Dòng Bộ Điều Chỉnh Tốc Độ AS Dạng In-line là van tiết lưu được thiết kế để lắp đặt trực tiếp trên đường ống khí nén (In-line). Thiết kế này cung cấp 4 tùy chọn lắp đặt khác nhau và có cấu trúc nhỏ gọn (Compact) và nhẹ hơn so với mẫu hiện tại, giúp tối ưu hóa không gian và giảm thiểu thời gian lắp đặt.
- Đa dạng lắp đặt: Có thể lắp đặt theo 4 cách: Gắn trực tiếp (Direct), Gắn L-bracket, Gắn ray DIN (DIN rail) và Gắn Panel (tấm điều khiển).
- Tối ưu hóa thiết kế: Kích thước nhỏ gọn hơn và giảm 30% trọng lượng so với mẫu hiện tại (ví dụ: AS2002F-04).
- Hiệu suất lưu lượng tương đương: Mặc dù nhỏ gọn và nhẹ hơn, đặc tính lưu lượng vẫn được duy trì tương đương với mẫu hiện tại.
- Nhận dạng dễ dàng: Có sẵn tấm chỉ mục (Index plate) tùy chọn để gắn nhãn nhận dạng sản phẩm khi lắp đặt nhiều bộ điều khiển cạnh nhau.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Ứng dụng
- Điều khiển tốc độ Xy Lanh: Lắp đặt trực tiếp trên đường ống khí nén để điều chỉnh tốc độ di chuyển của ty piston.
- Tủ và Bảng điều khiển: Các tùy chọn Gắn ray DIN và Gắn Panel cho phép tích hợp gọn gàng vào tủ điều khiển, giúp việc điều chỉnh và bảo trì dễ dàng hơn.
- Hệ thống khí nén: Phù hợp cho việc lắp đặt trong các dây chuyền sản xuất và thiết bị tự động hóa nơi yêu cầu giải pháp điều khiển tốc độ linh hoạt và tối ưu không gian.
Lợi ích kinh doanh
- Tối ưu hóa không gian và thiết kế: Thiết kế Compact và nhẹ hơn giúp giảm kích thước tổng thể của máy móc và giảm 30% trọng lượng của hệ thống.
- Lắp đặt đa năng và thuận tiện: 4 tùy chọn lắp đặt (đặc biệt là Gắn ray DIN và Gắn Panel) giúp kỹ sư dễ dàng tích hợp van vào nhiều loại thiết bị và không gian khác nhau.
- Giảm thời gian bảo trì: Tấm chỉ mục (Index plate) cho phép nhận dạng sản phẩm và hướng dòng chảy nhanh chóng khi lắp đặt nhiều van, giảm thiểu lỗi và thời gian bảo trì.
- Duy trì hiệu suất: Mặc dù nhỏ và nhẹ hơn, sản phẩm vẫn đảm bảo đặc tính lưu lượng tương đương với các mẫu tiêu chuẩn hiện có, đảm bảo chất lượng vận hành.
- Tiết kiệm chi phí lắp đặt: Thiết kế khớp nối nhanh (One-touch Fitting) giúp giảm thời gian và công sức kết nối ống.