82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
IFM SF6201 là một cảm biến dòng chảy công nghiệp dạng mô-đun, được thiết kế để kết nối với một bộ đánh giá bên ngoài (evaluation unit) trong các ứng dụng tự động hóa công nghiệp. Thiết bị này sử dụng cho cả chất lỏng và khí với dải đo rộng (3-300 cm/s cho chất lỏng và 200-3000 cm/s cho khí) và độ nhạy cao (3-60 cm/s cho chất lỏng và 200-800 cm/s cho khí), phù hợp cho các môi trường làm việc khắc nghiệt nhờ vật liệu thép không gỉ 316L và khả năng chịu áp suất lên đến 30 bar. Với kết nối điện M12 coding A có tiếp điểm mạ vàng, đầu dò dài 15-107 mm và thiết kế chắc chắn đạt tiêu chuẩn IP67, SF6201 dễ dàng lắp đặt và tích hợp vào các hệ thống đường ống thông qua bộ kẹp adapter Ø 10 mm, cung cấp giải pháp giám sát dòng chảy đáng tin cậy và hiệu quả.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của IFM SF6200:
| Thông số | Giá trị/Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SF6201 |
| Hãng sản xuất | IFM Electronic |
| Loại thiết bị | Cảm biến dòng chảy dạng mô-đun (Modular Flow Monitoring) |
| Môi trường đo | Chất lỏng và Khí |
| Dải đo (Chất lỏng) | 3…300 cm/s |
| Độ nhạy cao (Chất lỏng) | 3…60 cm/s |
| Dải đo (Khí) | 200…3000 cm/s |
| Độ nhạy cao (Khí) | 200…800 cm/s |
| Kết nối process | Clamp adapter Ø 10 mm |
| Chiều dài đầu dò (L) | 15…107 mm |
| Áp suất làm việc tối đa | 30 bar |
| Nhiệt độ môi chất | -25…80 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -25…80 °C |
| Gradient nhiệt độ tối đa | 30 K/min |
| Vật liệu (tiếp xúc môi chất) | Thép không gỉ 1.4404/316L (nhiều phần, hàn) |
| Kết nối điện | Cổng M12, coding A, tiếp điểm mạ vàng |
| Chiều dài cáp tối đa | 100 m |
| Chỉ số bảo vệ (IP) | IP67 |
| Khả năng chống sốc | 40 g (11 ms) theo DIN IEC 68-2-27 |
| Khả năng chống rung | 10 g (55…2000 Hz) theo DIN IEC 68-2-6 |
| Thời gian phản hồi | 1…10 giây |
| Trọng lượng | 62.5 g |
| Tuổi thọ trung bình (MTTF) | 8393.77 năm |
| Đơn vị đóng gói | 1 chiếc |
Ứng dụng
IFM SF6201 được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đa dạng nơi cần sử dụng cảm biến kết nối với bộ đánh giá riêng biệt, bao gồm:
Hệ thống làm mát công nghiệp: Giám sát dòng chảy của nước hoặc dung dịch làm mát trong các hệ thống giải nhiệt máy móc, động cơ, và tủ điện, đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục và phát hiện kịp thời tình trạng mất dòng chảy hoặc tắc nghẽn.
Hệ thống thủy lực và bôi trơn: Theo dõi lưu lượng dầu thủy lực hoặc chất bôi trơn, phát hiện tắc nghẽn hoặc rò rỉ trong đường ống, bảo vệ các thiết bị đắt tiền như bơm và động cơ thủy lực .
Quản lý năng lượng khí nén: Giám sát lưu lượng khí nén trong các nhà máy, phát hiện rò rỉ tiềm ẩn và tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng, giúp tiết kiệm chi phí vận hành .
Công nghiệp xử lý nước và nước thải: Theo dõi lưu lượng của nước, hóa chất, hoặc bùn thải trong các nhà máy xử lý, đảm bảo quy trình vận hành hiệu quả và liên tục .
Ứng dụng nhiệt độ cao: Với khả năng chịu nhiệt độ môi chất lên đến 80°C và gradient nhiệt độ lên đến 30 K/min, cảm biến phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường nhiệt độ cao hoặc biến đổi nhiệt nhanh .
Lợi ích kinh doanh
Linh hoạt trong tích hợp hệ thống: Việc tách rời cảm biến và bộ đánh giá cho phép linh hoạt trong thiết kế hệ thống, dễ dàng mở rộng hoặc thay đổi mà không cần thay thế toàn bộ thiết bị, tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu và vận hành.
Độ tin cậy cao trong môi trường khắc nghiệt: Thiết kế vật liệu thép không gỉ 316L (nhiều phần, hàn) và khả năng chịu áp suất lên đến 30 bar đảm bảo hoạt động ổn định và tuổi thọ dài (MTTF 8393.77 năm), giảm thiểu thời gian ngừng máy và chi phí bảo trì.
Giám sát chính xác đa dạng môi chất: Khả năng đo cho cả chất lỏng và khí với dải đo rộng và độ nhạy cao, cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho việc tối ưu hóa quy trình và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Dễ dàng lắp đặt và bảo trì: Kết nối process dạng kẹp Ø 10 mm và kết nối điện M12 coding A với tiếp điểm mạ vàng giúp lắp đặt nhanh chóng, thay thế dễ dàng, giảm thời gian dừng máy và chi phí nhân công.
Phù hợp với các giải pháp công nghiệp 4.0: Khả năng kết nối với các bộ đánh giá thông minh (evaluation units) thông qua cổng M12 và chiều dài cáp lên đến 100 m hỗ trợ giám sát từ xa, chẩn đoán tình trạng hệ thống và tích hợp vào các hệ thống điều khiển tự động hóa tiên tiến.

















