82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Cảm biến áp suất PI1815 từ ifm electronic là thiết bị đo áp suất điện tử cao cấp với vỏ kim loại nguyên khối (full-metal housing) và màn hình hiển thị tích hợp. Với dải đo rộng -1…6 bar (-14.5…87 psi, -100…600 kPa), độ chính xác cao và khả năng hiển thị trực quan, cảm biến này tích hợp đa ngõ ra linh hoạt bao gồm analog 4-20mA (có thể đảo ngược và chia tỷ lệ), 2 kênh số có thể cấu hình (PNP/NPN, NO/NC) và giao tiếp IO-Link. Thiết bị có kết nối cơ khí G 1 external thread sealing cone, đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP67/IP68/IP69K và hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ môi chất -25…150°C, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao và vệ sinh khắt khe, đặc biệt trong ngành thực phẩm và đồ uống.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của cảm biến áp suất IFM PI1815:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguyên lý đo | Áp suất tương đối và chân không (Relative Pressure & Vacuum) |
| Dải đo áp suất | -1…6 bar (-14.5…87 psi, -100…600 kPa) |
| Điện áp hoạt động | 18…30 V DC |
| Thiết kế điện | PNP/NPN |
| Số ngõ ra | 2 |
| Chức năng ngõ ra | Thường mở/Thường đóng (parameterisable); Analog |
| Tín hiệu ngõ ra | Tín hiệu chuyển mạch; Tín hiệu analog; IO-Link |
| Ngõ ra analog | 4-20mA, có thể đảo ngược, chia tỷ lệ |
| Kết nối điện | Đầu connector M12, 4 chân |
| Kết nối cơ khí | Ren ngoài G 1 external thread sealing cone (Chú ý: Chỉ được lắp đặt trong kết nối process dành cho G1 sealing cone; G1A sealing cone chỉ phù hợp với adapter có metal end stop) 10 |
| Vật liệu | Thép không gỉ (316L/1.4404); FKM; PTFE; PBT; PEI; PFA |
| Vật liệu tiếp xúc môi chất | Gốm (99.9% Al2O3); thép không gỉ (316L/1.4435); đặc tính bề mặt: Ra < 0.4 / Rz 4; PTFE |
| Hiển thị | Đơn vị hiển thị: LED xanh; Trạng thái chuyển mạch: LED vàng; Hiển thị chức năng: màn hình chữ số 4 số; Giá trị đo: màn hình chữ số 4 số 10 |
| Nhiệt độ môi trường | -25…80 °C |
| Nhiệt độ môi chất | -25…150 °C |
| Giao tiếp | IO-Link |
| Chỉ số bảo vệ (IP) | IP67, IP68, IP69K |
| Trọng lượng | 385 g (tham khảo) |
| Xuất xứ | Đức |
Ứng dụng
Cảm biến áp suất IFM PI1815 được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh cao và độ tin cậy chính xác:
Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Ứng dụng trong các hệ thống chế biến sữa, bia, nước giải khát và thực phẩm lỏng nhờ thiết kế flush mount không dead space, dễ dàng làm sạch và chịu được các chất tẩy rửa агрессивными. Khả năng chịu nhiệt độ lên đến 150°C cho phép sử dụng trong các quy trình thanh trùng và CIP/SIP.
Tự động hóa công nghiệp: Giám sát và điều khiển áp suất trong các hệ thống tự động hóa, nơi yêu cầu độ chính xác cao và độ tin cậy. Cảm biến giúp tối ưu hóa hiệu suất và kéo dài tuổi thọ máy móc.
Xử lý nước và nước thải: Theo dõi áp suất trong các hệ thống xử lý nước, đảm bảo chất lượng nước và tuân thủ các quy định môi trường.
Quản lý năng lượng: Giám sát áp suất trong các hệ thống quản lý năng lượng, giúp giảm tiêu thụ năng lượng và chi phí vận hành.
Ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt: Hoạt động ổn định trong các điều kiện nhiệt độ cực đoan (-25°C đến 150°C) và môi trường có áp suất cao nhờ vỏ kim loại nguyên khối và khả năng chống sốc, rung. Chỉ số bảo vệ IP69K cho phép sử dụng trong các khu vực cần vệ sinh áp lực cao.
Lợi ích kinh doanh
Đảm bảo vệ sinh và an toàn thực phẩm: Thiết kế flush mount không dead space và vật liệu tiếp xúc môi chất bằng gốm (99.9% Al2O3) và thép không gỉ 316L/1.4435 với độ nhám bề mặt thấp (Ra < 0.4 / Rz 4) ngăn ngừa sự tích tụ của vi khuẩn và tạp chất, đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe trong ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm bẩn sản phẩm và bảo vệ thương hiệu của doanh nghiệp .
Độ chính xác và tin cậy vượt trội: Cảm biến cung cấp độ chính xác cao và độ ổn định dài hạn, đảm bảo đo lường chính xác và nhất quán, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm thiểu lãng phí nguyên vật liệu và năng lượng.
Linh hoạt trong tích hợp và vận hành: Với nhiều tùy chọn ngõ ra (analog 4-20mA có thể invertible và scalable, số PNP/NPN có thể cấu hình NO/NC) và giao tiếp IO-Link, một thiết bị duy nhất có thể đáp ứng nhiều yêu cầu đo lường và điều khiển khác nhau. Tính năng IO-Link cho phép cấu hình từ xa, giám sát điều kiện làm việc và chẩn đoán sự cố, giảm thiểu thời gian dừng máy và nâng cao hiệu suất tổng thể thiết bị (OEE) .
Độ bền và khả năng chống chịu môi trường: Vỏ bằng thép không gỉ 316L/1.4404, chỉ số bảo vệ IP67/IP68/IP69K và khả năng chịu áp suất nổ đảm bảo hoạt động ổn định và tuổi thọ lâu dài ngay cả trong các môi trường sản xuất khắc nghiệt nhất. Khả năng chống sốc và chống rung giúp giảm chi phí bảo trì, sửa chữa và thời gian ngừng máy ngoài dự kiến.
Tiết kiệm chi phí vận hành và bảo trì: Thiết kế không dead space và khả năng flush mount giúp giảm thiểu nguy cơ tắc nghẽn và nhiễm bẩn, đồng thời dễ dàng làm sạch mà không cần tháo rời, tiết kiệm thời gian và nhân công vệ sinh. Tuổi thọ cao và ít yêu cầu bảo trì nhờ độ bền cơ học và điện tử vượt trội, mang lại tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn và lợi tức đầu tư (ROI) đáng kể trong dài hạn.

















