82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Cảm biến nhiệt độ hồng ngoại TW2011 từ ifm là thiết bị đo nhiệt độ không tiếp xúc chính xác cao với dải đo nhiệt độ rộng 300…1600°C (572…2912°F) . Thiết bị được thiết kế chắc chắn với vật liệu thép không gỉ (1.4305/303) và polyester, chịu được môi trường khắc nghiệt và nhiệt độ môi trường 0…65°C. Phù hợp cho giám sát nhiệt độ trong các ngành công nghiệp luyện kim, thủy tinh và gốm sứ nhờ độ chính xác < ±0.5% và thời gian phản hồi nhanh 2 ms .
Thông số kỹ thuật chi tiết
Bảng thông số kỹ thuật của cảm biến nhiệt độ hồng ngoại TW2011:
| Thông số | Giá trị/Mô tả |
|---|---|
| Nguyên lý đo | Hồng ngoại không tiếp xúc |
| Dải đo nhiệt độ | 300…1600 °C (572…2912 °F) |
| Độ chính xác | < ±0.5% (giá trị đo, min. 4K tại độ phát xạ = 1, T = 23°C) |
| Kết nối điện | Đầu nối M12 |
| Nguồn cung cấp | 18…32 V DC (SELV/PELV) |
| Tiêu thụ dòng | < 50 mA |
| Đầu ra số | 1 x PNP (150 mA) |
| Đầu ra analog | 1 x 4…20 mA (tải max 500 Ω) |
| Giao tiếp | IO-Link (COM2, 38.4 kBaud, revision 1.1) |
| Dải sóng | 1…1.7 µm |
| Thời gian phản hồi | 2 ms (T > 600°C) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0…65 °C (đầu đo: -20…250°C) |
| Chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Vật liệu vỏ | Thép không gỉ 1.4305/303; polyester |
| Vật liệu lens | Kính quang học tôi cường lực |
| Khả năng chống sốc | 30g (11 ms) theo DIN EN 60068-2-27 |
| Khả năng chống rung | 5g (10…2000 Hz) theo DIN EN 60068-2-6 |
| Tuổi thọ (MTTF) | 74 năm |
| Trọng lượng | 899.5 g |
| Kích thước | M30 x 1.5 / Chiều dài 188 mm |
| Kết nối quang học | ¼”-36UNS-2A |
Bảng trên tóm tắt các thông số kỹ thuật quan trọng của sản phẩm, giúp người dùng dễ dàng đánh giá khả năng ứng dụng .
Ứng dụng
Cảm biến nhiệt độ hồng ngoại TW2011 được thiết kế cho các ứng dụng đòi hỏi độ tin cậy cao trong môi trường công nghiệp nhiệt độ cao:
Công nghiệp thủy tinh: Giám sát nhiệt độ trong các quy trình nấu chảy thủy tinh và tạo hình sản phẩm thủy tinh nhờ khả năng đo không tiếp xúc và dải đo nhiệt độ cao .
Công nghiệp luyện kim: Theo dõi nhiệt độ trong các quy trình rèn, thiêu kết, nhiệt luyện và cán thép với độ chính xác cao <±0.5% .
Công nghiệp gốm sứ và gốm kỹ thuật: Giám sát nhiệt độ trong các lò nung gốm sứ và vật liệu chịu lửa với khả năng chịu được môi trường khắc nghiệt .
Công nghiệp graphit: Ứng dụng trong các quy trình sản xuất graphit nhờ độ chính xác và thời gian phản hồi nhanh .
Giám sát nhiệt độ từ xa: Đo nhiệt độ không tiếp xúc trong các khu vực nguy hiểm hoặc khó tiếp cận nhờ nguyên lý hồng ngoại và kết nối IO-Link .
Lợi ích kinh doanh
Việc tích hợp cảm biến nhiệt độ hồng ngoại TW2011 vào hệ thống sản xuất mang lại nhiều lợi ích thiết thực:
Độ chính xác cao: Đảm bảo đo lường nhiệt độ chính xác với sai số <±0.5%, giúp kiểm soát chặt chẽ chất lượng sản phẩm và quy trình sản xuất .
Thiết kế bền bỉ: Vật liệu thép không gỉ và kính quang học tôi cường lực đảm bảo khả năng chống chịu trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, cùng với khả năng chống sốc 30g và chống rung 5g .
Thời gian phản hồi nhanh: 2 ms cho phép giám sát nhiệt độ theo thời gian thực, kịp thời phát hiện các biến động nhiệt độ trong quy trình sản xuất .
Tuổi thọ vượt trội: MTTF 74 năm đảm bảo độ tin cậy cao và giảm chi phí thay thế, bảo trì trong suốt vòng đời sản phẩm .
Tiết kiệm chi phí: Giám sát nhiệt độ không tiếp xúc giúp giảm thiểu thời gian dừng máy và chi phí bảo trì so với các phương pháp đo tiếp xúc truyền thống .

















