82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
IFM RN6066 là encoder absolute singleturn sử dụng nguyên lý từ tính để xác định vị trí tuyệt đối với độ phân giải cao (13 bit, 8192 steps/vòng) . Thiết bị có trục đặc (solid shaft) đường kính 10 mm làm bằng thép không gỉ (1.4305/303), tích hợp giao tiếp SSI (Synchronous Serial Interface) và khả năng chống sốc, rung lần lượt lên đến 50g và 10g . Với nhiệt độ hoạt động từ -40°C đến 100°C và vỏ bằng nhôm anode hóa đạt tiêu chuẩn IP67, nó phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt như hệ thống tự động hóa, robotics và giám sát chuyển động .
Thông số kỹ thuật chi tiết
Nguyên lý hoạt động: Tuyệt đối đơn vòng (absolute singleturn)
Độ phân giải: 8192 steps/vòng (13 bit)
Điện áp hoạt động: 10 – 30 V DC
Dòng tiêu thụ: <100 mA
Giao tiếp: SSI (Synchronous Serial Interface) với tín hiệu TTL và Gray code
Kết nối: Cáp PUR 0.15 m, đầu nối M12
Bảo vệ: IP67, chống sốc 50g (6 ms), chống rung 10g (55-2000 Hz)
Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến 100°C
Vật liệu: Vỏ nhôm anode hóa, flange nhôm anode hóa, trục thép không gỉ (1.4305/303)
Trục đặc: Đường kính 10 mm
Mô-men xoắn khởi động tối đa: 4 Nm
Tốc độ quay cơ học tối đa: 6000 vòng/phút
Tải trọng trục tối đa: Hướng kính 110 N, hướng trục 40 N
Trọng lượng: 1113.3 g
Kích thước: Ø 89 mm x dài 116 mm
MTTF (Mean Time To Failure): 289 năm
Ứng dụng
Hệ thống tự động hóa công nghiệp: Giám sát vị trí tuyệt đối trong dây chuyền sản xuất, máy móc công nghiệp nhờ độ phân giải cao và giao tiếp SSI ổn định .
Robotics: Xác định vị trí chính xác cho cánh tay robot và hệ thống điều khiển chuyển động .
Ứng dụng di động và xe tự hành (AGV): Theo dõi chuyển động trong môi trường khắc nghiệt nhờ khả năng chống sốc và rung .
Hệ thống nâng hạ và cần cẩu: Đảm bảo độ chính xác và an toàn trong các ứng dụng kiểm soát chuyển động .
Lợi ích kinh doanh
Độ chính xác cao: Độ phân giải 13 bit (8192 steps/vòng) đảm bảo độ tin cậy trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao .
Bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt: Chống sốc (50g), rung (10g), và đạt tiêu chuẩn IP67, giảm chi phí bảo trì và thay thế .
Tích hợp linh hoạt: Giao tiếp SSI cho phép dễ dàng kết nối với hệ thống điều khiển hiện có, hỗ trợ tín hiệu TTL và Gray code .
Tuổi thọ cao: MTTF (Mean Time To Failure) lên đến 289 năm, đảm bảo hoạt động ổn định lâu dài và giảm chi phí bảo trì .

















