82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Cảm biến quang IFM O6P201 ứng dụng công nghệ phản xạ khuếch tán kèm nén nền (background suppression), dải đo chính xác 1-140mm cho vật thể siêu nhỏ (kể cả chip điện tử). Thiết kế vỏ đồng thau mạ niken, chuẩn IP67, ngõ ra PNP (light-on), kích thước mini (Ø12mm). Hoạt động ổn định trong môi trường -25°C đến +60°C – lý tưởng cho ngành điện tử, y tế và lắp ráp chính xác.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguyên lý | Phản xạ khuếch tán + Nén nền |
| Dải phát hiện | 1–140 mm (vật thể trắng 90% phản xạ) |
| Độ phân giải | ±0.5 mm |
| Ánh sáng | Đỏ (bước sóng 650 nm) |
| Điện áp hoạt động | 10–30 V DC |
| Ngõ ra | PNP (chế độ light-on) |
| Kết nối | Đầu nối M8 (4-pin) |
| Vật liệu vỏ | Đồng thau mạ niken, PMMA |
| Kích thước | Ø12 × 34 mm (ren M8 × 0.75) |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C → +60°C |
| Chỉ số IP | IP67 |
| Tần số chuyển mạch | 2000 Hz |
| Dòng tải tối đa | 100 mA |
| Hiển thị | LED vàng (báo trạng thái) |
| Thời gian đáp ứng | < 0.25 ms |
| Tiêu chuẩn | CE, cULus, RoHS |
Ứng dụng
Lắp ráp điện tử: Phát hiện chip IC, tụ điện, chân connector trên PCB .
Dược phẩm: Kiểm tra viên nén, ống tiết trong dây chuyền đóng gói vô trùng .
Cơ khí chính xác: Giám sát vị trí bánh răng nhỏ, trục cam trong động cơ .
Robot công nghiệp: Định vị chi tiết nhỏ trong cell robot pick-and-place .
Lợi ích kinh doanh
✅ Tăng độ chính xác sản xuất: Độ phân giải ±0.5mm → giảm 99% lỗi bỏ sót linh kiện .
✅ Tối ưu không gian: Thiết kế siêu nhỏ (Ø12mm) → lắp đặt trong khoang máy hẹp .
✅ Tiết kiệm năng lượng: Tiêu thụ điện chỉ 15mA → phù hợp hệ thống DC công suất thấp .
✅ Giảm thời gian hiệu chỉnh: Công nghệ nén nền tự động bù màu nền → cài đặt nhanh 5 giây .

















