82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
IFM RMA310 là encoder absolute multiturn sử dụng nguyên lý từ tính để xác định vị trí tuyệt đối và số vòng quay với độ phân giải cao (31 bit, 65536 steps/vòng và 32768 revolutions) . Thiết bị có trục rỗng (hollow shaft) đường kính 12 mm làm bằng thép không gỉ, tích hợp giao tiếp IO-Link linh hoạt và khả năng chống sốc, rung lần lượt lên đến 200g và 20g . Với nhiệt độ hoạt động từ -40°C đến 85°C và vỏ bằng thép không gỉ đạt tiêu chuẩn IP68/IP69K, nó phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt như hệ thống tự động hóa, robotics và giám sát chuyển động .
Thông số kỹ thuật chi tiết
Nguyên lý hoạt động: Tuyệt đối đa vòng (absolute multiturn)
Độ phân giải: 65536 steps/vòng, 32768 revolutions (31 bit tổng)
Điện áp hoạt động: 18 – 30 V DC (PELV)
Dòng tiêu thụ: <75 mA
Giao tiếp: IO-Link (rev 1.1, COM3 230.4 kBaud)
Kết nối: Đầu nối M12, coding A
Bảo vệ: IP68/IP69K, chống sốc 200g (11 ms), chống rung 20g (10-1000 Hz)
Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến 85°C
Vật liệu: Vỏ thép không gỉ (1.4521/444), flange thép không gỉ (1.4404/316L)
Trục rỗng: Đường kính 12 mm, vật liệu thép không gỉ (1.4112/440B)
Mô-men xoắn khởi động tối đa: 5 Nm
Tốc độ quay điện tối đa: 6000 vòng/phút
Trọng lượng: 382.5 g
Kích thước: Ø 42 mm x dài 89.5 mm
Độ chính xác: 0.1°
MTTF (Mean Time To Failure): 283 năm
Ứng dụng
Hệ thống tự động hóa công nghiệp: Giám sát vị trí và số vòng quay trong dây chuyền sản xuất, máy móc công nghiệp nhờ độ phân giải cao và giao tiếp IO-Link ổn định .
Robotics: Xác định vị trí tuyệt đối cho cánh tay robot và hệ thống điều khiển chuyển động .
Ứng dụng di động và xe tự hành (AGV): Theo dõi chuyển động trong môi trường khắc nghiệt nhờ khả năng chống sốc và rung cao .
Hệ thống nâng hạ và cần cẩu: Đảm bảo độ chính xác và an toàn trong các ứng dụng kiểm soát chuyển động .
Các ngành đặc thù: Ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm nhờ vật liệu thép không gỉ đạt tiêu chuẩn vệ sinh .
Lợi ích kinh doanh
Độ chính xác cao: Độ phân giải 31 bit (65536 steps/vòng và 32768 revolutions) và độ chính xác 0.1° đảm bảo độ tin cậy trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao .
Bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt: Chống sốc (200g), rung (20g), và đạt tiêu chuẩn IP68/IP69K, giảm chi phí bảo trì và thay thế .
Tích hợp linh hoạt: Giao tiếp IO-Link cho phép cấu hình thông số từ xa (preset, zero point, direction of rotation) và giám sát trạng thái thiết bị, tích hợp nhanh với hệ thống hiện có .
Tuổi thọ cao: MTTF (Mean Time To Failure) lên đến 283 năm, đảm bảo hoạt động ổn định lâu dài và giảm chi phí bảo trì .
Tiết kiệm năng lượng: Dòng tiêu thụ thấp (<75 mA) và điện áp hoạt động linh hoạt (18-30V DC) phù hợp cho ứng dụng yêu cầu tiết kiệm điện .

















