82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
IFM SD8501 là thiết bị đo khí nén đa chức năng với khả năng đo chính xác lưu lượng, mức tiêu thụ, áp suất và nhiệt độ môi trường cho các ứng dụng công nghiệp . Thiết bị này được thiết kế đặc biệt để giám sát khí nén và các khí khác như argon (Ar), carbon dioxide (CO2) và nitrogen (N2) với độ chính xác cao, khả năng lặp lại và động lực học đo lường vượt trội . Với màn hình màu sắc có thể xoay và hiển thị trạng thái đèn xanh/đỏ để nhận diện phạm vi chấp nhận được, SD8501 cung cấp giải pháp giám sát toàn diện cho hệ thống khí nén công nghiệp . Thiết bị đạt các tiêu chuẩn bảo vệ IP65/IP67 và có khả năng chống rung động theo tiêu chuẩn DIN EN 68000-2-6, phù hợp cho môi trường làm việc khắc nghiệt .
Thông số kỹ thuật chi tiết
Bảng sau đây tóm tắt các thông số kỹ thuật chính của IFM SD8501 dựa trên thông tin từ nhà sản xuất:
| Thông số | Giá trị/Mô tả |
|---|---|
| Kết nối process | Ren 1″ NPT DN25 |
| Phạm vi đo áp suất | -15…232 psi |
| Nhiệt độ môi trường | -10…60 °C |
| Áp suất làm việc tối đa | 232 psi |
| Áp suất nổ tối thiểu | 928 psi |
| Điện áp hoạt động | 18…30 V DC (SELV/PELV) |
| Tiêu thụ dòng điện | < 80 mA |
| Bảo vệ ngược cực | Có |
| Số đầu ra số | 2 |
| Số đầu ra analog | 1 |
| Tín hiệu đầu ra | Tín hiệu chuyển mạch, analog, xung, IO-Link (có thể cấu hình) |
| Thiết kế điện | PNP/NPN |
| Đầu ra analog | 4…20 mA (có thể chia tỷ lệ) |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có (non-latching) |
| Bảo vệ quá tải | Có |
| Giao tiếp | IO-Link revision 1.1 |
| Màn hình | Màn hình màu 1,44″, 128 x 128 pixels, có thể xoay |
| Đèn báo | 2 x LED vàng |
| Nhiệt độ lưu trữ | -4…185 °C |
| Độ ẩm tương đối | ≤ 90% |
| Chỉ số bảo vệ | IP65, IP67 |
| Vật liệu | Thép không gỉ (1.4301/304, 1.4305/303), PBT+PC-GF30, PPS GF40, FKM, đồng thau |
| Trọng lượng | 1581 g |
| Kết nối điện | Connector M12, coding A |
| Độ chính xác | Class 141: ± (2% MW + 0.5% MEW); Class 344: ± (6% MW + 0.6% MEW) |
| Khả năng lặp lại | ± (0.4% MW + 0.1% MEW) |
| MTTF (Mean Time To Failure) | 183 năm |
Ứng dụng
IFM SD8501 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu giám sát và đo lường chính xác trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau:
Giám sát hệ thống khí nén công nghiệp: Theo dõi lưu lượng, áp suất và nhiệt độ của khí nén trong các nhà máy sản xuất, giúp tối ưu hóa hiệu suất hệ thống và tiết kiệm năng lượng .
Ứng dụng với các khí công nghiệp: Đo lường chính xác các khí như argon (Ar), carbon dioxide (CO2) và nitrogen (N2) trong các quy trình sản xuất công nghiệp .
Hệ thống HVAC: Giám sát lưu lượng và áp suất khí trong các hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí công nghiệp.
Công nghiệp ô tô: Ứng dụng trong các hệ thống khí nén tại các nhà máy sản xuất ô tô, đảm bảo cung cấp khí nén ổn định cho các thiết bị sản xuất.
Công nghiệp hóa chất và thực phẩm: Giám sát các khí sử dụng trong quy trình sản xuất hóa chất và thực phẩm, đảm bảo an toàn và chất lượng sản phẩm.
Lợi ích kinh doanh
Việc tích hợp IFM SD8501 vào hệ thống sản xuất và vận hành mang lại nhiều lợi ích kinh doanh thiết thực:
Độ chính xác và tin cậy cao: Với độ chính xác lớp 141 và khả năng lặp lại ± (0.4% MW + 0.1% MEW), SD8501 cung cấp dữ liệu đo lường đáng tin cậy, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thiểu sai sót .
Tiết kiệm năng lượng và chi phí vận hành: Khả năng giám sát chính xác lưu lượng và áp suất khí nén giúp phát hiện các điểm tổn thất năng lượng, từ đó giảm chi phí vận hành và bảo trì hệ thống.
Tích hợp dễ dàng và linh hoạt: Với nhiều tín hiệu đầu ra có thể cấu hình (digital, analog, pulse, IO-Link) và kết nối IO-Link, SD8501 dễ dàng tích hợp vào cả hệ thống mới và hiện có, phù hợp với nhiều loại thiết bị điều khiển .
Giám sát toàn diện và trực quan: Màn hình màu có thể xoay và đèn báo trạng thái cho phép giám sát trực quan các thông số đo lường, giúp người vận hành nhanh chóng phát hiện các vấn đề và đưa ra quyết định kịp thời .
Độ bền cao và chi phí bảo trì thấp: Với MTTF 183 năm và thiết kế chắc chắn đạt tiêu chuẩn IP65/IP67, SD8501 giảm thiểu nhu cầu bảo trì và thời gian ngừng máy, từ đó nâng cao hiệu suất sản xuất tổng thể .

















