82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
IFM SBZ224 là một cảm biến dòng chảy công nghiệp dạng cơ điện tử cao cấp, được thiết kế để giám sát và điều khiển dòng chảy của chất lỏng trong các ứng dụng tự động hóa công nghiệp, đặc biệt trong các môi trường áp suất cao . Thiết bị này sử dụng cho nước, dung dịch glycol, dầu công nghiệp và chất làm mát với dải đo linh hoạt từ 1-50 l/phút (0.06-3 m³/h) và khả năng chịu áp suất lên đến 200 bar . Với kết nối process dạng ren trong G 1/2, đầu nối điện M12, đầu ra đa chức năng (digital, analog, tần số, IO-Link) và thiết kế chắc chắn đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP65/IP67, SBZ224 dễ dàng lắp đặt và tích hợp vào các hệ thống đường ống, cung cấp giải pháp giám sát dòng chảy đáng tin cậy với thời gian phản hồi nhanh (0.01 giây) và tích hợp cảm biến nhiệt độ (-10 đến 100°C) để giám sát toàn diện.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của IFM SBZ224:
| Thông số | Giá trị/Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SBZ224 |
| Hãng sản xuất | IFM Electronic |
| Loại thiết bị | Cảm biến dòng chảy dạng cơ điện tử (Mechatronic Flow Sensor) |
| Môi trường đo | Nước, dung dịch glycol, dầu công nghiệp, chất làm mát |
| Dải đo lưu lượng | 1…50 l/phút (0.06…3 m³/h; 16…793 gph; 0.26…13.2 gpm) |
| Điểm đặt điều chỉnh (SP) | 0.35…50 l/phút (0.02…3 m³/h; 5…793 gph; 0.08…13.2 gpm) |
| Điểm reset (rP) | 0…49.65 l/phút (0…2.98 m³/h; 0…787 gph; 0…13.12 gpm) |
| Kết nối process | Ren trong G 1/2 |
| Áp suất làm việc tối đa | 200 bar (20 MPa) |
| Nhiệt độ môi chất | -10…100 °C |
| Nhiệt độ môi trường | 0…60 °C |
| Điện áp hoạt động | 18…30 V DC (SELV/PELV) |
| Dòng tiêu thụ | < 50 mA |
| Loại đầu ra | 2 x Digital (có thể cấu hình NO/NC), 1 x Analog (4-20 mA), Tần số (0-10000 Hz), IO-Link |
| Dòng điện đầu ra tối đa | 150 mA (mỗi đầu ra digital); 200 mA (đến 60°C); 250 mA (đến 40°C) |
| Kết nối điện | Cổng M12 |
| Chỉ số bảo vệ (IP) | IP65, IP67 |
| Vật liệu (tiếp xúc môi chất) | Thép không gỉ (chống ăn mòn) |
| Thời gian phản hồi | 0.01 giây |
| Thời gian trễ khởi động | < 3 giây |
| Hiển thị | Màn hình 4 chữ số, có thể xoay và tắt được |
| Giao tiếp | IO-Link (COM2, 38.4 kbps) |
| Độ chính xác lưu lượng | ± (4% MW + 1% MEW) (Q > 1 l/phút; nhiệt độ môi trường và môi chất: 22°C ± 4K) |
| Độ lặp lại lưu lượng | ± 1% MEW |
| Độ chính xác nhiệt độ | 3 K (25°C; Q > 1 l/phút) |
| Trọng lượng | 474.5 g |
| Xuất xứ | Đức |
Ứng dụng
IFM SBZ224 được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đa dạng nơi cần giám sát và điều khiển dòng chảy của chất lỏng, đặc biệt trong các môi trường áp suất cao và yêu cầu độ chính xác, bao gồm:
Hệ thống làm sạch áp suất cao: Giám sát dòng chảy trong các hệ thống làm sạch công nghiệp, đặc biệt trong các nhà máy chế biến thực phẩm (nhà máy chế biến thịt) nơi cần ghi lại chi tiết quá trình làm sạch với các xịt chất lỏng ngắn, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh .
Hệ thống làm mát công nghiệp: Theo dõi lưu lượng của nước hoặc dung dịch làm mát trong các máy công cụ, lò cảm ứng, và hệ thống giải nhiệt, đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục và phát hiện kịp thời tình trạng mất dòng chảy hoặc tắc nghẽn .
Hệ thống thủy lực và bôi trơn: Giám sát dòng chảy của dầu thủy lực hoặc chất bôi trơn trong các máy móc công nghiệp, hệ thống ép thủy lực, và thiết bị xây dựng, với khả năng chịu áp suất lên đến 200 bar .
Hệ thống xử lý nước và dung dịch glycol: Theo dõi lưu lượng của nước, dung dịch glycol, hoặc chất lỏng công nghiệp khác trong các nhà máy xử lý nước, hệ thống lọc, và quy trình sản xuất .
Tự động hóa công nghiệp và Industry 4.0: Thiết kế với đầu ra đa dạng (digital, analog, tần số, IO-Link) và khả năng tích hợp với các hệ thống điều khiển, phù hợp cho các ứng dụng trong dây chuyền sản xuất tự động và IoT .
Lợi ích kinh doanh
Hiệu suất đo lường đáng tin cậy và chính xác: Khả năng điều chỉnh điểm đặt linh hoạt và thời gian phản hồi nhanh (0.01 giây) cho kết quả giám sát chính xác (độ chính xác ±4% MW + 1% MEW cho lưu lượng và 3 K cho nhiệt độ), đảm bảo kiểm soát quy trình hiệu quả và nâng cao chất lượng sản phẩm trong các ứng dụng công nghiệp, ngay cả trong điều kiện dòng chảy dao động nhanh hoặc có bọt khí và nhiễu loạn .
Độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt: Vật liệu thép không gỉ chống ăn mòn cho phần tiếp xúc môi chất và khả năng chịu áp suất lên đến 200 bar đảm bảo hoạt động ổn định và tuổi thọ dài, giảm thiểu chi phí thay thế và bảo trì, đặc biệt trong các ứng dụng với hóa chất làm sạch hoặc điều kiện áp suất cao .
Tích hợp hệ thống linh hoạt và tiết kiệm chi phí: Thiết kế với nhiều đầu ra (digital, analog, tần số, IO-Link) và tích hợp cảm biến nhiệt độ cho phép giám sát cả lưu lượng và nhiệt độ trên một thiết bị, giúp loại bỏ nhu cầu về cảm biến nhiệt độ riêng biệt, tiết kiệm chi phí và giảm độ phức tạp của hệ thống .
Giám sát toàn diện với màn hình thông minh và IO-Link: Màn hình hiển thị 4 chữ số có thể xoay và tắt được, kết hợp với giao tiếp IO-Link (theo chuẩn IEC 61131-9), cho phép giám sát trực quan, chẩn đoán từ xa, và tích hợp dễ dàng vào các hệ thống điều khiển tự động và IoT, nâng cao hiệu quả vận hành và bảo trì.

















