82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
SB4257 là cảm biến lưu lượng của IFM Efector được trang bị màn hình hiển thị và tính năng chống chảy ngược tích hợp. Thiết bị được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng chất lỏng và dầu, với khả năng duy trì độ chính xác đo lường ngay cả khi có thay đổi nhanh về lưu lượng hoặc nhiệt độ. Cảm biến cho phép vận hành thuận tiện thông qua nút bấm trực tiếp hoặc cấu hình qua giao thức IO-Link, phù hợp cho các môi trường công nghiệp yêu cầu độ tin cậy cao.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của SB4257:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SB4257 |
| Loại thiết bị | Cảm biến lưu lượng chất lỏng (Liquid Flow Meter) |
| Tính năng đặc biệt | Chống chảy ngược tích hợp, màn hình hiển thị, lập trình được |
| Chứng nhận | Underwriters Laboratory (UL), CE, CUL, IO-Link |
| Dải nhiệt độ hoạt động | 32 đến 140°F (0 đến 60°C) |
| Loại phương tiện đo | Chất lỏng (Liquid) |
| Áp suất hoạt động | 914 psi (tương đương 643 m H₂O) |
| Công nghệ đo | Được tối ưu hóa cho đo lường dầu |
| Giao tiếp | IO-Link cho cấu hình và giám sát từ xa |
| Tính năng bổ sung | Không yêu cầu chiều dài ống đầu vào/ra, động lực học đo lường cao |
Ứng dụng
SB4257 được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đa dạng, bao gồm:
Hệ thống thủy lực và dầu: Giám sát lưu lượng dầu trong các hệ thống thủy lực công nghiệp, đảm bảo vận hành ổn định và hiệu quả nhờ được tối ưu hóa đặc biệt cho dầu .
Ứng dụng yêu cầu chống chảy ngược: Tích hợp sẵn tính năng chống chảy ngược, phù hợp cho các hệ thống cần ngăn ngừa dòng chảy ngược để bảo vệ thiết bị và quy trình .
Môi trường có điều kiện khắc nghiệt: Hoạt động đáng tin cậy trong dải nhiệt độ rộng (0-60°C) và áp suất cao (lên đến 914 psi), phù hợp cho các ứng dụng trong nhà máy sản xuất và cơ sở công nghiệp .
Hệ thống tự động hóa: Tích hợp liền mạch vào các hệ thống điều khiển công nghiệp thông qua IO-Link, cho phép giám sát từ xa, chẩn đoán và cấu hình linh hoạt .
Lợi ích kinh doanh
Độ chính xác và đáng tin cậy cao: Duy trì độ chính xác đo lường ngay cả khi lưu lượng hoặc nhiệt độ thay đổi nhanh, giảm thiểu sai sót và thời gian ngừng máy.
Giảm chi phí lắp đặt và bảo trì: Không yêu cầu chiều dài ống đầu vào hoặc đầu ra, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt và chi phí vật tư. Độ bền cao và ít yêu cầu bảo trì.
Linh hoạt trong vận hành: Màn hình hiển thị và các tùy chọn cấu hình đa dạng (trực tiếp hoặc qua IO-Link) cho phép tùy chỉnh dễ dàng và phản hồi nhanh chóng với các thay đổi trong quy trình.
Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế: Đạt các chứng nhận UL, CE, CUL, đảm bảo an toàn và chất lượng, phù hợp cho các dự án toàn cầu và giảm rào cản kỹ thuật.

















