82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
IFM SF0516 là một cảm biến dòng chảy công nghiệp dạng mô-đun, được thiết kế để kết nối với một bộ đánh giá bên ngoài (evaluation unit) trong các ứng dụng tự động hóa công nghiệp. Thiết bị này sử dụng cho cả chất lỏng và khí với dải đo rộng (3-300 cm/s cho chất lỏng và 200-2000 cm/s cho khí) và độ nhạy cao (3-60 cm/s cho chất lỏng và 200-800 cm/s cho khí), đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng vệ sinh và nhiệt độ cao nhờ vật liệu thép không gỉ 316Ti và khả năng chịu áp suất lên đến 30 bar. Với kết nối process dạng kẹp clamp DN25…DN40 (1…1,5″) theo tiêu chuẩn DIN 32676 (ISO 2852), đầu dò dài 42 mm, và thiết kế chắc chắn đạt tiêu chuẩn IP67, SF0516 dễ dàng lắp đặt và tích hợp vào các hệ thống đường ống, cung cấp giải pháp giám sát dòng chảy đáng tin cậy và hiệu quả cho các môi trường làm việc khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của IFM SF0510:
| Thông số | Giá trị/Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SF0516 |
| Hãng sản xuất | IFM Electronic |
| Loại thiết bị | Cảm biến dòng chảy dạng mô-đun (Modular Flow Monitoring) |
| Môi trường đo | Chất lỏng và Khí |
| Dải đo (Chất lỏng) | 3…300 cm/s |
| Độ nhạy cao (Chất lỏng) | 3…60 cm/s |
| Dải đo (Khí) | 200…2000 cm/s |
| Độ nhạy cao (Khí) | 200…800 cm/s |
| Kết nối process | Clamp DN25…DN40 (1…1,5″) theo DIN 32676 (ISO 2852) |
| Chiều dài đầu dò (L) | 42 mm |
| Áp suất làm việc tối đa | 30 bar |
| Nhiệt độ môi chất (Chất lỏng) | 0…120 °C |
| Nhiệt độ môi chất (Khí) | 0…100 °C |
| Gradient nhiệt độ tối đa | 15 K/min |
| Vật liệu (tiếp xúc môi chất) | Thép không gỉ 1.4571/316Ti |
| Kết nối điện | Cáp 6 m, silicone; Chiều dài cáp tối đa: 100 m; 5 x 0.34 mm² |
| Chỉ số bảo vệ (IP) | IP67 |
| Khả năng chống sốc | 40 g (11 ms) theo DIN IEC 68-2-27 |
| Khả năng chống rung | 10 g (55…2000 Hz) theo DIN IEC 68-2-6 |
| Thời gian phản hồi | 1…10 giây |
| Trọng lượng | 485 g |
| Tuổi thọ trung bình (MTTF) | 8648 năm |
| Đơn vị đóng gói | 1 chiếc |
Ứng dụng
IFM SF0516 được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đa dạng nơi cần sử dụng cảm biến kết nối với bộ đánh giá riêng biệt, đặc biệt trong các môi trường yêu cầu cao về vệ sinh và nhiệt độ, bao gồm:
Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Ứng dụng trong các hệ thống xử lý chất lỏng thực phẩm, sữa, bia, hoặc nước giải khát, nơi yêu cầu độ sạch và vệ sinh cao, với khả năng chịu nhiệt độ lên đến 120°C cho các quy trình làm nóng hoặc tiệt trùng.
Công nghiệp dược phẩm và hóa chất: Theo dõi dòng chảy của các dung môi, hóa chất, hoặc nguyên liệu dược phẩm trong các hệ thống đường ống kín, đảm bảo độ chính xác và an toàn do vật liệu thép không gỉ 316Ti có khả năng chống ăn mòn tốt.
Hệ thống làm mát và giải nhiệt công nghiệp: Giám sát dòng chảy của nước hoặc dung dịch làm mát trong các hệ thống giải nhiệt máy móc, động cơ, và tủ điện, đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục và phát hiện kịp thời tình trạng mất dòng chảy hoặc tắc nghẽn.
Ứng dụng nhiệt độ cao: Với khả năng chịu nhiệt độ môi chất lên đến 120°C cho chất lỏng và 100°C cho khí, cùng gradient nhiệt độ lên đến 15 K/min, cảm biến phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường nhiệt độ cao hoặc biến đổi nhiệt nhanh, như hệ thống hơi nước hoặc chất lỏng gia nhiệt.
Công nghiệp năng lượng và xử lý nước: Theo dõi lưu lượng nước, hóa chất, hoặc khí trong các nhà máy xử lý nước, hệ thống lọc, và quy trình sản xuất năng lượng, nơi yêu cầu độ bền và độ tin cậy cao.
Lợi ích kinh doanh
Độ tin cậy cao trong môi trường khắc nghiệt: Thiết kế vật liệu thép không gỉ 316Ti (1.4571) cao cấp và khả năng chịu áp suất lên đến 30 bar đảm bảo hoạt động ổn định và tuổi thọ dài (MTTF 8648 năm), giảm thiểu thời gian ngừng máy và chi phí bảo trì, đặc biệt trong các ứng dụng vệ sinh và nhiệt độ cao.
Linh hoạt trong tích hợp hệ thống: Việc tách rời cảm biến và bộ đánh giá cho phép linh hoạt trong thiết kế hệ thống, dễ dàng mở rộng hoặc thay đổi mà không cần thay thế toàn bộ thiết bị, tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu và vận hành.
Giám sát chính xác đa dạng môi chất: Khả năng đo cho cả chất lỏng và khí với dải đo rộng và độ nhạy cao, cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho việc tối ưu hóa quy trình và nâng cao chất lượng sản phẩm, đặc biệt trong các ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và hóa chất.
Dễ dàng lắp đặt và bảo trì: Kết nối process dạng kẹp clamp DN25…DN40 theo tiêu chuẩn DIN 32676 (ISO 2852) và kết nối điện bằng cáp silicone dài 6 m (có thể mở rộng đến 100 m) giúp lắp đặt nhanh chóng, thay thế dễ dàng, giảm thời gian dừng máy và chi phí nhân công.
Tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp: Với chứng nhận 3-A (khi sử dụng adapter có chứng nhận 3-A), khả năng chống sốc và rung động theo tiêu chuẩn DIN, cùng chỉ số bảo vệ IP67, thiết bị đáp ứng các yêu cầu khắt khe về an toàn và vệ sinh trong các ngành công nghiệp nhạy cảm, giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định và nâng cao uy tín.

















