82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
IFM SU8001 là cảm biến lưu lượng kiểu siêu âm cao cấp với khả năng đo lường chính xác lưu lượng, mức tiêu thụ và nhiệt độ môi trường của các chất lỏng công nghiệp. Thiết bị được thiết kế cho nước, dầu và các dung dịch glycol, với khả năng lắp đặt trực tiếp trên đường ống thông qua các adapter chuyên dụng. Với đa dạng đầu ra bao gồm tín hiệu chuyển mạch, analog 4-20mA và xung, cùng màn hình LED 4 số dễ đọc, SU8001 cung cấp giải pháp giám sát toàn diện cho các ứng dụng công nghiệp. Thiết bị hoạt động với điện áp 19-30V DC, đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP67 chống bụi và nước, và được chế tạo từ vật liệu thép không gỉ 1.4404/316L và FKM cho độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt. Đáng lưu ý, đây là sản phẩm đã ngừng sản xuất (discontinuation date: 31/12/2025) với các alternative đề xuất là SU8031 hoặc SU8631 .
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của IFM SU8001:
| Thông Số | Giá Trị/Mô Tả |
|---|---|
| Phương Pháp Đo | Siêu âm |
| Điện Áp Hoạt Động | 19…30 V DC (theo SELV/PELV) |
| Dòng Tiêu Thụ | 100 mA |
| Bảo Vệ Ngược Cực | Có |
| Phạm Vi Đo Lưu Lượng | 0…1585 gph (0…26.44 gpm) |
| Phạm Vi Hiển Thị | 0…1902 gph (0…31.72 gpm) |
| Độ Phân Giải | 1 gph / 0.02 gpm |
| Độ Chính Xác | Nước: < ±(3% MW + 0.2% MEW); Glycol 35%, dầu (68 mm²/s ở 40°C): < ±(5% MW + 0.5% MEW) |
| Nhiệt Độ Môi Trường | 14…140 °F (-10…60 °C) |
| Nhiệt Độ Lưu Trữ | -13…176 °F (-25…80 °C) |
| Áp Suất Làm Việc | 16 bar (232 psi, 1.6 MPa) |
| Kết Nối Process | Ren G 1 với đệm phẳng |
| Vật Liệu Tiếp Xúc Môi Trường | Thép không gỉ (1.4404 / 316L), FKM, PES, Centellen 200 |
| Vật Liệu Vỏ | AlMgSi0,5 anodized, FKM, PA 6.6 |
| Số Lượng Đầu Ra | 2 digital outputs, 1 analog output |
| Đầu Ra Digital | PNP/NPN, NO/NC (cấu hình được), dòng max 250 mA/output |
| Đầu Ra Analog | 4-20 mA (scalable, max load 500Ω) hoặc 0-10 V (min load 2000Ω) |
| Đầu Ra Xung | Tín hiệu xung cho lưu lượng |
| Màn Hiển Thị | LED 4 số, hiển thị gpm, gph, gal, °F |
| Thời Gian Đáp Ứng | 0.25 giây (dAP = 0) |
| Thời Gian Trễ Lập Trình | 0…50 giây |
| Chuẩn Bảo Vệ (IP) | IP67 |
| Kết Nối Điện | Connector M12, chân mạ vàng |
| Trọng Lượng | 1666.5 g |
| Kích Thước | 104.5 x 32.5 x 113.6 mm |
Ứng dụng
IFM SU8001 được thiết kế cho nhiều ứng dụng công nghiệp , bao gồm:
Giám sát dòng chảy chất lỏng công nghiệp: Theo dõi lưu lượng của nước, dung dịch glycol, dung dịch làm mát (coolants) và dầu trong các hệ thống máy móc công nghiệp, đảm bảo dòng chảy luôn ở mức yêu cầu và phát hiện kịp thời tình trạng mất dòng hoặc tắc nghẽn .
Đo lường mức tiêu thụ và nhiệt độ: Thiết bị tích hợp chức năng đo nhiệt độ môi trường (14…176 °F) và tổng lượng chất lỏng đã qua (totaliser function), phù hợp cho các ứng dụng quản lý năng lượng và tối ưu hóa quy trình .
Hệ thống làm mát và tuần hoàn chất lỏng: Giám sát lưu lượng và nhiệt độ trong các hệ thống làm mát công nghiệp, HVAC, hoặc các hệ thống tuần hoàn chất lỏng, đảm bảo hiệu suất vận hành và an toàn .
Ứng dụng với dầu có độ nhớt khác nhau: Phù hợp với cả dầu nhẹ (độ nhớt 7…40 mm²/s ở 40°C) và dầu có độ nhớt cao (30…68 mm²/s ở 40°C), mang lại sự linh hoạt trong các ngành công nghiệp khác nhau .
Lợi ích kinh doanh
Độ Chính Xác Cao và Đáng Tin Cậy: Với công nghệ siêu âm tiên tiến, độ chính xác cao (< ±3% MW + 0.2% MEW cho nước) và khả năng tái lập 0.05 gpm, thiết bị cung cấp dữ liệu đo lường đáng tin cậy cho việc ra quyết định và tối ưu hóa quy trình, giúp giảm thiểu lãng phí và nâng cao hiệu quả sản xuất .
Đa Dạng Đầu Ra và Linh Hoạt trong Tích Hợp: Cung cấp đồng thời tín hiệu relay, analog 4-20mA và xung, cho phép tích hợp linh hoạt vào các hệ thống điều khiển tự động hóa (PLC, SCADA) hiện có mà không cần thêm thiết bị chuyển đổi, tiết kiệm chi phí lắp đặt và không gian tủ điện .
Màn Hiển Thị Trực Quan và Dễ Vận Hành: Màn hình LED 4 số với đèn báo trạng thái cho phép hiển thị rõ ràng các thông số như lưu lượng (gpm, gph), tổng lượng (gal), và nhiệt độ (°F), giúp kỹ thuật viên dễ dàng giám sát tại chỗ và nhanh chóng phát hiện các bất thường .
Thiết Kế Bền Bỉ cho Môi Trường Khắc Nghiệt: Vỏ bằng hợp kim nhôm anodized hóa học, tiêu chuẩn bảo vệ IP67, và vật liệu tiếp xúc môi trường bằng thép không gỉ 316L và FKM chống ăn mòn, đảm bảo tuổi thọ dài và hoạt động ổn định ngay cả trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt, giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế .

















