82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Cảm biến áp suất PM1608 từ ifm electronic là thiết bị đo áp suất flush mount chuyên dụng cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh cao. Với dải đo rộng -0.0125…0.25 bar (-12.5…250 mbar, -0.182…3.626 psi, -1.25…25 kPa), độ chính xác cao và khả năng hiển thị tích hợp, cảm biến này tích hợp ngõ ra analog 4-20mA (scalable) và giao tiếp IO-Link. Thiết bị có kết nối cơ khí G 1 external thread sealing cone, đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP67/IP68/IP69K và hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ môi chất -25…150°C, phù hợp cho các ứng dụng trong ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của cảm biến áp suất IFM PM1608:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguyên lý đo | Áp suất tương đối (Relative Pressure) |
| Dải đo áp suất | -0.0125…0.25 bar (-12.5…250 mbar, -0.182…3.626 psi, -1.25…25 kPa) |
| Độ chính xác | ±0.1% full scale span (theo một số nguồn) |
| Phần tử đo | Ceramic-capacitive pressure measuring cell |
| Ngõ ra (Output) | 1 kênh analog (4-20mA, scalable), IO-Link (Phiên bản 1.1, COM2 – 38.4 kBaud) |
| Điện áp hoạt động | 18…30 V DC |
| Kết nối cơ khí | Ren ngoài G 1 external thread sealing cone |
| Kết nối điện | Đầu connector M12 |
| Môi chất đo | Chất lỏng và khí (Liquids and gases) |
| Nhiệt độ môi chất | -25…150 °C |
| Áp suất làm việc danh định | Theo thiết kế cho ứng dụng vệ sinh |
| Khả năng chân không | -1000 mbar |
| Chỉ số bảo vệ (IP) | IP67, IP68, IP69K |
| Vật liệu tiếp xúc môi chất | Thép không gỉ 316L/1.4435; Gốm (99.9% Al2O3); contacts mạ vàng; PTFE |
| Trọng lượng | 304.8 g |
| Xuất xứ | Đức |
Ứng dụng
Cảm biến áp suất IFM PM1608 được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh cao và độ tin cậy chính xác:
Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Ứng dụng trong các hệ thống chế biến sữa, bia, nước giải khát và thực phẩm lỏng nhờ thiết kế flush mount không dead space, dễ dàng làm sạch và chịu được các chất tẩy rửa агрессивными. Khả năng chịu nhiệt độ lên đến 150°C cho phép sử dụng trong các quy trình thanh trùng và CIP/SIP.
Công nghiệp dược phẩm và mỹ phẩm: Giám sát áp suất trong các hệ thống đường ống, bồn chứa và thiết bị phản ứng với độ chính xác cao và độ tin cậy vượt trội. Vật liệu tiếp xúc môi chất bằng gốm và thép không gỉ 316L/1.4435 đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe.
Hệ thống xử lý nước và nước thải: Theo dõi áp suất trong các hệ thống xử lý nước sạch và nước thải công nghiệp, đảm bảo vận hành trơn tru và hiệu quả.
Hệ thống HVAC và điều khiển khí nén: Giám sát áp suất trong các hệ thống điều hòa không khí, thông gió và hệ thống khí nén áp suất thấp, nơi yêu cầu độ chính xác cao.
Tự động hóa quy trình công nghiệp: Tích hợp vào các dây chuyền sản xuất tự động, hệ thống điều khiển để giám sát áp suất chất lỏng và khí với độ phân giải cao và độ ổn định tuyệt vời. Ngõ ra IO-Link cho phép tích hợp vào hệ thống Industry 4.0 và thực hiện bảo trì dự đoán.
Lợi ích kinh doanh
Đảm bảo vệ sinh và an toàn thực phẩm: Thiết kế flush mount không dead space và vật liệu tiếp xúc môi chất bằng gốm (99.9% Al2O3) và thép không gỉ 316L/1.4435 với độ nhám bề mặt thấp ngăn ngừa sự tích tụ của vi khuẩn và tạp chất, đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe trong ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm bẩn sản phẩm và bảo vệ thương hiệu của doanh nghiệp.
Độ chính xác và tin cậy vượt trội: Độ chính xác cao (±0.1% theo một số nguồn), độ lặp lại tuyệt vời và độ ổn định dài hạn đảm bảo đo lường chính xác và nhất quán, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm thiểu lãng phí nguyên vật liệu và năng lượng.
Linh hoạt trong tích hợp và vận hành: Với nhiều tùy chọn ngõ ra (analog 4-20mA có thể scalable và IO-Link), một thiết bị duy nhất có thể đáp ứng nhiều yêu cầu đo lường và điều khiển khác nhau. Tính năng IO-Link cho phép cấu hình từ xa, giám sát điều kiện làm việc và chẩn đoán sự cố, giảm thiểu thời gian dừng máy và nâng cao hiệu suất tổng thể thiết bị (OEE).
Độ bền và khả năng chống chịu môi trường: Vỏ bằng thép không gỉ, chỉ số bảo vệ IP67/IP68/IP69K và khả năng chịu nhiệt độ cao đảm bảo hoạt động ổn định và tuổi thọ lâu dài ngay cả trong các môi trường sản xuất khắc nghiệt nhất. Khả năng chống sốc và chống rung giúp giảm chi phí bảo trì, sửa chữa và thời gian ngừng máy ngoài dự kiến.
Tiết kiệm chi phí vận hành và bảo trì: Thiết kế không dead space và khả năng flush mount giúp giảm thiểu nguy cơ tắc nghẽn và nhiễm bẩn, đồng thời dễ dàng làm sạch mà không cần tháo rời, tiết kiệm thời gian và nhân công vệ sinh. Tuổi thọ cao và ít yêu cầu bảo trì nhờ độ bền cơ học và điện tử vượt trội, mang lại tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn và lợi tức đầu tư (ROI) đáng kể trong dài hạn.

















