82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
SV7610 là cảm biến lưu lượng xoáy của IFM Electronic, được trang bị màn hình hiển thị và hỗ trợ giao thức IO-Link để tích hợp vào hệ thống tự động hóa công nghiệp. Thiết bị này có khả năng đo lưu lượng với độ chính xác cao, cung cấp cả tín hiệu chuyển mạch (switching signal) và tín hiệu tần số (frequency signal), phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Với áp suất định mức lên đến 12 bar (174 PSI) và kết nối ren trong 3/4″ NPT DN20, cảm biến đảm bảo độ bền và hiệu suất ổn định trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của SV7610:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SV7610 |
| Loại cảm biến | Vortex flow meter |
| Tín hiệu đầu ra | PNP/NPN, switching signal, frequency signal, IO-Link |
| Áp suất định mức | 12 bar (174 PSI) |
| Kết nối process | Ren trong 3/4″ NPT DN20 |
| Kết nối điện | Connector tiêu chuẩn |
| Màn hình | Hiển thị giá trị lưu lượng và trạng thái |
| Vật liệu | Không đề cập chi tiết trong kết quả tìm kiếm |
| Nhiệt độ hoạt động | Không đề cập trong kết quả tìm kiếm |
| Độ chính xác | Không đề cập trong kết quả tìm kiếm |
Lưu ý: Một số thông số kỹ thuật chi tiết không được đề cập đầy đủ trong kết quả tìm kiếm. Để biết thông tin chính xác và đầy đủ nhất, vui lòng truy cập trang web chính thức của ifm hoặc liên hệ với nhà cung cấp.
Ứng dụng
SV7610 được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đa dạng, bao gồm:
Giám sát lưu lượng chất lỏng: Đo lường lưu lượng của các chất lỏng trong hệ thống đường ống công nghiệp, đảm bảo vận hành ổn định và hiệu quả .
Hệ thống tự động hóa: Tích hợp dễ dàng vào các hệ thống điều khiển tự động thông qua giao thức IO-Link, cho phép giám sát và điều khiển từ xa .
Ứng dụng trong môi trường áp suất cao: Khả năng chịu áp suất lên đến 12 bar (174 PSI) giúp thiết bị phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu áp suất làm việc cao .
Lợi ích kinh doanh
Độ tin cậy cao: Thiết kế bền bỉ và khả năng chịu áp suất cao đảm bảo hoạt động ổn định, giảm thiểu thời gian ngừng máy và chi phí bảo trì .
Dễ dàng tích hợp: Hỗ trợ IO-Link và nhiều loại tín hiệu đầu ra (PNP/NPN, switching signal, frequency signal) cho phép kết nối linh hoạt với các hệ thống điều khiển tự động, nâng cao hiệu quả vận hành .
Hiển thị trực quan: Màn hình hiển thị giúp người vận hành theo dõi trực tiếp giá trị lưu lượng và trạng thái thiết bị, giảm thiểu sai sót trong vận hành .

















