82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Cảm biến áp suất PI2214 từ ifm electronic là thiết bị đo áp suất flush mount chuyên dụng cho ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống. Với thiết kế vệ sinh không dead space, vỏ thép không gỉ 316L và kết nối Clamp DN40 (1.5″) theo tiêu chuẩn DIN 32676 (ISO 2852), cảm biến này chịu được việc làm sạch áp lực cao với các chất tẩy rửa агрессивными. Với dải đo -1…10 bar, độ chính xác cao ±0.2% và khả năng hiển thị tích hợp, thiết bị tích hợp ngõ ra analog 4-20mA (có thể đảo ngược), 2 kênh số có thể cấu hình (PNP/NPN, NO/NC) và giao tiếp IO-Link (Phiên bản 1.0). Đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP67/IP68/IP69K và hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ môi chất -20…200°C, đây là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi vệ sinh khắt khe và nhiệt độ cao.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của cảm biến áp suất IFM PI2214:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguyên lý đo | Áp suất tương đối và chân không (Relative Pressure & Vacuum) |
| Dải đo áp suất | -1…10 bar (-14.5…145 psi, -0.1…1 MPa) |
| Độ chính xác | ±0.2% full scale span (theo DIN EN IEC 62828-1; Turn down 1:1) |
| Phần tử đo | Công nghệ cảm biến điện tử |
| Ngõ ra (Output) | 1 kênh analog (4-20mA, invertible), 2 kênh số có thể cấu hình (PNP/NPN, NO/NC), IO-Link (Phiên bản 1.0, COM2 – 38.4 kBaud) |
| Màn hình | Hiển thị tích hợp (theo mô tả chung) |
| Điện áp hoạt động | Không rõ chi tiết (tham khảo: thường 18…30 V DC cho cảm biến ifm tương tự) |
| Kết nối cơ khí | Clamp DN40 (1.5″) DIN 32676 (ISO 2852) electropolished |
| Kết nối điện | Hệ thống đầu nối mạ vàng |
| Môi chất đo | Chất lỏng nhớt và chất lỏng có hạt lơ lửng; chất lỏng và khí |
| Nhiệt độ môi chất | -20…200 °C (liên tục) |
| Áp suất làm việc danh định | 50 bar (725 psi, 5 MPa) |
| Áp suất nổ tối thiểu | 100 bar (1450 psi, 10 MPa) |
| Khả năng chân không | -1000 mbar |
| Thời gian đáp ứng | Thời gian làm tắt đầu ra số: không rõ; Thời gian làm tắt đầu ra analog: không rõ (tham khảo: thường < 3 ms cho cảm biến ifm tương tự) |
| Chỉ số bảo vệ (IP) | IP67, IP68, IP69K |
| Vật liệu vỏ | Thép không gỉ 316L/1.4404; PBT; PEI; PFA |
| Vật liệu tiếp xúc môi chất | Thép không gỉ 316L/1.4435; đặc tính bề mặt: Ra < 0.38 μm; Màng ngăn đường kính 34 mm, chất truyền áp suất NEOBEE (đạt chuẩn thực phẩm, FDA approved) |
| Trọng lượng | 1056.6 g |
| Kích thước | Ø 50 mm / L = 163 mm |
| Tuổi thọ chu kỳ áp | 10 triệu chu kỳ |
| Xuất xứ | Đức |
Ứng dụng
Cảm biến áp suất IFM PI2214 được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh cao và độ tin cậy chính xác :
Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Ứng dụng trong các hệ thống chế biến sữa, bia, nước giải khát và thực phẩm lỏng nhờ thiết kế flush mount không dead space, dễ dàng làm sạch và chịu được các chất tẩy rửa агрессивными. Khả năng chịu nhiệt độ lên đến 200°C cho phép sử dụng trong các quy trình thanh trùng và CIP/SIP.
Công nghiệp dược phẩm và mỹ phẩm: Giám sát áp suất trong các hệ thống đường ống, bồn chứa và thiết bị phản ứng với độ chính xác cao và độ tin cậy vượt trội. Vật liệu tiếp xúc môi chất bằng thép không gỉ 316L/1.4435 với độ nhám bề mặt thấp (Ra < 0.38 μm) đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe.
Hệ thống xử lý chất lỏng nhớt và huyền phù: Theo dõi áp suất trong các ứng dụng có chất lỏng nhớt hoặc chứa hạt lơ lửng nhờ thiết kế flush mount ngăn ngừa tắc nghẽn và tích tụ cặn bẩn.
Tự động hóa quy trình công nghiệp: Tích hợp vào các dây chuyền sản xuất tự động, hệ thống điều khiển để giám sát áp suất chất lỏng và khí với độ phân giải cao và độ ổn định tuyệt vời. Ngõ ra IO-Link cho phép tích hợp vào hệ thống Industry 4.0 và thực hiện bảo trì dự đoán.
Ứng dụng trong môi trường nhiệt độ cao: Hoạt động ổn định trong các điều kiện nhiệt độ cực đoan (-20°C đến 200°C) nhờ thiết kế màng ngăn với chất truyền áp suất NEOBEE (đạt chuẩn FDA) và khả năng chống sốc, rung. Chỉ số bảo vệ IP69K cho phép sử dụng trong các khu vực cần vệ sinh áp lực cao .
Lợi ích kinh doanh
Đảm bảo vệ sinh và an toàn thực phẩm: Thiết kế flush mount không dead space và vật liệu tiếp xúc môi chất bằng thép không gỉ 316L/1.4435 với độ nhám bề mặt thấp (Ra < 0.38 μm) ngăn ngừa sự tích tụ của vi khuẩn và tạp chất, đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe trong ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm (FDA approved). Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm bẩn sản phẩm và bảo vệ thương hiệu của doanh nghiệp .
Độ chính xác và tin cậy vượt trội: Độ chính xác cao ±0.2% (theo DIN EN IEC 62828-1), độ lặp lại tuyệt vời (<±0.1%) và độ ổn định dài hạn (<±0.1% per year) đảm bảo đo lường chính xác và nhất quán, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm thiểu lãng phí nguyên vật liệu và năng lượng. Tuổi thọ chu kỳ áp suất lên tới 10 triệu chu kỳ đảm bảo độ bền vượt trội và giảm tần suất thay thế.
Linh hoạt trong tích hợp và vận hành: Với nhiều tùy chọn ngõ ra (analog 4-20mA có thể invertible, số PNP/NPN có thể cấu hình NO/NC) và giao tiếp IO-Link (Phiên bản 1.0, COM2 – 38.4 kBaud), một thiết bị duy nhất có thể đáp ứng nhiều yêu cầu đo lường và điều khiển khác nhau. Tính năng IO-Link cho phép cấu hình từ xa, giám sát điều kiện làm việc và chẩn đoán sự cố, giảm thiểu thời gian dừng máy và nâng cao hiệu suất tổng thể thiết bị (OEE).
Độ bền và khả năng chống chịu môi trường: Vỏ bằng thép không gỉ 316L/1.4404, chỉ số bảo vệ IP67/IP68/IP69K và khả năng chịu áp suất nổ lên tới 100 bar đảm bảo hoạt động ổn định và tuổi thọ lâu dài ngay cả trong các môi trường sản xuất khắc nghiệt nhất. Khả năng chống sốc và chống rung giúp giảm chi phí bảo trì, sửa chữa và thời gian ngừng máy ngoài dự kiến.
Tiết kiệm chi phí vận hành và bảo trì: Thiết kế không dead space và khả năng flush mount giúp giảm thiểu nguy cơ tắc nghẽn và nhiễm bẩn, đồng thời dễ dàng làm sạch mà không cần tháo rời, tiết kiệm thời gian và nhân công vệ sinh. Tuổi thọ cao và ít yêu cầu bảo trì nhờ độ bền cơ học và điện tử vượt trội, mang lại tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn và lợi tức đầu tư (ROI) đáng kể trong dài hạn.

















