82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
SA4100 là cảm biến lưu lượng đa năng của IFM Electronic, được trang bị màn hình hiển thị màu (đỏ/xanh) để giám sát trực quan và hỗ trợ đo đồng thời cả lưu lượng và nhiệt độ. Thiết bị tối ưu hóa cho các ứng dụng với nước, dầu (cả độ nhớt thấp ≤40 mm²/s và độ nhớt cao >40 mm²/s ở 40°C) và khí . Với kết nối process Ø8 mm có thể xoay để căn chỉnh linh hoạt và khả năng chịu áp suất lên đến 50 bar, cảm biến phù hợp cho các môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Thiết bị hoạt động với điện áp 18-30V DC, tiêu thụ dòng <100 mA, và cung cấp đa dạng tín hiệu đầu ra bao gồm tín hiệu chuyển mạch, analog (4-20 mA), tần số và IO-Link.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của SA4100:
| Thông số | Chi tiết | Nguồn |
|---|---|---|
| Mã sản phẩm | SA4100 | |
| Kết nối process | Ø 8 mm (yêu cầu fitting ép) | |
| Điện áp hoạt động | 18…30 V DC | |
| Dòng tiêu thụ | < 100 mA | |
| Áp suất định mức | 50 bar (5 MPa) | |
| Nhiệt độ media | -20…100 °C (-4…212 °F) | |
| Tín hiệu đầu ra | 2 số (PNP/NPN), 1 analog (4-20 mA), tần số (0-1000 Hz), IO-Link (COM2, 38.4 kBaud) | |
| Độ chính xác | ± (7% MW + 2% MEW) (chế độ tương đối, với nước ở 20-70°C) | |
| Độ lặp lại | 0.05 m/s (với nước, vận tốc dòng chảy 0.05-3 m/s) | |
| Thời gian đáp ứng | 0.5 giây (nước), 0.8 giây (glycol), 7 giây (khí), 1.8 giây (dầu) | |
| Chỉ số bảo vệ (IP) | IP65, IP67 | |
| Vật liệu | Thép không gỉ, contacts mạ vàng | |
| Trọng lượng | 0.294 kg |
Ứng dụng
SA4100 được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đa dạng, bao gồm:
Hệ thống nước và glycol: Giám sát lưu lượng và nhiệt độ trong các hệ thống làm mát và sưởi ấm, nhờ khả năng đo chính xác với nước và dung dịch glycol.
Hệ thống dầu công nghiệp: Phù hợp cho cả dầu có độ nhớt thấp (≤40 mm²/s ở 40°C) và độ nhớt cao (>40 mm²/s ở 40°C), đảm bảo giám sát hiệu quả trong các hệ thống thủy lực và bôi trơn.
Hệ thống khí nén: Theo dõi lưu lượng khí nén trong các nhà máy sản xuất, với độ chính xác cao trong chế độ tuyệt đối và tương đối.
Giám sát đa thông số: Khả năng đo đồng thời lưu lượng và nhiệt độ, cùng với màn hình hiển thị màu cho phép giám sát trực quan và phát hiện bất thường nhanh chóng.
Lợi ích kinh doanh
Độ chính xác và linh hoạt cao: Độ chính xác ±(7% MW + 2% MEW) và khả năng đo đa dạng môi trường (nước, dầu, khí) giúp giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa hiệu suất hệ thống.
Giảm chi phí lắp đặt và bảo trì: Thiết kế bền bỉ với vật liệu thép không gỉ và khả năng chống sốc (50g, 11ms), cùng với IP65/IP67, giảm nhu cầu bảo trì và thay thế. Kết nối process linh hoạt (xoay được) giúp dễ dàng lắp đặt.
Tích hợp hệ thống dễ dàng: Hỗ trợ IO-Link và đa dạng tín hiệu đầu ra (số, analog, tần số) cho phép kết nối linh hoạt với các hệ thống điều khiển công nghiệp, giảm thời gian cài đặt và cấu hình.

















