Khí) | 200…800 cm/s |
| Nhiệt độ môi trường | -25…80 °C |
| Nhiệt độ môi chất | -25…80 °C |
| Độ lặp lại | 1…5 cm/s (đối với nước ở 5…100 cm/s; 25 °C) |
| Độ chính xác điểm chuyển mạch | ±2…±10 cm/s (đối với nước ở 5…100 cm/s; 25 °C; Cài đặt nhà máy) |
| Thời gian phản hồi | 1…10 giây |
| Thời gian trễ khởi động | 10 giây |
| Hiển thị | 10 đèn LED ba màu |
| Chỉ số bảo vệ (IP) | IP65, IP67 |
| Cấp bảo vệ | III |
| Bảo vệ cực tính ngược | Có |
| Tiêu thụ dòng điện | < 60 mA |
| Chiều dài đầu dò (L) | 45 mm |
| Trọng lượng | 247.5 g |
| Chứng nhận | EMC: DIN EN 60947-5-9; Khả năng chống sốc: DIN IEC 60068-2-27 (50 g, 11 ms); Khả năng chống rung: DIN EN 60068-2-6 (20 g, 55…2000 Hz) 6 |
| MTTF (Mean Time To Failure) | 277 năm |
Ứng dụng
IFM SI5002 được thiết kế cho nhiều ứng dụng công nghiệp đa dạng nhờ khả năng đo lường linh hoạt cho cả chất lỏng và khí, bao gồm:
Ngành công nghiệp năng lượng và điện: Giám sát dòng chảy của chất lỏng làm mát hoặc khí nén trong các hệ thống máy phát điện, tuabin.
Công nghiệp chế tạo ô tô và phụ tùng: Theo dõi lưu lượng của các chất lỏng (như dầu bôi trơn, chất làm mát) và khí (như khí nén) trong các dây chuyền sản xuất và lắp ráp.
Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Ứng dụng trong các hệ thống xử lý nước, chiết rót, và kiểm soát dòng chảy của nguyên liệu lỏng.
Công nghiệp luyện nhôm và kim loại: Giám sát dòng chảy của chất lỏng hoặc khí trong các quy trình làm mát và xử lý nhiệt.
Công nghiệp lạnh: Theo dõi lưu lượng môi chất lạnh hoặc chất lỏng trong các hệ thống điều hòa không khí và làm lạnh.
Công nghiệp dệt may và cơ khí chế tạo: Giám sát và bảo vệ các hệ thống thủy lực, bôi trơn và khí nén.
Xử lý nước và nước thải: Theo dõi lưu lượng nước và các hóa chất trong các nhà máy xử lý .
Lợi ích kinh doanh
Tăng cường hiệu quả vận hành: Cung cấp dữ liệu đo lường chính xác và đáng tin cậy theo thời gian thực cho cả chất lỏng và khí, giúp tối ưu hóa các quy trình sản xuất, giảm thiểu thời gian ngừng máy và nâng cao năng suất tổng thể.
Giảm chi phí bảo trì: Thiết kế bền bỉ với khả năng chống sốc và rung động (theo tiêu chuẩn DIN), cùng với chỉ số bảo vệ IP65/IP67, đảm bảo tuổi thọ dài và ít yêu cầu bảo trì, từ đó giảm chi phí vận hành.
Tích hợp thông minh và linh hoạt: Với giao tiếp IO-Link và đầu ra số có thể cấu hình, thiết bị cho phép giám sát từ xa, cấu hình linh hoạt và dễ dàng tích hợp vào các hệ thống tự động hóa Industry 4.0, hỗ trợ bảo trì dự đoán.
Đa dạng ứng dụng: Khả năng đo cho cả chất lỏng và khí với dải đo rộng và độ nhạy cao giúp thiết bị phù hợp cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ chế tạo máy móc đến xử lý nước.
Độ tin cậy và an toàn: Các tính năng như bảo vệ ngắn mạch, bảo vệ cực tính ngược và chỉ số bảo vệ cao đảm bảo hoạt động an toàn và liên tục ngay cả trong các môi trường khắc nghiệt.

















