82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
IFM SBU623 là một bộ chuyển đổi dòng chảy công nghiệp cao cấp, được thiết kế để giám sát liên tục lưu lượng chất lỏng trong các ứng dụng tự động hóa công nghiệp với thời gian phản hồi cực nhanh (<0.01 giây) . Thiết bị này sử dụng cho nước, dung dịch glycol và chất làm mát với dải đo linh hoạt từ 0.3-25 l/phút và khả năng chịu áp suất lên đến 200 bar (20 MPa) . Với kết nối process dạng ren trong G 1/2, đầu nối điện M12 coding A, đầu ra tín hiệu analog (0.5-10V) và thiết kế chắc chắn đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP65/IP67, SBU623 dễ dàng lắp đặt và tích hợp vào các hệ thống đường ống, cung cấp giải pháp giám sát dòng chảy đáng tin cậy và chính xác cho các môi trường làm việc khắc nghiệt .
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của IFM SBU623:
| Thông số | Giá trị/Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SBU623 |
| Hãng sản xuất | IFM Electronic |
| Loại thiết bị | Bộ chuyển đổi dòng chảy (Flow Transmitter) |
| Môi trường đo | Nước, dung dịch glycol, chất làm mát |
| Dải đo lưu lượng | 0.3…25 l/phút |
| Kết nối process | Ren trong G 1/2 |
| Áp suất làm việc tối đa | 200 bar (20 MPa) |
| Nhiệt độ môi chất | 0…60 °C |
| Nhiệt độ môi trường | 0…60 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -15…80 °C |
| Điện áp hoạt động | 24 V DC (SELV/PELV) |
| Dung sai điện áp | -15…10% |
| Dòng tiêu thụ | 10 mA |
| Loại đầu ra | Tín hiệu analog |
| Điện áp đầu ra analog | 0.5…10 V |
| Điện trở tải tối thiểu | 10000 Ω |
| Kết nối điện | Cổng M12, coding A |
| Chỉ số bảo vệ (IP) | IP65, IP67 |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có |
| Bảo vệ quá tải | Có |
| Bảo vệ cực tính ngược | Có |
| Lớp bảo vệ | III |
| Vật liệu (thân) | Nhôm anode hóa, PA |
| Vật liệu (tiếp xúc môi chất) | Thép không gỉ (1.4401/316), đồng thau, nhôm anode hóa, PU, O-ring: FKM (Viton) |
| Thời gian phản hồi | < 0.01 giây |
| Độ lặp lại | 1% của giá trị cuối |
| Sai số đo | ± 5% của giá trị cuối |
| Số chu kỳ chuyển mạch | 10 triệu |
| Trọng lượng | 740.5 g |
| Tuổi thọ trung bình (MTTF) | 3004 năm |
| Tiêu chuẩn EMC | DIN EN 61000-6-2; DIN EN 61000-6-3 |
| Khả năng chống sốc | 20 g (11 ms) theo DIN EN 60068-2-27 |
| Khả năng chống rung | 5 g (10-2000 Hz) theo DIN EN 60068-2-6 |
| Bộ phận đi kèm | Nút bịt kín (sealing plug) |
| Xuất xứ | Đức |
Ứng dụng
IFM SBU623 được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đa dạng nơi cần giám sát liên tục và chính xác lưu lượng chất lỏng, đặc biệt trong các môi trường áp suất cao và yêu cầu thời gian phản hồi nhanh, bao gồm:
Máy công cụ và làm mát nội bộ mũi khoan: Giám sát dòng chảy của chất làm mát trong các máy công cụ và hệ thống làm mát nội bộ cho mũi khoan, đảm bảo hiệu quả làm mát và phát hiện kịp thời tình trạng mất dòng chảy hoặc tắc nghẽn .
Hệ thống làm mát công nghiệp: Theo dõi lưu lượng của nước hoặc dung dịch glycol trong các hệ thống giải nhiệt máy móc, lò cảm ứng, và quy trình sản xuất, đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục và ổn định .
Ứng dụng áp suất cao: Với khả năng chịu áp suất lên đến 200 bar, thiết bị phù hợp cho các hệ thống thủy lực hoặc đường ống có áp suất làm việc cao, như hệ thống ép thủy lực và thiết bị xây dựng .
Hệ thống xử lý nước và dung dịch công nghiệp: Giám sát lưu lượng của nước, dung dịch glycol, hoặc chất lỏng công nghiệp khác trong các nhà máy xử lý nước, hệ thống lọc, và quy trình sản xuất .
Tự động hóa công nghiệp: Thiết kế với đầu ra analog 0.5-10V và kết nối M12, phù hợp cho các ứng dụng trong dây chuyền sản xuất tự động và hệ thống điều khiển tích hợp, đặc biệt khi yêu cầu độ chính xác cao và phản hồi nhanh .
Lợi ích kinh doanh
Hiệu suất đo lường đáng tin cậy và chính xác: Khả năng đo lường với độ chính xác ±5% giá trị cuối và độ lặp lại 1% giá trị cuối, kết hợp với thời gian phản hồi nhanh (<0.01 giây), cho kết quả giám sát chính xác và kịp thời, đảm bảo kiểm soát quy trình hiệu quả và nâng cao chất lượng sản phẩm trong các ứng dụng công nghiệp, ngay cả trong điều kiện dòng chảy dao động nhanh .
Độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt: Vật liệu thép không gỉ (1.4401/316) và đồng thau cho phần tiếp xúc môi chất, cùng khả năng chịu áp suất lên đến 200 bar và nhiệt độ lên đến 60°C, đảm bảo hoạt động ổn định và tuổi thọ dài (MTTF 3004 năm), giảm thiểu chi phí thay thế và bảo trì, đặc biệt trong các ứng dụng với chất làm mát hoặc điều kiện áp suất cao .
Tích hợp hệ thống dễ dàng và linh hoạt: Kết nối G 1/2 tiêu chuẩn và đầu nối điện M12 với đầu ra analog 0.5-10V giúp lắp đặt nhanh chóng, thay thế dễ dàng, giảm thời gian dừng máy và chi phí nhân công, đồng thời hỗ trợ tích hợp vào các hệ thống hiện có mà không cần thay đổi phức tạp .
An toàn và tuân thủ tiêu chuẩn: Với chỉ số bảo vệ IP65/IP67, các tính năng bảo vệ chống ngắn mạch, quá tải và cực tính ngược, cùng các chứng nhận theo tiêu chuẩn DIN (DIN EN 61000-6-2, DIN EN 61000-6-3, v.v.), thiết bị đáp ứng các yêu cầu an toàn nghiêm ngặt cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt, giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định và giảm thiểu rủi ro tai nạn .

















