82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
SMC Series NCQ8 là dòng Xy Lanh Khí Nén Nhỏ Gọn (Compact Cylinder) , có sẵn các kiểu tác động kép, thanh đơn (tiêu chuẩn) 3và tác động đơn
Đặc điểm nổi bật:
-
Thân vuông cho phép lắp đặt gần nhau (close center to center mounting)5.
- Có sẵn loại Super Compact giúp tiết kiệm thêm không gian lắp đặt.
- Thiết kế vòng khóa (snap ring) giúp việc thay thế phớt (seal) trở nên nhanh chóng và dễ dàng.
- Công tắc tự động (Auto switch) có thể lắp đặt ở nhiều mặt mà không bị lồi ra khỏi thân xy lanh, giúp cải thiện khả năng quan sát.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Chi tiết | Nguồn |
| Kích thước Lỗ (Bore size) | $056 (9/16^{\prime\prime}), 075 (3/4^{\prime\prime}), 106 (1 1/16^{\prime\prime}), 150 (1 1/2^{\prime\prime}), 200 (2^{\prime\prime}), 250 (2 1/2^{\prime\prime}), 300 (3^{\prime\prime}), 400 (4^{\prime\prime})$ 9999999
| 10 |
| Kiểu tác động (Action) | Tác động kép, Thanh đơn (Double acting, Single rod)11. (Cũng có sẵn kiểu Tác động kép, Thanh đôi và Tác động đơn, Thanh đơn) 12121212
| 13 |
| Chất lỏng (Fluid) | Khí nén (Air) 14
| 15 |
| Áp suất vận hành tối đa (Max. operating pressure) | 200 PSI (1.4 MPa) 16
| 17 |
| Áp suất vận hành tối thiểu (Min. operating pressure) | 11 PSI (0.07 MPa) hoặc 8 PSI (0.05 MPa) tùy theo kích cỡ 18
| 19 |
| Áp suất thử (Proof pressure) | 300 PSI (2.1 MPa) 20
| 21 |
| Nhiệt độ môi trường & chất lỏng | 15 đến $150^{\circ}\text{F}$ ($-10$ đến $65^{\circ}\text{C}$) (Không có công tắc tự động) 22
| 23 |
| Tốc độ Piston (Piston speed) | 2 đến 11.8 in/sec (50 đến 300 mm/s) hoặc 2 đến 20 in/sec (50 đến 500 mm/s) 24
| 25 |
| Đệm (Cushion) | Đệm cao su (Rubber bumper) 26
| 27 |
| Kích thước cổng khí (Piping size) | #10-32UNF, NPT1/8, NPT1/4, NPT3/8 28
| 29 |
| Gắn kết (Mounting) | Lỗ thông suốt (Through-hole), Cả hai đầu được ren (Both ends tapped), Clevis, Lỗ hở vít (Screw clearance hole) 30
| 31 |
Ứng dụng
Xy lanh NCQ8 được thiết kế cho các ứng dụng khí nén công nghiệp, đặc biệt phù hợp trong các trường hợp sau:
-
Thiết kế máy móc nhỏ gọn: Nhờ có kích thước nhỏ gọn và loại Super Compact.
-
Lắp đặt mật độ cao: Thân vuông cho phép lắp đặt nhiều xy lanh sát cạnh nhau (close center-to-center mounting).
-
Cần cảm biến vị trí: Thiết kế với nam châm tích hợp và khả năng lắp công tắc tự động ở nhiều mặt.
-
Môi trường bụi bẩn: Có thể chọn tùy chọn XC4 (Heavy duty scraper) để phù hợp cho môi trường xung quanh có nhiều bụi.
Lợi ích kinh doanh
-
Tối ưu hóa không gian và chi phí máy móc: Thiết kế nhỏ gọn và phiên bản Super Compact cho phép giảm kích thước tổng thể của máy móc và bảng điều khiển.
-
Giảm thời gian bảo trì (Downtime): Thiết kế vòng khóa (snap ring) cho phép thay thế phớt nhanh chóng và dễ dàng, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí bảo trì.
-
Linh hoạt trong thiết kế: Khả năng lắp Auto switch ở nhiều mặt và không bị lồi ra ngoài giúp đơn giản hóa việc thiết kế và cải thiện khả năng giám sát.
-
Hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt: Tùy chọn scraper chịu tải nặng (XC4) tăng tuổi thọ và độ tin cậy khi sử dụng trong môi trường có nhiều bụi.

















