Xy Lanh Khí Nén Nhỏ Gọn SMC Series NCQ8

GỌI ĐẶT HÀNG NGAY
02435202636 ( 07h30 - 21h30 )

SMC Series NCQ8 là dòng Xy Lanh Khí Nén Nhỏ Gọn (Compact Cylinder) , có sẵn các kiểu tác động kép, thanh đơn (tiêu chuẩn) 3tác động đơn

 

Đặc điểm nổi bật:

  •  

    Thân vuông cho phép lắp đặt gần nhau (close center to center mounting)5.

  • Có sẵn loại Super Compact giúp tiết kiệm thêm không gian lắp đặt.
  • Thiết kế vòng khóa (snap ring) giúp việc thay thế phớt (seal) trở nên nhanh chóng và dễ dàng.
  • Công tắc tự động (Auto switch) có thể lắp đặt ở nhiều mặt mà không bị lồi ra khỏi thân xy lanh, giúp cải thiện khả năng quan sát.

 

Thông số kỹ thuật chi tiết

 

Thông sốChi tiếtNguồn
Kích thước Lỗ (Bore size) 

$056 (9/16^{\prime\prime}), 075 (3/4^{\prime\prime}), 106 (1 1/16^{\prime\prime}), 150 (1 1/2^{\prime\prime}), 200 (2^{\prime\prime}), 250 (2 1/2^{\prime\prime}), 300 (3^{\prime\prime}), 400 (4^{\prime\prime})$ 9999999

 

10
Kiểu tác động (Action)Tác động kép, Thanh đơn (Double acting, Single rod)11. (Cũng có sẵn kiểu Tác động kép, Thanh đôi và Tác động đơn, Thanh đơn) 12121212

 

13
Chất lỏng (Fluid)Khí nén (Air) 14

 

15
Áp suất vận hành tối đa (Max. operating pressure)200 PSI (1.4 MPa) 16

 

17
Áp suất vận hành tối thiểu (Min. operating pressure)11 PSI (0.07 MPa) hoặc 8 PSI (0.05 MPa) tùy theo kích cỡ 18

 

19
Áp suất thử (Proof pressure)300 PSI (2.1 MPa) 20

 

21
Nhiệt độ môi trường & chất lỏng15 đến $150^{\circ}\text{F}$ ($-10$ đến $65^{\circ}\text{C}$) (Không có công tắc tự động) 22

 

23
Tốc độ Piston (Piston speed)2 đến 11.8 in/sec (50 đến 300 mm/s) hoặc 2 đến 20 in/sec (50 đến 500 mm/s) 24

 

25
Đệm (Cushion)Đệm cao su (Rubber bumper) 26

 

27
Kích thước cổng khí (Piping size)#10-32UNF, NPT1/8, NPT1/4, NPT3/8 28

 

29
Gắn kết (Mounting)Lỗ thông suốt (Through-hole), Cả hai đầu được ren (Both ends tapped), Clevis, Lỗ hở vít (Screw clearance hole) 30

 

31

 

Ứng dụng

 

Xy lanh NCQ8 được thiết kế cho các ứng dụng khí nén công nghiệp, đặc biệt phù hợp trong các trường hợp sau:

  •  

    Thiết kế máy móc nhỏ gọn: Nhờ có kích thước nhỏ gọn và loại Super Compact.

  •  

    Lắp đặt mật độ cao: Thân vuông cho phép lắp đặt nhiều xy lanh sát cạnh nhau (close center-to-center mounting).

  •  

    Cần cảm biến vị trí: Thiết kế với nam châm tích hợp và khả năng lắp công tắc tự động ở nhiều mặt.

  •  

    Môi trường bụi bẩn: Có thể chọn tùy chọn XC4 (Heavy duty scraper) để phù hợp cho môi trường xung quanh có nhiều bụi.


 

Lợi ích kinh doanh

 

  •  

    Tối ưu hóa không gian và chi phí máy móc: Thiết kế nhỏ gọn và phiên bản Super Compact cho phép giảm kích thước tổng thể của máy móc và bảng điều khiển.

  •  

    Giảm thời gian bảo trì (Downtime): Thiết kế vòng khóa (snap ring) cho phép thay thế phớt nhanh chóng và dễ dàng, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí bảo trì.

  •  

    Linh hoạt trong thiết kế: Khả năng lắp Auto switch ở nhiều mặt và không bị lồi ra ngoài giúp đơn giản hóa việc thiết kế và cải thiện khả năng giám sát.

  •  

    Hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt: Tùy chọn scraper chịu tải nặng (XC4) tăng tuổi thọ và độ tin cậy khi sử dụng trong môi trường có nhiều bụi.

Xy Lanh Khí Nén Nhỏ Gọn SMC Series NCQ8
Liên hệ