82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
SMC Series CM5 là dòng Xy Lanh Khí Nén Thép Không Gỉ (Stainless Steel Cylinder) được thiết kế với hai biến thể chính: Loại Nhỏ Gọn (Compact Type) và Loại Cải Tiến Chống Nước (Improved Water-resistant Type)22.
-
Vật liệu: Tất cả các bộ phận bên ngoài (thân xy lanh, thanh gắn, bu lông và phụ kiện) đều được làm từ thép không gỉ.
-
Kích thước và Trọng lượng: So với dòng CG5-S trước đây (ở Ø32, hành trình 50mm), Series CM5 giảm 21% chiều dài tổng thể (từ 175mm xuống 139mm) và giảm trọng lượng tối đa 50% (từ 0.75kg xuống 0.38kg), giúp tiết kiệm không gian và nhẹ hơn.
-
Độ bền: Loại cải tiến chống nước (CM5 R/V Series) có scraper đặc biệt cho độ bền cao hơn 4 lần trở lên trong môi trường nước bắn tung tóe so với sản phẩm CM2 tiêu chuẩn.
-
Tùy chọn: Có sẵn tùy chọn mỡ bôi trơn được chứng nhận NSF-H1 (mỡ an toàn thực phẩm).
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Chi tiết | Ghi chú | |
| Series | CM5 (Nhỏ gọn) và CM5 R/V (Chống nước cải tiến) | ||
| Kích thước Lỗ (Bore size) | Ø20, 25, 32, 40 mm | ||
| Kiểu tác động (Action) | Tác động kép, Thanh đơn (Double Acting, Single Rod) | ||
| Chất lỏng (Fluid) | Khí nén (Air) | ||
| Áp suất vận hành tối đa | 0.7 MPa | Khác biệt so với dòng CG5-S trước đây 1111
| |
| Áp suất thử (Proof pressure) | 1.0 MPa | ||
| Áp suất vận hành tối thiểu | 0.05 MPa | ||
| Nhiệt độ môi trường/chất lỏng | $5$ đến $60^{\circ}\text{C}$ | Không đóng băng | |
| Tốc độ Piston | 50 đến 500 mm/s | ||
| Hành trình áp dụng | 25, 50, 75, 100, 125, 150, 200, 250, 300 mm | Tối thiểu 25mm, Tối đa 300mm 1717
| |
| Vật liệu phớt (Seal material) | CM5: NBR. CM5 R/V: NBR hoặc FKM (chỉ cho phớt ngoài) | Phớt Piston luôn là NBR 19191919191919
| |
| Mỡ bôi trơn | Mỡ thông thường (CM5) hoặc Mỡ NSF-H1 (CM5 R/V) | Mỡ NSF-H1 dùng cho máy móc an toàn thực phẩm 21
| |
| Đệm (Cushion) | Đệm cao su (Rubber bumper) | ||
| Auto Switch áp dụng | D-M9A(V) và các loại khác | Có nam châm tích hợp 242424
|
Ứng dụng
-
Thiết bị đòi hỏi tính vệ sinh cao: Phù hợp cho ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, đồ uống hoặc dược phẩm, nơi cần các bộ phận bên ngoài bằng thép không gỉ. Lưu ý: Cần tránh lắp đặt bên trong khu vực tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm (food zone).
-
Môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc với chất lỏng: Loại CM5 R/V với phớt và scraper đặc biệt được cải tiến để có độ bền cao hơn 4 lần trong môi trường nước bắn.
-
Thiết kế máy móc cần thu gọn: Thích hợp cho các máy móc, thiết bị tự động hóa cần tiết kiệm không gian nhờ vào thiết kế nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ.
-
Ứng dụng cần định vị chính xác: Tích hợp nam châm bên trong, dễ dàng gắn cảm biến Auto switch để phát hiện vị trí hành trình.
Lợi ích kinh doanh
-
Giảm Chi phí và Kích thước Hệ thống: Giảm đáng kể kích thước và trọng lượng so với các dòng xy lanh thép không gỉ trước đây, cho phép thiết kế máy móc nhỏ gọn hơn và giảm chi phí vật liệu.
-
Kéo dài Tuổi thọ và Giảm Chi phí Bảo trì: Loại chống nước cải tiến có độ bền cao hơn 4 lần trong môi trường nước và độ ẩm, giảm tần suất hỏng hóc và chi phí thay thế.
-
Đáp ứng Tiêu chuẩn Công nghiệp: Việc sử dụng thép không gỉ và tùy chọn mỡ NSF-H1 giúp sản phẩm đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong môi trường sản xuất có liên quan đến thực phẩm, nâng cao khả năng cạnh tranh.
-
Bảo vệ Môi trường (ESG): Giảm 49% lượng khí thải CO₂e trong quá trình sản xuất, giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu về phát triển bền vững và giảm thiểu tác động môi trường.
















