82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Sê ri Xy Lanh Kẹp Công Suất Cỡ Nhỏ C K Z M một sáu trừ X hai chín không không là một giải pháp kẹp mạnh mẽ và nhỏ gọn. Với trọng lượng chỉ 250 gam và chiều rộng 20 mi li mét (Loại cơ bản), sản phẩm này lý tưởng cho các ứng dụng cần tiết kiệm không gian và giảm tải trọng. Nó cung cấp lực kẹp tối đa 200 N và lực giữ tối đa 300 N (áp suất 0.6 M P a. Đặc điểm nổi bật là đặc tính kẹp phẳng, duy trì lực kẹp không đổi cho các chi tiết gia công có độ dày lên đến $\text{3.5 mi li mét}$, giúp loại bỏ nhu cầu điều chỉnh khi độ dày chi tiết thay đổi trong phạm vi cho phép. Việc điều chỉnh vị trí kẹp cũng được đơn giản hóa trong quá trình lắp ráp.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Đặc điểm | Thông số | Chú thích |
| Mô hình | $\text{C K Z M}$ một sáu trừ $\text{X}$ hai tám không không (Cơ bản); $\text{C K Z M}$ một sáu trừ $\text{X}$ hai chín không không (Nối tiếp) | |
| Hành động | Tác động kép (Double Acting) | |
| Kích thước nòng | $\text{16 mi li mét}$ | |
| Chất lỏng | Khí nén (Air) | |
| Áp suất vận hành | $\text{0.2 đến 0.6 M P a}$ | |
| Áp suất tối đa | $\text{1.0 M P a}$ | |
| Nhiệt độ môi trường và chất lỏng | $\text{-10 đến 60 độ C}$ (Không đóng băng) | |
| Bôi trơn | Không bôi trơn (Non-lube) | |
| Trọng lượng | $\text{250 gam}$ (Loại cơ bản); $\text{265 gam}$ (Loại nối tiếp) | |
| Lực kẹp tối đa ($\text{0.6 M P a}$) | $\text{130 N}$ (Cơ bản); $\text{200 N}$ (Nối tiếp) | |
| Lực giữ tối đa ($\text{0.6 M P a}$) | $\text{300 N}$ (Cơ bản và Nối tiếp) | |
| Chiều rộng thân | $\text{20 mi li mét}$ (Cơ bản và Nối tiếp) | |
| Độ dày chi tiết gia công áp dụng | Lên đến $\text{3.5 mi li mét}$ |
Ứng dụng
Kẹp và định vị chi tiết gia công trong các dây chuyền lắp ráp và gia công, đặc biệt trong các ứng dụng robot hoặc hệ thống cần trọng lượng nhẹ và kích thước nhỏ gọn.
Áp dụng trong các tình huống mà độ dày chi tiết gia công có thể dao động nhẹ (lên đến 3.5 mi li mét) nhưng vẫn yêu cầu lực kẹp ổn định (nhờ đặc tính kẹp phẳng).
Lợi ích kinh doanh
Giảm tải trọng và tiết kiệm không gian trong thiết kế máy móc nhờ kích thước cực kỳ nhỏ gọn (chiều rộng 20 mi li mét) và trọng lượng nhẹ.
Tăng hiệu suất sản xuất và giảm thời gian thiết lập nhờ khả năng tạo ra lực kẹp không đổi (đặc tính kẹp phẳng) cho các chi tiết có độ dày khác nhau (lên đến 3.5 mi li mét), loại bỏ nhu cầu điều chỉnh khi thay đổi chi tiết.
Đảm bảo kẹp chắc chắn với lực kẹp cao 200 N với loại nối tiếp) và lực giữ tối đa 300 N.
Dễ dàng lắp đặt và điều chỉnh vị trí kẹp trong quá trình lắp ráp.

















