82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
SBY232 là cảm biến lưu lượng cơ điện tử (mechatronic flow meter) của IFM Efector, được trang bị tính năng chống chảy ngược tích hợp và màn hình hiển thị. Thiết bị hoạt động với điện áp 18-30V DC, sử dụng kết nối M12 với contacts mạ vàng, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ tin cậy cao. Cảm biến có khả năng đo lưu lượng chất lỏng với độ chính xác ±(4% MW + 1% MEW) và thời gian đáp ứng nhanh 0.01 giây, đồng thời hỗ trợ đa dạng tín hiệu đầu ra bao gồm tín hiệu chuyển mạch, analog, tần số và IO-Link.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của SBY232:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SBY232 |
| Dải đo lưu lượng | 0.3…15 l/min (0.018…0.9 m³/h) |
| Kết nối process | Ren trong Rp 3/4 |
| Áp suất định mức | 40 bar (4 MPa) |
| Nhiệt độ media | -10…100 °C |
| Điện áp hoạt động | 18…30 V DC |
| Dòng tiêu thụ | < 50 mA |
| Tín hiệu đầu ra | 2 đầu ra số, 1 đầu ra analog (4-20 mA), tín hiệu tần số (0-10000 Hz), IO-Link |
| Độ chính xác | ±(4% MW + 1% MEW) (Q > 0.3 l/min; nhiệt độ môi trường và vận hành: +22°C ± 4K) |
| Độ lặp lại | ±1% MEW |
| Thời gian đáp ứng | 0.01 giây |
| Vật liệu tiếp xúc | Contacts mạ vàng |
| Chỉ số bảo vệ (IP) | IP65, IP67 |
| Trọng lượng | Không đề cập trong kết quả tìm kiếm |
| Xuất xứ | Đức (Germany) |
Ứng dụng
SBY232 được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đa dạng, bao gồm:
Hệ thống chất lỏng công nghiệp: Giám sát lưu lượng nước, glycol, dung dịch làm mát và dầu (độ nhớt lên đến 46 mm²/s ở 40°C) trong các hệ thống công nghiệp, đảm bảo vận hành ổn định và hiệu quả.
Ứng dụng yêu cầu chống chảy ngược: Tích hợp sẵn tính năng chống chảy ngược, phù hợp cho các hệ thống cần ngăn ngừa dòng chảy ngược để bảo vệ thiết bị và quy trình.
Môi trường áp suất cao: Hoạt động đáng tin cậy ở áp suất lên đến 40 bar (4 MPa), phù hợp cho các ứng dụng trong nhà máy sản xuất và cơ sở công nghiệp.
Hệ thống tự động hóa: Tích hợp liền mạch vào các hệ thống điều khiển công nghiệp thông qua IO-Link, cho phép giám sát từ xa, chẩn đoán và cấu hình linh hoạt.
Lợi ích kinh doanh
Độ chính xác và đáng tin cậy cao: Duy trì độ chính xác đo lường ngay cả khi lưu lượng hoặc nhiệt độ thay đổi, giảm thiểu sai sót và thời gian ngừng máy nhờ độ lặp lại ±1% MEW và thời gian đáp ứng nhanh 0.01 giây.
Linh hoạt trong tích hợp và vận hành: Hỗ trợ đa dạng tín hiệu đầu ra (số, analog, tần số, IO-Link) và màn hình hiển thị cho phép cấu hình linh hoạt (hysteresis/window, logic chuyển mạch, xoay/tắt màn hình), giúp tối ưu hóa hiệu suất hệ thống và giảm thời gian cài đặt .
Giảm chi phí lắp đặt và bảo trì: Tích hợp sẵn tính năng chống chảy ngược giúp loại bỏ nhu cầu lắp đặt van riêng biệt, tiết kiệm không gian và chi phí vật tư. Tuổi thọ chuyển mạch lên đến 10 triệu chu kỳ và thiết kế bền bỉ giảm nhu cầu bảo trì.
Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế: Đạt các chứng nhận an toàn (SELV/PELV theo EN 50178) và tiêu chuẩn bảo vệ (IP65, IP67), đảm bảo an toàn và chất lượng, phù hợp cho các dự án toàn cầu.

















