82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Cảm biến nhiệt độ IFM – Đo chính xác từ -200°C đến +1800°C với công nghệ PT100, Thermocouple, hồng ngoại. Giảm sai số sản phẩm, tiết kiệm năng lượng, bảo hành 5 năm. Tư vấn miễn phí!
Cảm Biến Nhiệt Độ IFM: “Bác Sĩ Nhiệt” Cho Dây Chuyền Sản Xuất
Đối tượng mục tiêu: Kỹ sư vận hành lò hơi, Quản lý QA nhà máy dược/thực phẩm, Kỹ sư bảo trì HVAC, Giám đốc kỹ thuật.
Nhiệt độ là yếu tố SỐNG CÒN trong:
✅ Kiểm soát chất lượng thực phẩm, dược phẩm
✅ Vận hành lò hơi, tuabin an toàn
✅ Tối ưu hóa quy trình sấy, tiệt trùng
✅ Giám sát hệ thống làm lạnh công nghiệp
3 Sự Cố IFM Giải Quyết Triệt Để
| Bài Toán Công Nghiệp | Công Nghệ IFM | Lợi Ích Cụ Thể |
|---|---|---|
| Sản phẩm hỏng do sai số nhiệt | Độ chính xác ±0.1°C (PT100 Class AA) | 💰 Giảm 99% lỗi nhiệt độ trong sản xuất sữa |
| Ngừng lò hơi vì quá nhiệt | Cảnh báo sớm qua IO-Link + Analog | ⚡️ Ngăn sự cố nổ lò hơi, đảm bảo an toàn |
| Tốn điện do điều khiển nhiệt kém | Tích hợp PID trong cảm biến | 🔌 Tiết kiệm 25% điện cho hệ thống HVAC |
4 Dòng Cảm Biến “Đỉnh Cao” Của IFM
1. Cảm Biến Điện Trở (RTD/PT100)
Ưu điểm: Độ chính xác cao nhất (±0.05°C), ổn định dài hạn
Model IFM: TA/TR/TF Series (TF3201, TA2103)
Ứng dụng: Nhà máy dược, phòng sạch, calibration
Thông số: Dải đo -200…+800°C, vỏ Inox 316L, IP69K
2. Cặp Nhiệt Điện (Thermocouple Type J/K/T)
Ưu điểm: Đo nhiệt độ cực cao (lên đến +1800°C), đáp ứng nhanh
Model IFM: TX Series (TX2911, TX5923)
Ứng dụng: Lò nung thép, lò sấy gỗ, tuabin khí
Thông số: Chịu rung 20g, kết nối M12x1
3. Cảm Biến Hồng Ngoại (IR)
Ưu điểm: Đo không tiếp xúc, an toàn với môi trường ăn mòn
Model IFM: TM/TQ Series (TM3021, TQ3001)
Ứng dụng: Kiểm tra nhiệt độ dây chuyền nướng bánh, giám sát động cơ
Thông số: Tầm đo 0…2200°C, độ phân giải 0.1°C
4. Cảm Biến Nhiệt Độ Bề Mặt
Ưu điểm: Lắp trực tiếp lên ống/bề mặt không cần ốp nhiệt
Model IFM: TS Series (TS3270, TS3271)
Ứng dụng: Giám sát nhiệt ống hơi, bồn chứa
Case Study Tại Việt Nam
*“Nhà máy Sữa TH True Milk sử dụng IFM TF3201 (PT100) để kiểm soát nhiệt độ thanh trùng sữa ở 72°C ±0.2°C. Nhờ độ chính xác cao và truyền dữ liệu IO-Link, tỷ lệ sản phẩm hỏng giảm từ 3% xuống 0.1%. Hệ thống cảnh báo tự động ngăn ngừa 5 sự cố quá nhiệt trong năm 2023.”*
Bảng So Sánh Model Chủ Lực
Model Loại Dải Đo Độ Chính Xác Thời Gian Đáp Ứng Giá Bán (VND) TF3201 PT100 Class A -50…+250°C ±0.1°C < 2s Liên hệ TX5923 Thermocouple K 0…+1300°C ±1.5°C < 0.5s Liên hệ TM3021 Hồng ngoại -30…+2200°C ±1% giá trị 150ms Liên hệ TS3270 Bề mặt -40…+200°C ±0.5°C < 5s Liên hệ




















